Cấu trúc bài thi, từng phần một
10 câu hỏi
Bài thi TCF Canada gồm những phần nào?
TCF Canada có bốn phần bắt buộc và bạn phải thi đủ cả bốn: compréhension orale (nghe hiểu), compréhension écrite (đọc hiểu), expression écrite (viết) và expression orale (nói).
Nghe và đọc là trắc nghiệm, mỗi phần 39 câu, mỗi câu bốn lựa chọn A, B, C, D và chỉ một đáp án đúng. Viết và nói thì mỗi phần có ba bài; tiếng Pháp gọi mỗi bài như vậy là một tâche.
Cộng thời gian bốn phần lại là 2 giờ 47 phút, con số mà các trung tâm thi ở Canada cũng ghi trên trang của họ. Đó mới là thời gian làm bài, chưa tính lúc kiểm tra giấy tờ, chụp ảnh, nghe dặn dò và chờ tới lượt thi nói, nên bạn hãy để trống cả ngày hôm đó.
| Épreuve | Questions / tâches | Durée |
|---|---|---|
| Compréhension orale | 39 QCM | 35 min |
| Compréhension écrite | 39 QCM | 60 min |
| Expression écrite | 3 tâches | 60 min |
| Expression orale | 3 tâches | 12 min environ |
| Total | — | 2 h 47 |
Phần nghe (compréhension orale) diễn ra thế nào?
39 câu trắc nghiệm trong 35 phút. Bạn nghe qua casque, tức tai nghe, do trung tâm phát; mỗi câu bốn lựa chọn và chỉ một đáp án đúng.
Đây là điều quan trọng nhất: mỗi đoạn ghi âm chỉ phát đúng một lần, và câu hỏi chỉ đến sau khi đoạn ghi âm kết thúc. Vậy bạn phải nghe kỹ ngay từ giây đầu tiên, lúc còn chưa biết người ta sẽ hỏi gì, nên hãy tập nghe đúng kiểu đó ở nhà.
Nội dung nghe rất đa dạng: hội thoại, phỏng vấn và nói chuyện điện thoại trong đời sống hằng ngày, thông báo nơi công cộng, tin tức radio hoặc truyền hình, và những bài nói dài hơn về chủ đề cụ thể hay trừu tượng.
Phần nghe mở màn buổi thi và cửa phòng khép lại khi nó bắt đầu. France Éducation international quy định không nhận thí sinh vào sau khi compréhension orale đã bắt đầu, và trong suốt phần này không ai được ra khỏi phòng.
Phần đọc (compréhension écrite) có bao nhiêu câu và bao nhiêu thời gian?
39 câu trắc nghiệm trong 60 phút. Cũng bốn lựa chọn A, B, C, D và chỉ một đáp án đúng.
Tính ra trung bình mỗi câu khoảng một phút rưỡi, nhưng đừng chia đều. Những câu đầu ngắn và dễ, làm nhanh được thì hãy để dành thời gian cho các bài đọc dài ở cuối.
Văn bản đi từ rất đơn giản tới rất khó: tin nhắn, thư bạn bè hay thư hành chính, rao vặt, tờ rơi, thực đơn, bảng giờ tàu xe, rồi tới bài báo và bài tường thuật mà người viết bày tỏ quan điểm, và cuối cùng là văn bản dài phức tạp hoặc bài chuyên ngành.
Câu hỏi có khó dần lên không? Trả lời sai có bị trừ điểm không?
Có. Sổ tay thí sinh TCF Canada viết rằng mọi câu hỏi của hai phần trắc nghiệm đều được sắp theo độ khó tăng dần, tiếng Pháp gọi là difficulté progressive. Bài thi trải hết sáu bậc của khung tham chiếu châu Âu CECRL, từ A1 lên A2, B1, B2, C1 rồi C2.
Điều này đổi cách bạn làm bài. Nếu bạn nhắm NCLC 7 — thang đo trình độ ngôn ngữ mà cơ quan di trú Canada IRCC dùng, tương ứng khoảng B2 — thì điểm của bạn nằm ở nhóm câu đầu và câu giữa. Mất một câu A2 vì vội vàng còn tiếc hơn là không làm được một câu C1.
Về cách tính điểm: mỗi câu đúng được 1 điểm, còn câu sai và câu bỏ trống đều là 0 điểm, không có điểm âm. Dù vậy sổ tay thí sinh khuyên đừng chọn bừa, và nếu phân vân quá lâu thì bỏ qua rồi quay lại nếu còn thời gian. Nói gọn: đừng để trống ô nào, nhưng câu trả lời cuối cùng nên là phán đoán có suy nghĩ.
Số câu đúng gọi là điểm thô. Điểm thô được quy đổi sang thang 100–699 đã hiệu chỉnh theo độ khó của từng câu, rồi mới ra bậc CECRL, nên số câu bạn làm đúng không phải là con số in trên attestation, tức giấy chứng nhận kết quả. Bảng quy đổi điểm TCF sang NCLC là do IRCC công bố và có thể thay đổi, nên hãy kiểm tra lại trên canada.ca.
Thông tin này thay đổi theo năm và theo trung tâm. Hãy kiểm tra lại trên trang chính thức trước khi quyết định. · Kiểm tra lần cuối: 2026-09
Phần viết (expression écrite) gồm những bài gì, bao nhiêu từ?
Ba bài viết, tổng cộng 60 phút cho cả ba. Không ai chia thời gian sẵn cho bạn, bạn tự chia lấy.
Tâche 1 là một tin nhắn để miêu tả, kể lại hoặc giải thích, gửi cho một hay nhiều người mà đề bài đã nói rõ là ai: 60 đến 120 từ. Tâche 2 là một bài báo, một lá thư hay một ghi chú gửi nhiều người, thuật lại một trải nghiệm kèm nhận xét hoặc lập luận: 120 đến 150 từ.
Tâche 3 dựa trên hai văn bản ngắn, mỗi văn bản khoảng 90 từ, nêu hai quan điểm về một vấn đề xã hội. Bạn so sánh hai quan điểm đó trong khoảng 40 đến 60 từ, rồi nêu ý kiến riêng trong khoảng 80 đến 120 từ, tổng cộng 120 đến 180 từ.
Số từ tối thiểu và tối đa là bắt buộc, không phải gợi ý. Bài của bạn có thể bị xếp mức A1 non atteint, nghĩa là chưa đạt cả mức A1, nếu một bài không đúng số từ, nếu bài lạc đề, nếu bạn bỏ trống một hay nhiều bài, hoặc nếu thi trên giấy mà chữ viết không đọc được. Vậy nguyên tắc số một là làm đủ cả ba bài.
| Tâche | Type de production | Nombre de mots |
|---|---|---|
| Tâche 1 | Message : décrire, raconter, expliquer | 60–120 |
| Tâche 2 | Article, courrier ou note : compte rendu + commentaire | 120–150 |
| Tâche 3 | Comparer deux points de vue (40–60), puis donner son avis (80–120) | 120–180 |
| Total | 3 tâches | 60 min |
Phần nói (expression orale) gồm những bài gì và kéo dài bao lâu?
Khoảng 12 phút, ngồi đối diện một examinateur, tức giám khảo hỏi thi, chỉ có hai người. Buổi nói được ghi âm để gửi về Pháp chấm lần thứ hai, nên đừng ngạc nhiên khi thấy máy ghi âm.
Tâche 1 là trò chuyện có dẫn dắt, không có thời gian chuẩn bị, kéo dài 2 phút: giám khảo hỏi về bạn, gia đình, công việc, cuộc sống. Tâche 2 là bài đóng vai để hỏi thông tin trong một tình huống đời thường, tổng cộng 5 phút 30, gồm 2 phút chuẩn bị rồi 3 phút 30 đối thoại; đề nói rõ bạn là ai và người kia là ai, và bạn được ghi vài dòng nháp lúc chuẩn bị.
Tâche 3 là trình bày quan điểm về một câu hỏi do giám khảo chọn, không có thời gian chuẩn bị, kéo dài 4 phút 30. Chỉ tâche 2 mới có thời gian chuẩn bị, nên hãy luyện nói ngay không chuẩn bị ở nhà.
Trước khi vào bài, giám khảo giải thích cách thi và dành hai ba phút trả lời thắc mắc của bạn; riêng lúc đó bạn được hỏi bằng ngôn ngữ khác tiếng Pháp. Trong lúc thi, bạn có quyền xin nhắc lại hoặc giải thích một từ, một câu hỏi, bất cứ lúc nào; ngược lại giám khảo có thể cắt lời khi một bài đã hết giờ.
| Tâche | Type | Durée | Préparation |
|---|---|---|---|
| Tâche 1 | Entretien dirigé | 2 min | aucune |
| Tâche 2 | Exercice en interaction | 5 min 30 | 2 min |
| Tâche 3 | Expression d'un point de vue | 4 min 30 | aucune |
| Total | 3 tâches | 12 min environ | — |
Thi theo thứ tự nào, và có thể thi các phần vào những ngày khác nhau không?
Bốn phần nằm trong cùng một lần đăng ký. Alliance Française de Toronto nói rõ TCF Canada phải thi trọn vẹn, không đăng ký lẻ từng phần được; Collège ELC cũng gọi bốn phần là không thể tách rời. Vì vậy bạn không thể thi lại riêng phần viết: muốn cải thiện điểm nào thì phải thi lại cả bốn phần.
Không có bảng thứ tự chính thức, nhưng có một quy định cho biết phần nào mở màn: không ai được vào phòng sau khi compréhension orale đã bắt đầu, và không ai được ra ngoài trong lúc thi phần đó. Vậy nghe là phần đầu tiên.
Trên thực tế ở các trung tâm Canada, nghe và đọc chạy liền nhau thành một khối trắc nghiệm khoảng 1 giờ 35 phút, rồi tới 60 phút viết. Phần nói là cuộc hẹn riêng khoảng 12 phút với giờ đến riêng, có thể trước hoặc sau các phần kia tùy trung tâm.
Các trung tâm Canada mà chúng tôi xem đều xếp cả bốn phần trong cùng một ngày và dặn để trống cả ngày; chúng tôi không tìm thấy quy định nào cho phép tách ra nhiều ngày. Giấy báo thi, tiếng Pháp gọi là convocation, mới là thứ ghi chính xác giờ giấc của bạn, hãy đọc kỹ và hỏi lại trung tâm nếu có gì chưa rõ.
Thông tin này thay đổi theo năm và theo trung tâm. Hãy kiểm tra lại trên trang chính thức trước khi quyết định. · Kiểm tra lần cuối: 2026-09
Có quay lại câu trước để sửa đáp án được không?
Với phần nghe thì không. Mỗi đoạn ghi âm chỉ phát một lần và câu hỏi đến sau đoạn ghi âm, nên bài thi tự chạy tới trước. Nếu phân vân, hãy chọn một đáp án rồi tập trung ngay vào đoạn kế tiếp, đừng tiếc nuối câu cũ.
Với phần đọc, chúng tôi không tìm được nguồn chính thức nào nói rõ bạn có được di chuyển qua lại giữa các câu hay không, và điều đó còn tùy phần mềm và tùy trung tâm thi trên máy hay trên giấy. Xin đừng tin vào lời đồn.
Cách chắc chắn nhất: ngay trước khi bắt đầu, giám thị sẽ giải thích màn hình hoặc phiếu trả lời hoạt động ra sao, và đó là lúc bạn hỏi. Điều chắc chắn là 60 phút của phần đọc là một khối liền và không có thêm giờ.
Thông tin này thay đổi theo năm và theo trung tâm. Hãy kiểm tra lại trên trang chính thức trước khi quyết định. · Kiểm tra lần cuối: 2026-09
Nếu hết giờ mà tôi chưa làm xong thì sao?
Không có thêm giờ. Quy định của France Éducation international nói rõ là không cấp thời gian bổ sung, và giám thị sẽ nhắc bạn còn bao nhiêu phút trong lúc làm bài.
Ở hai phần trắc nghiệm, câu chưa trả lời tính 0 điểm và không bị trừ thêm. Nên khi gần hết giờ, hãy điền cho hết các ô còn trống thay vì để trắng; chỉ lưu ý là sổ tay thí sinh khuyên nên cân nhắc chứ đừng tô bừa từ đầu.
Ở phần viết thì nghiêm trọng hơn. Nếu một trong ba bài bỏ trống hoặc không đủ số từ, bài của bạn có thể bị xếp mức A1 non atteint, tức chưa đạt cả mức A1. Vì vậy hãy canh giờ ngay từ đầu và luôn để dành đủ thời gian cho bài thứ ba.
Ở phần nói, giám khảo giữ giờ giúp bạn: mỗi bài có thời lượng riêng và giám khảo có thể cắt lời khi hết giờ để chuyển sang bài sau.
Thi trên máy tính hay trên giấy? Tôi không giỏi máy tính thì sao?
Cả hai đều có, và chính trung tâm thi quyết định. France Éducation international cho biết mọi phiên bản TCF và mọi phần thi đều có bản trên máy tính, trừ phần nói vì phần đó luôn ngồi trực tiếp với giám khảo. Alliance Française ở Ottawa và ở Toronto mở cả buổi thi trên máy lẫn buổi thi trên giấy, còn Collège ELC chỉ thi trên máy, nên hãy xem kỹ lúc đăng ký buổi thi của bạn thuộc loại nào.
Đây không phải thi online. Phần mềm được cài sẵn trên máy của trung tâm và bạn vẫn phải đến tận nơi; Alliance Française de Toronto nói rõ TCF Canada chỉ thi trực tiếp tại trung tâm.
Kỹ năng máy tính cần có rất cơ bản: biết dùng chuột và bàn phím. Tai nghe do trung tâm cấp cho phần nghe. Nếu bạn thi trên giấy thì ngược lại, hãy viết cho dễ đọc, vì chữ không đọc được có thể khiến bài viết bị xếp mức A1 non atteint.
Một chi tiết nhỏ nhưng dễ làm mất thời gian: Alliance Française de Toronto cho biết ở buổi thi trên máy, bàn phím là loại QWERTY tiêu chuẩn của Mỹ và phần mềm có bàn phím ảo trên màn hình để gõ chữ có dấu như é, è, à, ç. Nếu bạn quen gõ tiếng Pháp bằng kiểu bàn phím khác, hãy tập trước, và hãy hỏi chính trung tâm của bạn vì mỗi nơi mỗi khác.
Thông tin này thay đổi theo năm và theo trung tâm. Hãy kiểm tra lại trên trang chính thức trước khi quyết định. · Kiểm tra lần cuối: 2026-09