Tâche 1 · 60–120 từ · 10 phút
Tâche 1 — Tin nhắn gửi một người quen
Trong khoảng 10 phút, bạn viết 60–120 từ gửi cho một hoặc vài người có tên cụ thể, để mô tả, kể lại hoặc giải thích một chuyện. Giám khảo muốn thấy bốn thứ rất đơn giản: bạn chào đúng người, bạn nói ngay lý do viết, bạn kể có ít nhất một chi tiết thật, và bạn kết thư tử tế. Bạn không cần ý tưởng hay ho; bạn cần những khung câu dùng lại được. Trong mọi khung câu ở trang này, phần trong ngoặc vuông [ ] là chỗ bạn thay bằng chữ của mình, còn (e) nghĩa là thêm chữ e nếu bạn là nữ — đừng bao giờ chép dấu ngoặc vào bài thi. Cách chia 10 phút: 1 phút đọc kỹ đề, 6 phút viết, 3 phút đếm từ và soát lỗi.
Đề bài yêu cầu gì
Vous écrivez un message à une ou plusieurs personnes que vous connaissez pour décrire, raconter ou expliquer. Votre texte doit compter entre 60 et 120 mots. Vous disposez d'environ 10 minutes.
Khung bài
108 mẫu câu
- 1
Bước 1 — Lời chào: chọn tu hay vous ngay từ đầu
1 dòngDòng này quyết định giọng văn của cả bài. Nếu đề nói bạn viết cho bạn thân, em họ, người cùng tuổi thì dùng tu. Nếu viết cho thầy cô, thư ký trường, chủ nhà, nhân viên cơ quan thì dùng vous. Quyết định một lần rồi giữ nguyên đến chữ ký — đây là lỗi mạch lạc bị trừ điểm nhiều nhất.
Mẫu câu6
- Salut [prénom] !familier
Chào [tên] ơi!
Salut Trung !
- Bonjour [prénom],standard
Chào [tên],
Bonjour Amélie,
- Chère [prénom], / Cher [prénom],standard
[Tên] thân mến,
Chère Hoa,
- Bonjour [prénom] et [prénom],standard
Chào [tên] và [tên],
Bonjour Linh et Minh,
- Bonjour Madame [nom de famille], / Bonjour Monsieur [nom de famille],formel
Chào bà [họ], / Chào ông [họ],
Bonjour Madame Tremblay,
- Coucou [prénom], c'est [ton prénom] !familier
Ê [tên], [tên bạn] đây!
Coucou Linh, c'est Mai !
- 2
Bước 2 — Mở bài: nói ngay bạn viết để làm gì
1-2 câuĐừng vòng vo. Câu thứ hai của bạn phải nói rõ mục đích: kể một chuyện, báo một tin, xin một việc, mời ai đó. Giám khảo chấm tiêu chí « tôn trọng đề bài » chủ yếu ở đây — nếu câu này khớp với đề, bạn gần như chắc chắn giữ được 4 điểm đó. Một câu hỏi thăm ngắn trước đó thì được, hai câu là phí chỗ.
Mẫu câu6
- Je t'écris pour + [infinitif]familier
Mình viết cho bạn để + [động từ]
Je t'écris pour te raconter ma première tempête de neige à Gatineau.
- Je vous écris au sujet de + [nom]formel
Tôi viết thư này về việc + [danh từ]
Je vous écris au sujet du cours de français du mardi soir.
- J'espère que tu vas bien. Je voulais te parler de + [nom].standard
Mong bạn vẫn khỏe. Mình muốn nói với bạn về + [danh từ].
J'espère que tu vas bien. Je voulais te parler de mon déménagement à Ottawa.
- Il faut absolument que je te raconte + [nom].familier
Nhất định mình phải kể bạn nghe về + [danh từ].
Il faut absolument que je te raconte ma journée d'hier.
- Je me permets de vous écrire parce que + [phrase]formel
Tôi xin phép viết thư vì + [mệnh đề]
Je me permets de vous écrire parce que je n'ai pas encore reçu ma carte d'étudiant.
- Ça fait [durée] qu'on ne s'est pas écrit !familier
Cả [khoảng thời gian] rồi mình với bạn không viết cho nhau!
Ça fait trois mois qu'on ne s'est pas écrit !
- 3
Bước 3 — Dựng khung cảnh: khi nào, ở đâu, với ai
1-2 câuĐây là chỗ bạn biến một bài chung chung thành một bài có thật. Một mốc thời gian (samedi dernier), một địa điểm có tên (le marché By), một người có tên (ma voisine Claudine). Ba thông tin này tốn chưa tới 15 từ nhưng nâng hẳn tiêu chí « kể lại ». Đồng thời đây là chỗ bạn khoe được sự khác nhau giữa passé composé và imparfait.
Mẫu câu6
- [Marqueur de temps], je + [passé composé]standard
[Trạng ngữ thời gian], tôi đã + [động từ]
Samedi dernier, j'ai visité le marché By avec ma sœur.
- Depuis [durée], j'habite à + [ville]standard
Đã [khoảng thời gian] rồi tôi sống ở + [thành phố]
Depuis huit mois, j'habite à Gatineau, juste en face d'Ottawa.
- C'était un [jour] de [mois] et il faisait + [météo]standard
Hôm đó là một ngày [thứ] tháng [tháng], trời + [thời tiết]
C'était un dimanche de janvier et il faisait moins vingt-huit degrés.
- Je suis arrivé(e) à [ville] en [année], avec + [personne]standard
Tôi đến [thành phố] năm [năm], cùng với + [người]
Je suis arrivée à Ottawa en 2023, avec mon mari et notre fils de six ans.
- Je + [imparfait] quand + [passé composé]standard
Tôi đang + [động từ] thì + [sự việc xảy ra]
J'attendais l'autobus 95 quand la neige a commencé à tomber.
- Au début, je + [imparfait] ; maintenant, je + [présent]standard
Lúc đầu tôi + [động từ quá khứ]; bây giờ tôi + [động từ hiện tại]
Au début, je ne comprenais presque rien ; maintenant, je réponds au téléphone en français.
- 4
Bước 4 — Thân bài: kể hoặc tả với một chi tiết cụ thể
3-4 câuĐây là trái tim của bài, khoảng 3 đến 4 câu. Quy tắc vàng: mỗi bài phải có ít nhất một chi tiết mà chỉ bạn mới viết được — tóc ướt đóng băng trong ba phút, tiếng tuyết lạo xạo dưới ủng, mùi nước phở trong căn hộ nhỏ. Chi tiết đó không cần ngữ pháp cao siêu, nhưng nó chứng minh bạn đang kể chuyện thật chứ không học thuộc bài mẫu.
Mẫu câu6
- Ce qui m'a le plus surpris(e), c'est + [nom]standard
Điều làm tôi ngạc nhiên nhất là + [danh từ]
Ce qui m'a le plus surprise, c'est le silence de la ville après la neige.
- Il y a [nombre] choses qui m'ont marqué(e) : [A] et [B]standard
Có [số] điều để lại ấn tượng trong tôi: [A] và [B]
Il y a deux choses qui m'ont marquée : le froid et la gentillesse des voisins.
- [Nom] ressemble un peu à [nom], sauf que + [phrase]standard
[Cái này] hơi giống [cái kia], chỉ khác là + [mệnh đề]
La poutine ressemble un peu à un plat de rue de Hải Phòng, sauf qu'on y met du fromage et de la sauce brune.
- Je n'avais jamais + [participe passé] avant + [nom]standard
Tôi chưa từng + [động từ] trước + [mốc thời gian/sự việc]
Je n'avais jamais vu autant de neige avant ce mois de février.
- Pour te donner une idée, + [phrase]familier
Để bạn dễ hình dung, + [mệnh đề]
Pour te donner une idée, mes cheveux mouillés ont gelé en trois minutes.
- Le plus difficile a été de + [infinitif]standard
Khó nhất là việc + [động từ]
Le plus difficile a été de sortir de chez moi avant le lever du soleil.
- 5
Bước 5 — Giải thích: lý do và cảm xúc
2 câuĐề bài luôn có chữ « expliquer », và giám khảo thật sự tìm một liên từ chỉ nguyên nhân. Chỉ cần một câu có parce que, grâce à hoặc à cause de là bạn chạm được tiêu chí này. Thêm một cảm xúc có lý do — không phải « c'était bien » mà « j'étais soulagée parce que… » — thì bạn vừa ăn điểm nội dung vừa ăn điểm ngữ pháp trong cùng một câu.
Mẫu câu6
- J'étais + [adjectif] parce que + [phrase]standard
Tôi thấy + [tính từ] vì + [mệnh đề]
J'étais un peu perdue parce que tout le monde parlait très vite au guichet.
- Grâce à [personne/chose], j'ai pu + [infinitif]standard
Nhờ có [ai/cái gì], tôi đã + [động từ] được
Grâce à ma voisine Claudine, j'ai pu trouver une clinique à dix minutes de chez moi.
- C'est pour cette raison que je + [présent]standard
Chính vì vậy mà tôi + [động từ hiện tại]
C'est pour cette raison que je prends des cours de français le samedi matin.
- Ce qui m'a aidé(e), c'est de + [infinitif]standard
Cái giúp tôi nhiều nhất là việc + [động từ]
Ce qui m'a aidée, c'est de répéter les mêmes phrases à voix haute chaque soir.
- Je dois t'avouer que + [phrase]familier
Thú thật với bạn là + [mệnh đề]
Je dois t'avouer que, le soir de la première tempête, j'ai pleuré.
- [Nom] me manque beaucoupstandard
Tôi nhớ [cái gì/ai] lắm
Le marché du dimanche matin à Hải Phòng me manque beaucoup.
- 6
Bước 6 — Lời đề nghị: bạn muốn người ta làm gì
1-2 câuMột tin nhắn luôn chờ một hồi âm. Một câu hỏi hoặc một lời mời ở cuối bài làm cho văn bản thành một tin nhắn thật, không phải một bài văn. Đây cũng là chỗ rẻ nhất để khoe conditionnel (pourrais, aimerais, serait) — cấu trúc này gây ấn tượng rất tốt mà chỉ cần học thuộc ba dạng.
Mẫu câu6
- Est-ce que tu pourrais + [infinitif] ?standard
Bạn có thể + [động từ] được không?
Est-ce que tu pourrais m'envoyer la recette de la soupe de ta mère ?
- Ça te dirait de + [infinitif] ?familier
Bạn có muốn + [động từ] không?
Ça te dirait de venir patiner sur le canal Rideau dimanche ?
- Si tu es libre [moment], on pourrait + [infinitif]standard
Nếu [lúc nào đó] bạn rảnh thì mình có thể + [động từ]
Si tu es libre la fin de semaine prochaine, on pourrait aller au marché By.
- Pourriez-vous me dire si + [phrase] ?formel
Xin ông/bà cho biết liệu + [mệnh đề] không ạ?
Pourriez-vous me dire si le cours a toujours lieu le mardi soir ?
- Merci de bien vouloir + [infinitif]formel
Mong ông/bà vui lòng + [động từ]
Merci de bien vouloir me confirmer l'heure du rendez-vous.
- J'aimerais beaucoup + [infinitif]standard
Tôi rất muốn + [động từ]
J'aimerais beaucoup te faire goûter les nems de ma mère.
- 7
Bước 7 — Kết thư và ký tên
1-2 dòngBài thiếu lời chào cuối bị coi là chưa hoàn chỉnh, dù bạn đã viết đủ 120 từ. Kết thư tốn khoảng 6 từ và luôn đáng giá. Quy tắc duy nhất: mức trang trọng của lời kết phải khớp với lời chào đầu. Bắt đầu « Salut Linh ! » mà kết « Je vous prie d'agréer… » là hỏng cả bài. Ký tên bằng một tên riêng — bịa cũng được.
Mẫu câu6
- J'attends ta réponse avec impatience. À bientôt, [prénom]standard
Mình rất mong thư bạn. Hẹn gặp lại, [tên]
J'attends ta réponse avec impatience. À bientôt, Mai
- Je t'embrasse très fort, [prénom]familier
Ôm bạn thật chặt, [tên]
Je t'embrasse très fort, Linh
- Encore merci pour + [nom]. Cordialement, [prénom nom]standard
Cảm ơn bạn/ông bà lần nữa vì + [danh từ]. Trân trọng, [họ tên]
Encore merci pour votre aide avec les papiers. Cordialement, Mai Trần
- Dans l'attente de votre réponse, je vous prie d'agréer, [Madame / Monsieur], mes salutations distinguées.formel
Trong khi chờ hồi âm, kính mong [bà/ông] nhận nơi đây lời chào trân trọng.
Dans l'attente de votre réponse, je vous prie d'agréer, Madame, mes salutations distinguées.
- Donne-moi vite de tes nouvelles et raconte-moi + [nom] !familier
Nhớ báo tin cho mình sớm và kể mình nghe về + [chuyện gì] nhé!
Donne-moi vite de tes nouvelles et raconte-moi ton nouvel appartement !
- Prends soin de toi et embrasse [personne] pour moi.familier
Bạn giữ gìn sức khỏe nhé, cho mình gửi lời hỏi thăm [ai đó].
Prends soin de toi et embrasse ta maman pour moi.
Ngân hàng mẫu câu
Chào hỏi và vào chuyện8
- Salut [prénom] ! Comment ça va ?familier
Chào [tên] ơi! Dạo này thế nào?
Salut Trung ! Comment ça va depuis ton déménagement à Montréal ?
Chỉ dùng với bạn bè hoặc người cùng tuổi; một dấu chấm than là đủ. — Friends and peers only; one exclamation mark is plenty.
- Bonjour [prénom], j'espère que tu vas bien.standard
Chào [tên], mong bạn vẫn khỏe.
Bonjour Amélie, j'espère que tu vas bien et que le travail est plus calme.
Đây là kiểu mở đầu an toàn nhất khi bạn chưa biết nên thân mật hay trang trọng. — The safest opening when you are not sure how familiar to be.
- Chère [prénom], / Cher [prénom],standard
[Tên] thân mến,
Chère Hoa, je pense souvent à toi ces jours-ci.
Chère cho nữ, Cher cho nam, và luôn có dấu phẩy cuối dòng. — Chère for a woman, Cher for a man, always with the comma.
- Madame, / Monsieur, + [phrase d'ouverture]formel
Kính gửi bà, / Kính gửi ông, + [câu mở đầu]
Madame, je vous écris au sujet de mon inscription au cours du mardi soir.
Dùng khi bạn không biết tên người nhận, và không kèm họ phía sau. Trong bài thi, viết Madame, rồi xuống dòng mới bắt đầu câu đầu tiên. — Use it when you do not know the person's name, with no surname after it; write Madame, then start the first sentence on the next line.
- Ça fait [durée] qu'on ne s'est pas parlé !familier
Cả [khoảng thời gian] rồi mình với bạn không nói chuyện!
Ça fait presque six mois qu'on ne s'est pas parlé !
Câu này nghe rất tự nhiên mà lại giúp bạn có thêm gần chục từ hợp lệ. — It sounds natural and it legitimately buys you close to ten words.
- Comment se passe [nom] ?standard
[Chuyện gì đó] dạo này ra sao?
Comment se passe ta nouvelle session à La Cité collégiale ?
Hỏi về một việc đang diễn ra, không hỏi về người. — Ask about an ongoing situation, not about a person.
- J'ai enfin un moment pour t'écrire : + [phrase]familier
Cuối cùng mình cũng có chút thời gian viết cho bạn: + [mệnh đề]
J'ai enfin un moment pour t'écrire : la semaine a été folle.
Mở bài rất tự nhiên khi đề nói bạn bận hoặc mới chuyển nhà. — A very natural opener when the prompt says you have been busy.
- Je reviens vers vous concernant [nom].formel
Tôi xin liên hệ lại về việc [danh từ].
Je reviens vers vous concernant ma demande de la semaine dernière.
Rất thông dụng trong courriel công việc ở Canada. — Very common in workplace e-mail in Canada.
Nêu mục đích của bức thư8
- Je t'écris pour + [infinitif]familier
Mình viết cho bạn để + [động từ]
Je t'écris pour t'annoncer une bonne nouvelle : j'ai trouvé un travail.
Sau pour luôn là động từ nguyên thể, không bao giờ là que. — After pour, always an infinitive, never que.
- Je vous écris au sujet de + [nom]formel
Tôi viết thư này về việc + [danh từ]
Je vous écris au sujet de la facture que j'ai reçue le 3 mars.
Nhớ rút gọn: au sujet du cours, au sujet des documents. — Watch the contraction: au sujet du, au sujet des.
- Je voulais te donner de mes nouvelles avant + [moment].standard
Mình muốn kể cho bạn nghe tin của mình trước + [dịp gì đó].
Je voulais te donner de mes nouvelles avant le Têt.
Dùng je voulais (thì imparfait) nghe nhã nhặn hơn hẳn je veux. — Je voulais sounds far softer than je veux.
- Je t'envoie ce petit mot pour + [infinitif]standard
Mình gửi bạn mấy dòng này để + [động từ]
Je t'envoie ce petit mot pour t'inviter à la fête du Têt chez nous.
Hợp với những đề yêu cầu viết một « message » hoặc một mẩu giấy nhắn. — Fits prompts that ask for a message or a note.
- Je me permets de vous écrire afin de + [infinitif]formel
Tôi xin phép viết thư nhằm + [động từ]
Je me permets de vous écrire afin de demander un rendez-vous avec la conseillère.
Afin de trang trọng hơn pour; chỉ dùng trong thư vous. — Afin de is more formal than pour; keep it for vous letters.
- Il faut absolument que je te raconte + [nom].familier
Nhất định mình phải kể bạn nghe về + [danh từ].
Il faut absolument que je te raconte ma première tempête de neige.
Sau il faut que là subjonctif: que je te raconte, que tu viennes. — After il faut que comes the subjunctive.
- L'objet de mon message est simple : [phrase]standard
Mục đích thư này rất đơn giản: [mệnh đề]
L'objet de mon message est simple : j'ai besoin de ton avis.
Cấu trúc rõ ràng, ghi điểm mạch lạc ngay câu thứ hai. — A crisp structure that earns a cohesion mark in sentence two.
- Je profite de ce courriel pour + [infinitif]standard
Nhân email này tôi cũng xin + [động từ]
Je profite de ce courriel pour te remercier de ton accueil.
Courriel là từ chuẩn ở Québec, dùng thay cho email. — Courriel is the standard word in Québec for e-mail.
Định vị thời gian và kể lại9
- Il y a [durée], j'ai + [participe passé]standard
Cách đây [khoảng thời gian], tôi đã + [động từ]
Il y a trois semaines, j'ai commencé un nouveau travail à Vanier.
Il y a = cách đây, luôn đi với quá khứ; đừng nhầm với depuis. — Il y a means ago and always takes a past tense; do not confuse it with depuis.
- Depuis [durée], je + [présent]standard
Tôi + [động từ hiện tại] được [khoảng thời gian] rồi.
Depuis deux ans, je travaille dans une pharmacie du chemin de Montréal.
Đây là lỗi kinh điển: depuis đi với thì HIỆN TẠI khi việc còn tiếp diễn. — Classic trap: depuis takes the PRESENT when the action is still going on.
- Ce matin-là, je [imparfait] quand [passé composé]standard
Sáng hôm đó tôi đang [động từ] thì [sự việc]
Ce matin-là, j'attendais l'autobus quand une dame m'a proposé de partager son taxi.
Imparfait dựng cảnh nền, passé composé là chuyện bất chợt cắt ngang. Một câu như thế này thể hiện được cả hai thì. — The imparfait sets the scene, the passé composé cuts across it. One sentence shows both tenses.
- D'abord + [phrase] ; ensuite + [phrase] ; enfin + [phrase].standard
Đầu tiên + [mệnh đề], sau đó + [mệnh đề], cuối cùng + [mệnh đề].
D'abord, j'ai rempli le formulaire ; ensuite, j'ai attendu une heure ; enfin, on m'a appelée.
Chỉ riêng bộ ba này đã đủ để ăn điểm mạch lạc. — This trio on its own can carry the cohesion mark.
- [La semaine / le mois / l'été] dernier(ère), nous + [passé composé]standard
[Tuần/tháng/mùa hè] vừa rồi, chúng tôi đã + [động từ]
L'été dernier, nous avons campé deux nuits dans le parc de la Gatineau.
Trạng ngữ chỉ quá khứ BẮT BUỘC kéo theo động từ quá khứ. — A past time marker obliges a past tense.
- Le lendemain, [phrase]standard
Hôm sau thì [mệnh đề]
Le lendemain, tout était blanc et les autobus ne roulaient plus.
Le lendemain dùng khi kể chuyện quá khứ; demain chỉ dùng cho tương lai thật. — Le lendemain for past narration; demain only for the real future.
- Pendant que je [imparfait], [phrase]standard
Trong lúc tôi đang [động từ] thì [mệnh đề]
Pendant que je cherchais mes gants, l'autobus est passé sans s'arrêter.
Sau pendant que luôn là imparfait khi kể chuyện. — Pendant que takes the imparfait in narration.
- Au bout de [durée], [phrase]standard
Sau [khoảng thời gian] thì [mệnh đề]
Au bout de vingt minutes, je ne sentais plus mes doigts.
Nghe tự nhiên hơn hẳn so với après vingt minutes. — Sounds far more natural than après vingt minutes.
- Depuis ce jour-là, je + [présent]standard
Từ hôm đó tôi luôn + [động từ hiện tại]
Depuis ce jour-là, je garde toujours une paire de gants dans mon sac.
Câu kết chuyện rất đẹp: nối quá khứ với hiện tại. — A lovely closing move: it links the past to the present.
Mô tả nơi chốn, người và không khí8
- C'est un(e) [nom] [adjectif] et [adjectif].standard
Đó là một [danh từ] vừa [tính từ] vừa [tính từ].
C'est un petit appartement clair et bien chauffé, au troisième étage.
Tính từ tiếng Pháp thường đứng SAU danh từ, trừ vài từ ngắn (petit, grand, beau). — French adjectives usually follow the noun, apart from a few short ones.
- Il y a beaucoup de [nom] dans [lieu].standard
Ở [nơi nào đó] có rất nhiều [danh từ].
Il y a beaucoup de familles vietnamiennes dans mon quartier, près de la rue Somerset.
Sau beaucoup de không có mạo từ: beaucoup de familles, chứ không phải beaucoup des familles. — No article after beaucoup de.
- Ça sent [nom].familier
Ở đó thơm mùi [danh từ].
Ça sent la cannelle et le bouillon dans toute la cuisine.
Sentir + danh từ, không thêm comme. Một chi tiết mùi làm bài văn sống hẳn. — Sentir takes a bare noun; a smell detail brings the text alive.
- [Lieu] est connu(e) pour [nom].standard
[Nơi nào đó] nổi tiếng vì [danh từ].
Le canal Rideau est connu pour sa patinoire de presque huit kilomètres.
Hợp giống với danh từ chỉ nơi chốn: le canal est connu, la ville est connue. — The participle agrees with the place: le canal est connu, la ville est connue.
- On dirait [nom].familier
Trông cứ như [danh từ].
On dirait un décor de film : tout est blanc et personne ne parle.
Thành ngữ ngắn, rất Pháp, và giám khảo luôn để ý. — A short, very French idiom that examiners always notice.
- [Personne] a l'air [adjectif].standard
[Ai đó] trông có vẻ [tính từ].
Ma voisine Claudine a l'air sévère, mais elle est très douce.
Avoir l'air + tính từ; hợp giống với chủ ngữ khi nói về người. — Avoir l'air plus an adjective agreeing with the subject.
- Il fait [adjectif] : [détail chiffré].standard
Trời [tính từ]: [con số cụ thể].
Il fait froid : moins vingt-huit degrés ce matin, avec le vent.
Thời tiết luôn dùng il fait, không dùng c'est. Con số cụ thể ăn điểm nội dung. — Weather always uses il fait, never c'est; a number earns content marks.
- Ce que j'aime le plus, c'est [nom / infinitif].standard
Điều tôi thích nhất là [danh từ / việc gì].
Ce que j'aime le plus, c'est le silence du matin après une grosse neige.
Cấu trúc nhấn mạnh ce que… c'est… cho thấy trình độ B1 rất rõ. — The ce que… c'est… emphasis structure reads as solid B1.
Nêu nguyên nhân và kết quả8
- parce que + [phrase]standard
bởi vì + [mệnh đề]
Je suis arrivée en retard parce que l'autobus n'est jamais passé.
Liên từ cơ bản nhất, nhưng đừng dùng quá hai lần trong một bài. — The basic connector, but use it twice at most in one text.
- à cause de + [nom]standard
vì [chuyện xấu nào đó]
À cause du verglas, toutes les écoles ont fermé mardi.
À cause de dành cho nguyên nhân XẤU; rút gọn à cause du, à cause des. — À cause de is for NEGATIVE causes; watch the contractions.
- grâce à + [nom]standard
nhờ có [chuyện tốt nào đó]
Grâce à mon collègue Simon, j'ai compris le formulaire du premier coup.
Cặp đối xứng với à cause de: dùng cho nguyên nhân TỐT. Dùng đúng cặp này gây ấn tượng rất nhanh. — The positive twin of à cause de; using the pair correctly impresses fast.
- Comme + [phrase], [résultat].standard
Vì [mệnh đề] nên [kết quả].
Comme je travaillais de nuit, je dormais tout l'après-midi.
Comme chỉ đứng ở ĐẦU câu; không bao giờ đặt giữa câu như parce que. — Comme only goes at the START of the sentence.
- C'est pour ça que + [phrase].familier
Chính vì thế mà + [mệnh đề].
Je n'avais pas de bottes, c'est pour ça que je suis tombée devant l'épicerie.
Bản trang trọng hơn là c'est la raison pour laquelle. — The formal version is c'est la raison pour laquelle.
- [Phrase], alors [résultat].standard
[Mệnh đề], thế là [kết quả].
Il neigeait depuis deux jours, alors nous sommes restés à la maison.
Alors tự nhiên hơn donc trong lời kể; donc hợp với lập luận. — Alors is more natural in narration; donc belongs in argument.
- Puisque + [phrase], [conséquence].standard
Bởi lẽ [điều ai cũng biết] nên [kết quả].
Puisque tu connais bien la ville, je préfère te demander conseil.
Puisque dùng khi lý do người đọc ĐÃ BIẾT; parce que dùng khi họ chưa biết. — Puisque for a reason the reader already knows; parce que for new information.
- si bien que + [phrase]standard
đến mức là + [mệnh đề]
J'ai répété chaque phrase à voix haute, si bien que je n'ai plus peur du téléphone.
Cấu trúc chỉ kết quả, dùng thì thường (indicatif). Một câu như thế này nâng hẳn tiêu chí ngữ pháp. — A result clause in the indicative; one sentence like this lifts the grammar mark.
Bày tỏ cảm xúc và phản ứng8
- J'étais tellement [adjectif] que [phrase].standard
Tôi [tính từ] đến mức [mệnh đề].
J'étais tellement contente que j'ai appelé ma mère à minuit, heure d'Ottawa.
Tellement… que… gây ấn tượng hơn hẳn très. — Tellement… que… reads much better than a bare très.
- [Nom / personne] me manque.standard
Tôi nhớ [ai/cái gì].
Le marché du dimanche matin à Hải Phòng me manque.
Tiếng Việt nói « tôi nhớ chợ », tiếng Pháp đảo ngược: cái mình nhớ mới là chủ ngữ. Đây là lỗi số một của người Việt. — Vietnamese says I miss the market; French flips it so the missed thing is the subject. This is the number-one Vietnamese error.
- J'ai eu peur de + [infinitif].standard
Tôi đã sợ rằng mình sẽ + [động từ].
J'ai eu peur de me tromper d'arrêt et de descendre trop loin.
Avoir peur DE + động từ nguyên thể; không dùng avoir peur pour. — Avoir peur DE plus an infinitive; never avoir peur pour.
- Je suis fier / fière de + [nom / infinitif].standard
Tôi tự hào vì + [danh từ / việc gì].
Je suis fière d'avoir passé mon premier entretien d'embauche en français.
Fier cho nam, fière cho nữ — hai chữ này giám khảo luôn kiểm tra. — Fier for a man, fière for a woman; examiners always check this pair.
- Ce qui m'a le plus touché(e), c'est [nom].standard
Điều làm tôi cảm động nhất là [danh từ].
Ce qui m'a le plus touchée, c'est la gentillesse de mes voisins québécois.
Nếu bạn là nữ, thêm e vào touchée vì có đại từ me đứng trước. — If you are a woman, add the e to touchée: the preceding pronoun me forces the agreement.
- Quand j'ai vu [nom], je n'en revenais pas.familier
Lúc nhìn thấy [cái gì], tôi không tin nổi vào mắt mình.
Quand j'ai vu le prix du loyer, je n'en revenais pas.
Je n'en revenais pas là thành ngữ cố định: giữ nguyên từng chữ, chỉ thay phần đầu câu. — Je n'en revenais pas is a fixed idiom: keep it word for word and change only the first half of the sentence.
- Heureusement, [phrase].standard
May mà [mệnh đề].
Heureusement, une dame m'a prêté son parapluie jusqu'à l'arrêt.
Đặt đầu câu, có dấu phẩy; đối lập với malheureusement. — Sentence-initial with a comma; its opposite is malheureusement.
- J'avoue que [phrase].familier
Thú thật là [mệnh đề].
J'avoue que, ce soir-là, j'ai eu envie de rentrer au Vietnam.
Một chút thành thật khiến bài viết giống chuyện thật chứ không giống bài mẫu học thuộc. — A touch of honesty makes the text read as real rather than rehearsed.
Đề nghị, mời và nhờ vả8
- Est-ce que tu pourrais + [infinitif] ?standard
Bạn có thể + [động từ] giúp mình không?
Est-ce que tu pourrais m'accompagner à la banque jeudi après-midi ?
Pourrais (conditionnel) lịch sự hơn peux rất nhiều. — Pourrais is far more polite than peux.
- Ça te dirait de + [infinitif] ?familier
Bạn có muốn + [động từ] không?
Ça te dirait de goûter un vrai bánh mì de la rue Somerset ?
Chỉ dùng với tu; bản vous là Cela vous dirait de… — Tu only; the vous version is Cela vous dirait de…
- Je t'invite à + [infinitif] + [moment].standard
Mình mời bạn + [động từ] vào [thời điểm].
Je t'invite à fêter le Têt chez nous le samedi 17 février.
Inviter quelqu'un À + động từ nguyên thể. Nhớ nêu ngày giờ cụ thể. — Inviter quelqu'un À plus an infinitive; always give the actual date.
- Si tu es libre [moment], on pourrait + [infinitif].standard
Nếu [lúc đó] bạn rảnh thì mình có thể + [động từ].
Si tu es libre dimanche, on pourrait patiner sur le canal avant le dégel.
Sau si luôn là thì hiện tại, không bao giờ là conditionnel. Vế còn lại thường ở tương lai (on ira), nhưng dùng conditionnel như ở đây thì lời rủ nghe nhẹ nhàng hơn. — After si you use the present, never the conditional. The other half is usually the future (on ira); the conditional, as here, simply makes the suggestion gentler.
- N'hésite pas à + [infinitif].standard
Bạn cứ thoải mái + [động từ] nhé.
N'hésite pas à amener ton frère, il y aura assez de nourriture pour dix.
Bản vous: N'hésitez pas à… Rất hay dùng để kết thư. — The vous form is N'hésitez pas à…, a common way to close.
- Pourriez-vous m'indiquer [nom] ?formel
Xin ông/bà chỉ giúp tôi [cái gì] được không ạ?
Pourriez-vous m'indiquer la marche à suivre pour m'inscrire au cours ?
Đảo ngữ Pourriez-vous là mức lịch sự cao nhất trong thư vous. — The inverted Pourriez-vous is the politest register in a vous letter.
- Serait-il possible de + [infinitif] ?formel
Liệu có thể + [động từ] được không ạ?
Serait-il possible de reporter le rendez-vous à vendredi matin ?
Cách xin đổi lịch hoặc xin ngoại lệ mà không mất lòng ai. — The way to ask for a change or an exception without offending anyone.
- Dis-moi ce qui t'arrange : [option A] ou [option B] ?familier
Bạn thấy [phương án A] hay [phương án B] tiện hơn thì bảo mình nhé.
Dis-moi ce qui t'arrange : samedi midi ou dimanche après-midi ?
Kết thúc lời mời một cách mềm mại, không ép buộc. — Softens an invitation so it does not sound like pressure.
Kết thư và chào tạm biệt9
- J'attends ta réponse avec impatience, surtout pour + [nom].standard
Mình rất mong thư hồi âm của bạn, nhất là về chuyện + [danh từ].
J'attends ta réponse avec impatience, surtout pour la date du souper.
Attendre KHÔNG có giới từ: attendre ta réponse, không phải attendre pour ta réponse. — Attendre takes NO preposition.
- Réponds-moi vite, [raison] !familier
Trả lời mình sớm nhé, [lý do]!
Réponds-moi vite, je réserve les billets lundi !
Mệnh lệnh thức của động từ nhóm -re giữ nguyên chữ s: réponds, écris, dis. Chỉ động từ nhóm -er mới bỏ s: parle, regarde. — The tu imperative keeps the s on -re verbs (réponds, écris, dis); only -er verbs drop it (parle, regarde).
- Encore merci pour [nom].standard
Cảm ơn bạn lần nữa vì [cái gì].
Encore merci pour ton aide avec les papiers de l'assurance maladie.
Merci POUR + danh từ, nhưng merci DE + động từ. — Merci POUR a noun, merci DE a verb.
- Embrasse [personne] pour moi.familier
Cho mình gửi lời hỏi thăm [ai đó] nhé.
Embrasse ta maman pour moi et dis-lui que je pense à elle.
Chỉ dùng trong thư thân mật, với người trong gia đình. — Intimate letters only, and only about family.
- À bientôt, [prénom]standard
Hẹn gặp lại, [tên]
À bientôt, Mai
Nhớ hai dấu: à và ô. Thiếu dấu là mất điểm chính tả. — Two accents to remember: à and ô. Missing them costs spelling marks.
- Je t'embrasse très fort, [prénom]familier
Ôm bạn thật chặt, [tên]
Je t'embrasse très fort, Linh
Kết thư thân mật nhất; đừng dùng cho thầy cô hay cơ quan. — The warmest sign-off; never for a teacher or an office.
- Cordialement, [prénom nom]standard
Trân trọng, [họ tên]
Cordialement, Mai Trần
Kết thư trung tính, dùng được trong hầu hết courriel ở Canada. — A neutral sign-off that works in almost any Canadian e-mail.
- Dans l'attente de votre réponse, je vous prie d'agréer, [Madame / Monsieur], mes salutations distinguées.formel
Trong khi chờ hồi âm, kính mong [bà/ông] nhận nơi đây lời chào trân trọng.
Dans l'attente de votre réponse, je vous prie d'agréer, Monsieur, mes salutations distinguées.
Học thuộc nguyên văn, và từ dùng trong lời chào cuối phải trùng với lời chào đầu. — Learn it word for word, and the title inside must match your opening.
- Prends soin de toi et + [impératif].familier
Bạn giữ gìn sức khỏe và + [lời dặn] nhé.
Prends soin de toi et couvre-toi bien, l'hiver n'est pas fini.
Bản vous: Prenez soin de vous. Nối hai mệnh lệnh bằng et là cách kết thư ấm áp mà vẫn đúng ngữ pháp. — The vous form is Prenez soin de vous; chaining two imperatives with et is a warm and grammatically safe way to close.
Bài mẫu có chú thích
Mon premier hiver à Gatineau97 từ
Vous venez de passer votre premier hiver au Canada. Vous écrivez un courriel à votre amie française Amélie pour lui raconter cette expérience et lui décrire votre quotidien pendant cette saison. (60 à 120 mots)
Salut Amélie, Ça y est, j'ai survécu à mon premier hiver canadien ! Quand je suis arrivée de Hải Phòng, je n'avais jamais vu de neige de ma vie. En janvier, il faisait moins vingt-cinq degrés à Gatineau et je mettais trois épaisseurs juste pour aller acheter du pain. Le plus dur, ce n'était pas le froid : c'était la nuit qui tombait à quatre heures. Heureusement, ma voisine m'a prêté des patins et nous sommes allées patiner sur le canal un dimanche. Et toi, comment se passe ton hiver à Lyon ? Raconte-moi tout. Bises, Linh
Phân tích từng câu8
“Ça y est, j'ai survécu à mon premier hiver canadien !”
Mở bài — vào đề bằng một câu có cảm xúc
Câu mở không cần dài. Nó trả lời ngay yêu cầu của đề (mùa đông đầu tiên) và có một passé composé đúng: j'ai survécu. Giám khảo thấy ngay là bạn hiểu đề. Dấu chấm than cho thấy bạn chọn đúng giọng thân mật, hợp với người nhận là bạn thân.
Cách dùng lại: « Ça y est, j'ai survécu à + [nom] ! » : ça y est, j'ai survécu à ma première semaine de travail !
“Quand je suis arrivée de Hải Phòng, je n'avais jamais vu de neige de ma vie.”
Bối cảnh — đặt mốc thời gian
Đây là câu ăn điểm ngữ pháp nhiều nhất. « je suis arrivée » chia với être nên phân từ phải hợp giống với chủ ngữ: Linh là nữ nên thêm -e. « je n'avais jamais vu » là plus-que-parfait, dùng cho việc xảy ra trước mốc thời gian vừa nêu. Chỉ một câu mà bạn dùng được hai thì quá khứ khác nhau.
Cách dùng lại: « Quand je suis arrivé(e) de + [ville], je n'avais jamais + [participe passé] » : quand je suis arrivé de Huế, je n'avais jamais conduit sur la glace.
“En janvier, il faisait moins vingt-cinq degrés à Gatineau et je mettais trois épaisseurs juste pour aller acheter du pain.”
Thân bài — tả hoàn cảnh bằng imparfait
Tả thời tiết và thói quen lặp đi lặp lại thì dùng imparfait: il faisait, je mettais. Nói nhiệt độ âm bằng « moins » + số. Một con số cụ thể và một việc vặt rất đời thường (đi mua bánh mì) biến bài viết thành của riêng bạn, không giống bài học thuộc.
Cách dùng lại: « En + [mois], il faisait + [température] à + [ville] » : en juillet, il faisait trente-deux degrés à Montréal. Puis « je + [verbe à l'imparfait] pour + [infinitif] » : je partais à six heures pour arriver à l'heure.
“Le plus dur, ce n'était pas le froid : c'était la nuit qui tombait à quatre heures.”
Điểm nhấn — đưa ra một nhận xét cá nhân
Cấu trúc « Le plus dur, ce n'était pas X, c'était Y » là cách nhấn mạnh rất Pháp và rất dễ mượn lại. Nó cho thấy bạn không chỉ kể mà còn biết so sánh, biết xếp thứ tự — đúng thứ mà tiêu chí mạch lạc tìm kiếm. Cả câu ở imparfait (n'était, était, tombait) nên giữ đúng khung cảnh quá khứ.
Cách dùng lại: « Le plus dur, ce n'était pas + [nom], c'était + [nom] » : le plus dur, ce n'était pas la langue, c'était la solitude.
“Heureusement, ma voisine m'a prêté des patins et nous sommes allées patiner sur le canal un dimanche.”
Chuyển hướng tích cực — một kỉ niệm cụ thể
« Heureusement » đổi hướng bài từ than phiền sang vui. Hai điểm ngữ pháp: « m'a prêté » đặt đại từ gián tiếp trước trợ động từ, không bao giờ đặt sau; « nous sommes allées » chia với être nên hợp giống và số với chủ ngữ — hai người phụ nữ nên thêm -es.
Cách dùng lại: « Heureusement, + [personne] m'a + [participe passé] + [complément] » : heureusement, mon collègue m'a expliqué le trajet.
“Et toi, comment se passe ton hiver à Lyon ?”
Hướng về người nhận
Thư là trao đổi hai chiều. Một câu hỏi dành cho người nhận chứng minh bạn viết đúng thể loại « tin nhắn, thư », chứ không phải bài văn tả cảnh. Rất nhiều thí sinh quên phần này và bị trừ điểm ở tiêu chí phù hợp với tình huống giao tiếp.
Cách dùng lại: « Et toi, comment se passe + [ton travail / ta rentrée / ton déménagement] ? » : et toi, comment se passe ton nouveau travail ?
“Raconte-moi tout.”
Câu mời đáp lại
Câu mệnh lệnh ngắn, đại từ nối với động từ bằng gạch nối: Raconte-moi. Ở thể khẳng định, đại từ đứng SAU động từ và dùng dạng « moi », không phải « me ». Người Việt rất hay viết *me raconte hoặc *raconte-me — cả hai đều sai.
Cách dùng lại: « + [Verbe à l'impératif]-moi + [complément] » : écris-moi vite ; envoie-moi des photos ; raconte-moi ta semaine.
“Bises, Linh”
Kết thư thân mật
Lời kết phải cùng tông với lời chào đầu thư. Đã mở bằng « Salut » và xưng hô bằng « tu » thì kết bằng « Bises » hoặc « À bientôt », tuyệt đối không dùng « Cordialement ». Dùng sai mức trang trọng là lỗi giám khảo nhận ra ngay lập tức.
Cách dùng lại: On garde le même niveau du début à la fin : « Salut + [prénom] » … « Bises ». Autres clôtures familières : Je t'embrasse, À très vite, Gros bisous.
Vì sao bài này được điểm cao
Bài này ăn điểm vì ba lí do. Một, nó làm đủ ba việc đề yêu cầu: kể lại, tả lại và hỏi ngược lại người nhận. Hai, nó dùng bốn thì khác nhau, mỗi thì đúng chỗ của nó — passé composé cho sự việc đã xong, imparfait cho khung cảnh, plus-que-parfait cho việc xảy ra trước đó, présent cho câu hỏi cuối thư. Ba, nó có chi tiết thật: âm hai mươi lăm độ, đôi giày trượt băng mượn của bà hàng xóm — nên không giống bài học thuộc. Giọng thân mật giữ nguyên từ « Salut » đến « Bises ». Bài dài 94 từ, nằm gọn trong khung 60–120 từ — và bạn nhớ là lời chào đầu thư lẫn chữ kí cuối thư đều được tính vào số từ.
Le chauffage est en panne depuis samedi105 từ
Le chauffage de votre appartement ne fonctionne plus depuis plusieurs jours. Vous écrivez un courriel à monsieur Béchard, le gestionnaire de votre immeuble, pour lui expliquer le problème et demander une réparation rapide. (60 à 120 mots)
Objet : chauffage en panne — appartement 304 Bonjour Monsieur Béchard, Je vous écris au sujet du chauffage de mon logement, au 304. Depuis samedi soir, les radiateurs restent froids et la température ne dépasse pas quinze degrés dans le salon. J'ai d'abord pensé à un problème de thermostat, mais mon voisin du 306 a exactement le même souci. Ma fille a deux ans et je m'inquiète un peu pour elle. Pourriez-vous envoyer un technicien avant la fin de la semaine ? Je suis chez moi tous les matins et je peux lui ouvrir sans problème. Je vous remercie de votre attention. Cordialement, Tuấn Nguyễn
Phân tích từng câu9
“Objet : chauffage en panne — appartement 304”
Dòng tiêu đề thư
Thư trang trọng gửi cơ quan, chủ nhà hay công ty thì nên có dòng « Objet : ». Nó chỉ tốn bốn hay năm từ nhưng cho thấy bạn nắm đúng hình thức của một courriel. Viết dạng cụm danh từ, không viết cả câu, và không có dấu chấm cuối dòng.
Cách dùng lại: « Objet : + [problème ou demande] — + [référence] » : Objet : demande de rendez-vous — dossier 4412.
“Je vous écris au sujet du chauffage de mon logement, au 304.”
Mở bài trang trọng — nêu lí do viết
« Je vous écris au sujet de + [danh từ] » là khung mở bài an toàn nhất cho thư trang trọng. Chú ý « du » chính là de + le, vì « chauffage » là danh từ giống đực. Ngay câu đầu đã dùng « vous », và một khi đã chọn « vous » thì phải giữ đến hết bài.
Cách dùng lại: « Je vous écris au sujet de + [nom] » : je vous écris au sujet de ma facture du mois de mars.
“Depuis samedi soir, les radiateurs restent froids et la température ne dépasse pas quinze degrés dans le salon.”
Trình bày sự việc — có mốc và có số
« Depuis » đi với thì hiện tại khi sự việc vẫn còn đang diễn ra: restent, ne dépasse pas. Nhiều bạn viết *Depuis samedi, les radiateurs étaient froids — dùng quá khứ ở đây là sai, vì cái lạnh vẫn đang tiếp diễn lúc bạn viết thư. Thêm một con số cụ thể (quinze degrés) làm lời khiếu nại đáng tin hơn hẳn.
Cách dùng lại: « Depuis + [moment], + [verbe au présent] » : depuis lundi, l'ascenseur ne fonctionne plus.
“J'ai d'abord pensé à un problème de thermostat, mais mon voisin du 306 a exactement le même souci.”
Loại trừ nguyên nhân — cho thấy lỗi không nằm ở bạn
Câu này biến bài viết thành một lập luận chứ không chỉ là lời than phiền: bạn đã tự kiểm tra trước, rồi mới nhờ đến người khác. Cặp nối « d'abord… mais… » gánh toàn bộ mạch lí lẽ. Thêm một nhân chứng là người hàng xóm thì yêu cầu của bạn rất khó bị gạt đi.
Cách dùng lại: « J'ai d'abord pensé à + [nom], mais + [le fait qui contredit] » : j'ai d'abord pensé à une erreur de ma part, mais deux collègues ont reçu le même message.
“Ma fille a deux ans et je m'inquiète un peu pour elle.”
Lí do khiến việc trở thành gấp
Một lí do mang tính con người có sức nặng hơn mọi lời phàn nàn. Hai điểm ngữ pháp: « s'inquiéter » là động từ phản thân nên bắt buộc có đại từ, « je m'inquiète »; và tuổi tác trong tiếng Pháp nói bằng động từ avoir — « ma fille a deux ans », không bao giờ dùng être như tiếng Anh.
Cách dùng lại: « Je m'inquiète pour + [personne] » : je m'inquiète pour ma mère, qui a soixante-dix ans. Pour l'âge : « + [personne] a + [nombre] ans ».
“Pourriez-vous envoyer un technicien avant la fin de la semaine ?”
Câu đề nghị chính — trái tim của bài
Điều kiện cách « pourriez-vous » lịch sự hơn hẳn « pouvez-vous », và đảo ngữ có gạch nối là dạng trang trọng đúng chuẩn. Đừng quên hạn chót: đề bài yêu cầu một hành động, nên bạn phải nói rõ cần xong trước khi nào.
Cách dùng lại: « Pourriez-vous + [infinitif] avant + [date] ? » : pourriez-vous me répondre avant vendredi ?
“Je suis chez moi tous les matins et je peux lui ouvrir sans problème.”
Đề nghị hợp tác
Bạn không chỉ đòi hỏi mà còn gỡ sẵn một khó khăn cho người nhận. Chú ý « lui » thay cho « au technicien »: đại từ gián tiếp đứng ngay trước động từ nguyên thể mà nó bổ nghĩa (je peux lui ouvrir), chứ không đứng trước « peux ».
Cách dùng lại: « Je suis disponible + [moment] et je peux + [infinitif] » : je suis disponible le samedi matin et je peux vous accompagner.
“Je vous remercie de votre attention.”
Câu cảm ơn trước khi kết thư
Một công thức cố định, học thuộc là dùng được cả đời: remercier quelqu'un DE quelque chose. Dạng « je vous remercie pour votre attention » cũng gặp trong đời thường, nhưng trong thư hành chính thì « de » là lựa chọn chuẩn hơn.
Cách dùng lại: « Je vous remercie de + [votre attention / votre compréhension / votre aide] » : je vous remercie de votre aide.
“Cordialement, Tuấn Nguyễn”
Kết thư trang trọng
« Cordialement » là mức trang trọng vừa phải, dùng được với chủ nhà, đồng nghiệp hay nhân viên hành chính. Kí đầy đủ họ và tên, vì người nhận cần biết đây là ai, ở căn hộ nào.
Cách dùng lại: On choisit la clôture selon la distance : « Cordialement » (neutre), « Bien cordialement » (un cran plus poli), puis la formule administrative « Veuillez agréer, + [Madame / Monsieur], l'expression de mes salutations distinguées » : Veuillez agréer, Monsieur, l'expression de mes salutations distinguées.
Vì sao bài này được điểm cao
Đây là mẫu thư hành chính chuẩn: có dòng Objet, có lí do viết, có sự việc kèm mốc thời gian và con số, có lí do khẩn, có lời đề nghị bằng điều kiện cách kèm hạn chót, có câu cảm ơn và lời kết đúng tông. Toàn bài giữ « vous », không một lần trượt sang « tu ». Điểm mạnh nhất là mạch lí lẽ: bạn đã tự kiểm tra, bạn có nhân chứng, bạn đề nghị sẵn giờ mở cửa — người nhận gần như không có cớ để từ chối. Bài khoảng một trăm từ, vẫn còn dư chỗ trong khung 120 từ.
Le repas du Têt avec les collègues105 từ
Vous voulez faire découvrir le Nouvel An vietnamien à vos collègues. Vous écrivez un message à Sophie et à Karim pour les inviter, leur expliquer comment le repas va se dérouler et leur demander de participer. (60 à 120 mots)
Bonjour Sophie, bonjour Karim, Comme promis, je vous écris au sujet du repas du Têt, notre Nouvel An vietnamien. J'aimerais l'organiser le vendredi 13 février, à midi, dans la salle du personnel. Je m'occupe du plat principal : je vais préparer du riz et du bò kho, un ragoût de bœuf à la citronnelle. Si vous voulez, Sophie pourrait apporter une salade et Karim, un dessert. Chez nous, on offre aussi une enveloppe rouge aux enfants pour leur souhaiter une bonne année. Ne vous inquiétez pas : entre adultes, on se contente de bien manger. Dites-moi avant mercredi si ça vous convient. À bientôt, Mai
Phân tích từng câu8
“Comme promis, je vous écris au sujet du repas du Têt, notre Nouvel An vietnamien.”
Mở bài — nối tiếp một cuộc trò chuyện đã có
« Comme promis » làm bức thư có quá khứ, có quan hệ: bạn không viết cho người lạ. Ở đây « vous » là số nhiều của « tu », vì bạn nói với hai đồng nghiệp cùng lúc — và đã chọn « vous » thì giữ « vous » đến hết thư. Cụm « notre Nouvel An vietnamien » giải thích ngay từ « Têt », không bắt người đọc phải đoán.
Cách dùng lại: « Comme promis, je vous écris au sujet de + [nom] » : comme promis, je vous écris au sujet de la sortie de samedi.
“J'aimerais l'organiser le vendredi 13 février, à midi, dans la salle du personnel.”
Thông tin thực tế — ngày, giờ, nơi chốn
Một lời mời thiếu ba thông tin này là lời mời hỏng. « J'aimerais » ở điều kiện cách nghe nhẹ hơn « je veux »: đó là đề nghị, không phải mệnh lệnh. Đại từ « l' » thay cho « le repas » giúp bạn khỏi lặp từ, và giám khảo cho điểm đúng ở những chỗ như vậy.
Cách dùng lại: « J'aimerais l'organiser + [le jour] à + [heure], dans + [lieu] » : j'aimerais l'organiser le samedi 4 mars à dix-neuf heures, chez moi.
“Je m'occupe du plat principal : je vais préparer du riz et du bò kho, un ragoût de bœuf à la citronnelle.”
Phần việc của bạn — kèm lời giải thích món ăn
« s'occuper de » luôn đi với « de » (du = de + le). « Je vais préparer » là futur proche, rất hợp khi nói về kế hoạch gần. Quan trọng nhất: ngay sau tên món tiếng Việt bạn thêm một cụm giải thích bằng tiếng Pháp, ngăn cách bằng một dấu phẩy. Đó là cách vừa khoe vốn từ vừa giữ người đọc đi cùng mình.
Cách dùng lại: « Je m'occupe de + [nom] » : je m'occupe des boissons. Pour expliquer un mot vietnamien : « + [plat], un(e) + [explication en français] » : du bánh mì, un sandwich vietnamien.
“Si vous voulez, Sophie pourrait apporter une salade et Karim, un dessert.”
Phân công — nhưng vẫn để người ta được từ chối
Hai lớp giảm nhẹ dùng cùng lúc: « si vous voulez » và điều kiện cách « pourrait ». Nhờ vậy đây là lời mời chứ không phải mệnh lệnh. Dấu phẩy trong « et Karim, un dessert » thay cho động từ đã nhắc ở trên, khỏi phải lặp lại « pourrait apporter ». Và chú ý: cả thư vẫn ở « vous », không đổi sang « tu » giữa chừng — đổi xưng hô giữa bài là lỗi bị trừ điểm.
Cách dùng lại: « Si vous voulez, + [personne] pourrait + [infinitif] et + [personne], + [infinitif] » : si vous voulez, Karim pourrait réserver la salle et Sophie, apporter les boissons.
“Chez nous, on offre aussi une enveloppe rouge aux enfants pour leur souhaiter une bonne année.”
Chia sẻ một nét văn hoá
« Chez nous » nghĩa là « ở bên tôi, ở nước tôi, trong nhà tôi » — cụm cực kì tiện khi người Việt viết về phong tục, và tự nhiên hơn nhiều so với việc lặp lại « dans mon pays ». « on » ở đây là « người ta, mọi người », dùng cho thói quen chung. Đại từ « leur » (cho bọn trẻ) đứng trước động từ nguyên thể « souhaiter ».
Cách dùng lại: « Chez nous, on + [verbe au présent] » : chez nous, on enlève ses chaussures à l'entrée.
“Ne vous inquiétez pas : entre adultes, on se contente de bien manger.”
Trấn an người đọc
Mệnh lệnh phủ định của động từ phản thân giữ đại từ ở TRƯỚC động từ: ne + vous + inquiétez + pas. Nhiều bạn viết *n'inquiétez-vous pas — sai, vì gạch nối chỉ dùng ở thể khẳng định. « se contenter de + nguyên thể » nghĩa là « chỉ cần…, thế là đủ ».
Cách dùng lại: « Ne vous inquiétez pas : + [ce qui rassure] » : ne vous inquiétez pas, je m'occupe de tout. En tutoiement : « ne t'inquiète pas ».
“Dites-moi avant mercredi si ça vous convient.”
Kêu gọi trả lời — có hạn chót
Kết thư bằng một hành động cụ thể. « Dites-moi si… » là câu hỏi gián tiếp: không đảo ngữ, không dấu hỏi ở cuối câu. « ça vous convient » là cách rất tự nhiên để hỏi « như vậy có tiện cho các bạn không ».
Cách dùng lại: « Dites-moi avant + [jour] si + [phrase] » : dites-moi avant jeudi si vous êtes libres. À l'oral : « ça te convient ? », « ça vous convient ? »
“À bientôt, Mai”
Kết thư ở mức giữa
Với đồng nghiệp thân, « À bientôt » là vừa đủ: không suồng sã như « Bises », cũng không xa cách như « Cordialement ». Chọn đúng mức thân mật cũng là một phần của điểm số.
Cách dùng lại: Trois niveaux à retenir pour la clôture : familier « Bises », intermédiaire « À bientôt », formel « Cordialement ». On prend celui qui va avec la salutation du début : « Bonjour + [prénom] » … « À bientôt ».
Vì sao bài này được điểm cao
Bài viết gửi cho hai người cùng lúc và xử lí chuyện đó gọn gàng: dùng « vous » số nhiều suốt từ đầu đến cuối, và khi cần phân công riêng thì gọi tên từng người ở ngôi thứ ba, chứ không đổi sang « tu » giữa chừng. Bài làm đủ ba việc của một lời mời — thông tin (ngày, giờ, chỗ), phân công (ai mang gì), và hạn trả lời. Phần văn hoá Việt được giải thích ngay bằng tiếng Pháp nên bài vừa rất cá nhân vừa dễ hiểu với người không biết gì về Têt. Giọng ấm nhưng không suồng sã, đúng với quan hệ đồng nghiệp.
Ma chambre d'étudiant à Sherbrooke98 từ
Vous venez d'emménager dans une chambre d'étudiant au Québec. Vous écrivez un message à votre cousin Đức, resté au Viêt Nam, pour lui décrire votre logement et lui dire comment vous vivez maintenant. (60 à 120 mots)
Coucou Đức, Ça fait deux semaines que j'habite dans ma nouvelle chambre, à Sherbrooke, et je voulais te la décrire. Elle est petite, environ douze mètres carrés, mais très lumineuse : la fenêtre donne sur une érablière. J'ai un lit, un bureau en bois et une étagère que j'ai trouvée sur le trottoir. La cuisine, elle, est commune : on la partage à six. Ce qui me manque le plus, c'est la cuisine de maman. Hier, j'ai raté mes nems : ils étaient tout mous ! Quand est-ce que tu viens me voir ? Je t'embrasse fort, Bảo
Phân tích từng câu8
“Ça fait deux semaines que j'habite dans ma nouvelle chambre, à Sherbrooke, et je voulais te la décrire.”
Mở bài — nêu mốc thời gian và mục đích
« Ça fait + [thời lượng] + que + [thì hiện tại] » là cách nói một khoảng thời gian vẫn đang kéo dài, tương đương « tôi ở đây được hai tuần rồi ». Và « te la décrire » đặt hai đại từ liền nhau: te (cho bạn) đứng trước la (căn phòng). Viết đúng thứ tự này là một điểm cộng thấy rõ.
Cách dùng lại: « Ça fait + [durée] que + [verbe au présent] » : ça fait six mois que je travaille ici.
“Elle est petite, environ douze mètres carrés, mais très lumineuse : la fenêtre donne sur une érablière.”
Tả — có số đo và có tương phản
Công thức tả rất dễ dùng: nhược điểm + « mais » + ưu điểm. « environ » cho phép bạn ước lượng mà không sợ sai con số. « donner sur » nghĩa là « nhìn ra », một cụm cố định phải học nguyên khối. « une érablière » (rừng cây phong) là từ rất Québec, dùng đúng chỗ sẽ gây ấn tượng tốt.
Cách dùng lại: « Elle est + [défaut], mais + [qualité] : + [détail] » : elle est bruyante, mais bien située : l'arrêt de bus est devant la porte. Et « la fenêtre donne sur + [lieu] » : la fenêtre donne sur la cour.
“J'ai un lit, un bureau en bois et une étagère que j'ai trouvée sur le trottoir.”
Liệt kê đồ đạc — kèm một mẩu chuyện nhỏ
Liệt kê trong tiếng Pháp phải có « et » trước món cuối cùng, không dùng dấu phẩy suốt cả câu. Điểm ngữ pháp đắt nhất nằm ở « trouvée »: mệnh đề quan hệ với « que » đưa tân ngữ (une étagère, giống cái) ra trước động từ, nên phân từ quá khứ phải hợp giống và thêm -e. Rất ít thí sinh làm được chỗ này.
Cách dùng lại: « J'ai + [objet], + [objet] et + [objet] que j'ai + [participe accordé] » : j'ai une table, deux chaises et une lampe que j'ai achetée au marché.
“La cuisine, elle, est commune : on la partage à six.”
Nhấn mạnh bằng cách nhắc lại chủ ngữ
Cấu trúc « X, elle, est… » dùng để đối lập món vừa nói với những thứ kể trước đó: phòng riêng thì như vậy, còn bếp thì khác. Đây là kiểu câu người bản xứ dùng suốt mà sách giáo khoa ít dạy. « à six » nghĩa là « sáu người cùng dùng chung ».
Cách dùng lại: « + [nom], lui / elle, est + [adjectif] » : le loyer, lui, est raisonnable.
“Ce qui me manque le plus, c'est la cuisine de maman.”
Cảm xúc — câu quan trọng nhất của bài
Động từ « manquer » đảo ngược so với tiếng Việt: thứ mà ta nhớ mới là chủ ngữ. « Tôi nhớ mẹ » phải nói là « ma mère me manque », không bao giờ là *je manque ma mère. Gói nó trong khung « Ce qui… c'est… » thì bạn vừa tránh được lỗi kinh điển vừa ăn điểm cấu trúc nhấn mạnh. Lưu ý « la cuisine » ở đây nghĩa là « món ăn mẹ nấu », khác với « la cuisine » căn bếp ở câu trên — cùng một từ, hai nghĩa.
Cách dùng lại: « Ce qui me manque le plus, c'est + [nom] » : ce qui me manque le plus, c'est le bruit du marché. Pour une personne : « + [personne] me manque » : mon petit frère me manque.
“Hier, j'ai raté mes nems : ils étaient tout mous !”
Một mẩu chuyện nhỏ, có chút hài
Hai thì đứng cạnh nhau: passé composé cho việc đã xong (j'ai raté) và imparfait cho trạng thái (ils étaient). « mous » là số nhiều giống đực của « mou », một dạng bất quy tắc đáng nhớ; còn « tout » đứng trước tính từ ở đây là trạng từ nên không đổi. Một câu đùa ngắn làm bức thư sống hẳn lên và rất khó bị nghi là học thuộc lòng.
Cách dùng lại: « Hier, j'ai + [participe passé] : + [verbe à l'imparfait] ! » : hier, j'ai manqué mon bus : il faisait moins dix !
“Quand est-ce que tu viens me voir ?”
Câu hỏi mời người nhận
Dạng hỏi với « est-ce que » là dạng an toàn nhất: không cần đảo ngữ, chỉ việc đặt từ để hỏi lên đầu câu. Dùng thì hiện tại để nói về tương lai gần (tu viens = bao giờ bạn sang) là hoàn toàn tự nhiên trong văn nói và trong thư thân mật.
Cách dùng lại: « Quand est-ce que tu + [verbe au présent] ? » : quand est-ce que tu arrives ?
“Je t'embrasse fort, Bảo”
Kết thư với người trong gia đình
Với anh chị em họ hàng thì « Je t'embrasse » là chuẩn mực: ấm áp mà không kì cục. Thêm « fort » cho tình cảm hơn. Tuyệt đối đừng dùng công thức này với sếp hay với thầy cô.
Cách dùng lại: Famille et amis proches : « Je t'embrasse (fort) », « Gros bisous », « Prends soin de toi + [prénom] » : prends soin de toi, Đức.
Vì sao bài này được điểm cao
Đề yêu cầu tả, và bài này tả có trình tự rõ ràng: kích thước, ánh sáng, đồ đạc, rồi đến khu vực dùng chung. Xen vào giữa là cảm xúc và một mẩu chuyện làm hỏng món nem, nên bài không khô như một bản liệt kê. Về ngữ pháp, bài gom được nhiều thứ khó mà vẫn nghe tự nhiên: hai đại từ đứng liền nhau, hợp giống phân từ sau « que », và động từ manquer dùng đúng chiều. Từ « Coucou » đến « Je t'embrasse », giọng thân mật nhất quán từ đầu đến cuối.
Expliquer une absence au cours de francisation94 từ
Vous n'avez pas pu assister à votre cours de français cette semaine. Vous écrivez un courriel à votre enseignante, madame Delorme, pour lui expliquer la raison de votre absence et lui demander le travail à faire. (60 à 120 mots)
Objet : absence au cours de mardi Bonjour Madame Delorme, Je me permets de vous écrire pour vous expliquer mon absence au cours de mardi. Mon fils est tombé malade pendant la nuit et j'ai dû l'emmener à l'urgence. Tout va bien maintenant, mais je n'ai pas pu vous prévenir à temps et je m'en excuse. Est-ce que vous pourriez m'indiquer les exercices à faire pour jeudi ? Une camarade m'a parlé d'un texte sur le marché du travail, sans plus de précisions. Je vous remercie beaucoup de votre compréhension. Bien cordialement, Hương Trần
Phân tích từng câu8
“Objet : absence au cours de mardi”
Tiêu đề — cho biết ngay nội dung
Giáo viên nhận rất nhiều thư mỗi ngày. Một dòng « Objet » dạng cụm danh từ giúp họ xếp thư của bạn ngay lập tức. Đừng viết « Je suis absente » ở dòng này — dòng Objet là một cái nhãn, không phải một câu.
Cách dùng lại: « Objet : + [nom] + du / au + [moment] » : Objet : demande de report d'examen. Objet : inscription au cours du soir.
“Je me permets de vous écrire pour vous expliquer mon absence au cours de mardi.”
Mở bài rất trang trọng — nêu ngay lí do
« Je me permets de + [động từ nguyên thể] » trang trọng hơn « je vous écris » một bậc, rất hợp khi viết cho thầy cô hoặc cấp trên. Sau đó « pour + nguyên thể » nêu mục đích. Cả câu chỉ một mệnh đề mà đã đủ bốn thông tin: ai viết, viết cho ai, về việc gì, ngày nào.
Cách dùng lại: « Je me permets de vous écrire pour + [infinitif] » : je me permets de vous écrire pour vous demander un rendez-vous.
“Mon fils est tombé malade pendant la nuit et j'ai dû l'emmener à l'urgence.”
Lí do — kể ngắn gọn, không kể lể
Một câu là đủ cho lí do; kể dài dòng sẽ nghe như đang biện hộ. Bốn điểm ngữ pháp trong một câu: « est tombé » chia với être nên hợp giống với « mon fils »; « j'ai dû » là passé composé của devoir; « l'emmener » rút gọn đại từ le trước nguyên âm; và « l'urgence » là cách người Québec gọi phòng cấp cứu (ở Pháp người ta nói « les urgences »).
Cách dùng lại: « J'ai dû + [infinitif] » : j'ai dû rester à la maison. « + [personne] est tombé(e) malade + [moment] » : ma mère est tombée malade dimanche.
“Tout va bien maintenant, mais je n'ai pas pu vous prévenir à temps et je m'en excuse.”
Trấn an, rồi xin lỗi
Thứ tự này rất khéo: trấn an trước để người đọc khỏi lo, rồi mới xin lỗi. Về ngữ pháp, phủ định ở thì kép kẹp lấy trợ động từ: n' + ai + pas + pu. Người Việt hay viết *je n'ai pu pas — đặt sai chỗ « pas ». « je m'en excuse » nghĩa là « tôi xin lỗi về việc đó », với « en » thay cho cả mệnh đề vừa nói.
Cách dùng lại: « Je n'ai pas pu + [infinitif] et je m'en excuse » : je n'ai pas pu rendre le devoir à temps et je m'en excuse.
“Est-ce que vous pourriez m'indiquer les exercices à faire pour jeudi ?”
Câu hỏi chính — xin đúng thứ bạn cần
Đề bài yêu cầu hai việc (giải thích và hỏi bài) nên bài bắt buộc phải có đủ cả hai. Điều kiện cách « pourriez » giữ được sự lịch sự; « m'indiquer » gọn hơn nhiều so với dịch từng chữ từ tiếng Việt; « les exercices à faire » theo cấu trúc danh từ + à + nguyên thể, nghĩa là « bài phải làm ».
Cách dùng lại: « Est-ce que vous pourriez m'indiquer + [nom] ? » : est-ce que vous pourriez m'indiquer la salle ? Et « les + [nom] + à faire pour + [jour] » : les lectures à faire pour lundi.
“Une camarade m'a parlé d'un texte sur le marché du travail, sans plus de précisions.”
Thêm chi tiết để người ta dễ trả lời
Cho người nhận một manh mối thì họ trả lời nhanh hơn nhiều. « parler » luôn cần giới từ « de » (d'un trước nguyên âm), và « m'a parlé » dùng đại từ gián tiếp. Cụm « sans plus de précisions » là cách lịch sự thừa nhận bạn chưa nắm rõ, mà không đổ lỗi cho ai cả.
Cách dùng lại: « + [personne] m'a parlé de + [nom], sans plus de précisions » : un collègue m'a parlé d'une réunion jeudi, sans plus de précisions.
“Je vous remercie beaucoup de votre compréhension.”
Cảm ơn — chọn đúng danh từ
Khi xin lỗi hoặc nhờ vả, danh từ đúng là « compréhension » (sự thông cảm), chứ không phải « attention ». Chọn đúng danh từ bên trong một công thức cố định là dấu hiệu cho thấy bạn đang dùng tiếng Pháp thật, không phải dịch từng chữ.
Cách dùng lại: « Je vous remercie de votre + [compréhension / patience / réponse rapide] » : je vous remercie de votre patience.
“Bien cordialement, Hương Trần”
Kết thư với thầy cô
« Bien cordialement » trang trọng hơn « Cordialement » một bậc, rất hợp khi viết cho giáo viên. Kí đầy đủ họ và tên, vì trong một lớp học rất dễ có nhiều người trùng tên gọi.
Cách dùng lại: Pour un professeur ou un supérieur : « Bien cordialement ». Pour une lettre administrative, la formule complète « Veuillez agréer, + [Madame / Monsieur], l'expression de mes salutations distinguées » : Veuillez agréer, Madame, l'expression de mes salutations distinguées.
Vì sao bài này được điểm cao
Bài này làm đúng hai việc đề giao — giải thích và xin bài — và làm theo thứ tự dễ chịu nhất: lí do, trấn an, xin lỗi, đề nghị, cảm ơn. Mức trang trọng cao và đều, từ « Je me permets » đến « Bien cordialement ». Phần lí do chỉ gói trong một câu, không dài dòng, nhưng đủ chi tiết để đáng tin. Về ngữ pháp, bài xử lí gọn ba chỗ người Việt hay sai: vị trí « pas » trong thì kép, động từ devoir ở quá khứ, và giới từ « de » sau remercier và parler. Bài hơn chín mươi từ, thừa mức tối thiểu 60 từ mà không chạm trần 120.
Viết thử
Đề luyện tập 1/16
Vous venez de vivre votre première grosse tempête de neige à Ottawa. Vous écrivez un courriel à votre cousine Mai Anh, qui habite toujours à Hải Phòng, pour lui raconter cette journée : le froid, les rues toutes blanches, ce que vous avez fait et ce que vous avez ressenti. Écrivez un texte de 60 à 120 mots.
Tham khảo thêm
Người chấm tick vào đâu5
Tôn trọng đề bài 4/20
Bạn có viết đúng loại văn bản (tin nhắn, thư ngắn, courriel) cho đúng người được nêu trong đề không? Bạn có trả lời hết mọi câu hỏi trong đề không? Có đủ 60 từ và không vượt 120 từ không? Đây là điểm dễ mất nhất và cũng dễ giữ nhất: đọc lại đề hai lần trước khi viết.
Khả năng mô tả, kể lại, giải thích 5/20
Giám khảo tìm nội dung thật: một mốc thời gian, một địa điểm có tên, một con số, một cảm xúc có lý do. Một bài chỉ toàn câu chung chung kiểu « c'est très intéressant » sẽ bị chấm thấp dù không sai ngữ pháp. Một chi tiết cụ thể ăn điểm hơn ba câu đẹp mà rỗng.
Từ vựng và chính tả từ 4/20
Từ có đúng ngữ cảnh không, có lặp đi lặp lại một từ suốt bài không, và dấu tiếng Pháp có đầy đủ không. Mất dấu (a bientot thay vì à bientôt) bị tính là lỗi chính tả. Đổi được một từ mòn thành một từ chính xác hơn (content → soulagé, ému, rassuré) là cách nâng điểm nhanh nhất.
Ngữ pháp và chính tả ngữ pháp 4/20
Chia động từ, chọn trợ động từ être hay avoir, hợp giống số của tính từ và phân từ quá khứ, giới từ sau động từ. Ở trình độ B1 bạn được phép sai vài chỗ, nhưng những lỗi lặp lại — như luôn dùng avoir với aller — sẽ kéo điểm xuống rõ rệt.
Mạch lạc và liên kết 3/20
Các câu có nối được với nhau không: d'abord, ensuite, parce que, alors, enfin. Và bạn có giữ nguyên cách xưng hô từ đầu đến cuối không — bắt đầu bằng tu mà kết bằng vous là lỗi mạch lạc nặng, giám khảo nhận ra ngay.
Lỗi người Việt hay mắc12
*Hier, j'ai allé au marché By avec ma sœur.
Hier, je suis allée au marché By avec ma sœur.
Vì sao: Aller dùng trợ động từ être, không phải avoir. Cả nhóm động từ di chuyển và thay đổi trạng thái (aller, venir, partir, arriver, entrer, sortir, rester, tomber, naître, mourir) đều chia với être ở passé composé, và phân từ phải hợp giống số với chủ ngữ: je suis allée nếu bạn là nữ, nous sommes allés nếu là nhóm.
*J'ai habité à Gatineau depuis deux ans.
J'habite à Gatineau depuis deux ans.
Vì sao: Depuis đi với thì HIỆN TẠI khi việc vẫn đang tiếp diễn — bạn vẫn còn ở Gatineau. Passé composé chỉ dùng khi việc đã kết thúc, và khi đó phải đổi giới từ: J'ai habité à Gatineau pendant deux ans (giờ tôi đã chuyển đi). Đây là một trong những lỗi hay gặp nhất ở Tâche 1, vì đề thường yêu cầu bạn kể về cuộc sống hiện tại.
*Je manque ma famille et le phở de ma mère.
Ma famille et le phở de ma mère me manquent.
Vì sao: Manquer đảo ngược so với tiếng Việt. Cái bạn nhớ mới là chủ ngữ, còn bạn là tân ngữ gián tiếp: Tu me manques = mình nhớ bạn. Vì chủ ngữ ở đây là hai thứ nên động từ chia số nhiều: manquent. Nếu viết Je manque… thì người Pháp hiểu là « tôi vắng mặt ».
*Merci pour m'aider avec les formulaires.
Merci de m'avoir aidée avec les formulaires. / Merci pour ton aide.
Vì sao: Merci DE đi với động từ, merci POUR đi với danh từ. Và nếu việc đã xảy ra rồi thì dùng thể quá khứ của nguyên mẫu: merci de m'avoir aidé(e). Nhớ hợp giống nếu bạn là nữ.
*J'attends pour ta réponse.
J'attends ta réponse.
Vì sao: Attendre là ngoại động từ trực tiếp: không có giới từ nào sau nó. Tiếng Anh nói wait FOR nên người học hay thêm pour. Tương tự: écouter la radio (không có à), regarder la télé (không có à), chercher un travail (không có pour).
*Je suis très content de voir toi ce samedi.
Je suis très content de te voir ce samedi.
Vì sao: Đại từ tân ngữ (me, te, le, la, nous, vous, les) đứng TRƯỚC động từ nguyên thể, không đứng sau như tiếng Anh. Nói te voir, te téléphoner, m'appeler. Dạng toi chỉ dùng sau giới từ (avec toi, chez toi) hoặc trong câu mệnh lệnh khẳng định (Assieds-toi).
*Cher Madame Tremblay,
Madame, / Chère Madame,
Vì sao: Cher phải hợp giống: Cher cho nam, Chère cho nữ. Ngoài ra, trong THƯ trang trọng tiếng Pháp không viết họ sau Madame hay Monsieur: chỉ Madame, kèm dấu phẩy rồi xuống dòng. Nếu bạn quen người đó thì Chère Madame. Riêng trong courriel công việc ở Canada thì Bonjour Madame Tremblay lại hoàn toàn bình thường — hãy theo loại văn bản mà đề bài yêu cầu.
*Il fait très froid, mais je m'ai habitué.
Il fait très froid, mais je m'y suis habituée.
Vì sao: Hai lỗi trong một câu. Thứ nhất, mọi động từ phản thân (se lever, se coucher, s'habituer) đều chia với être ở passé composé: je me suis, tu t'es, il s'est. Thứ hai, s'habituer À quelque chose, nên khi đã nhắc tới cái lạnh rồi thì thay bằng đại từ y: je m'y suis habituée.
*A bientot, Mai
À bientôt, Mai
Vì sao: Thiếu dấu bị tính là lỗi chính tả, kể cả ở chữ cái viết hoa: À vẫn phải có dấu. Trong Tâche 1 những chữ hay mất dấu nhất là: à, très, après, déjà, là, où, être, hôtel, êtes. Dành 30 giây cuối cùng chỉ để soát dấu — đó là 30 giây sinh lời nhất của bài thi.
*Je voudrais que tu viens chez moi dimanche.
Je voudrais que tu viennes chez moi dimanche.
Vì sao: Sau vouloir que, il faut que, j'aimerais que là thức subjonctif, vì đó là ý muốn chứ chưa phải sự thật. Ba dạng cần thuộc là đủ cho Tâche 1: que tu viennes, que tu sois, que tu puisses. Nếu chủ ngữ hai vế giống nhau thì bỏ que và dùng nguyên mẫu: Je voudrais venir chez toi.
*Je t'écris cette lettre pour que te raconter mon voyage.
Je t'écris cette lettre pour te raconter mon voyage.
Vì sao: Pour + động từ nguyên thể khi chỉ có MỘT chủ ngữ. Pour que + subjonctif chỉ dùng khi hai vế có hai chủ ngữ khác nhau: Je t'écris pour que tu saches la vérité. Trong Tâche 1 bạn hầu như luôn cần dạng đầu tiên, đơn giản hơn nhiều.
*L'année dernière, je vais à Toronto pour visiter mon cousin.
L'année dernière, je suis allée à Toronto pour rendre visite à mon cousin.
Vì sao: Trạng ngữ chỉ quá khứ (l'année dernière, hier, il y a deux mois) bắt buộc kéo theo động từ quá khứ — giám khảo chấm ngay ở chỗ này. Thêm một chi tiết nữa: visiter dùng cho ĐỊA ĐIỂM (visiter un musée), còn với NGƯỜI thì phải nói rendre visite à quelqu'un.
Kiểm tra trước khi nộp8
- Đếm từ: bài phải nằm trong khoảng 60–120 từ. Mỗi chữ cách nhau bằng khoảng trắng tính là một từ, kể cả à, le, et; l'école hay qu'on cũng chỉ tính là một từ. Dưới 60 từ bị trừ nặng, quá 120 từ thì bạn mất điểm ở tiêu chí tôn trọng đề bài.
- Kiểm tra tu hay vous: chọn một cách xưng hô và giữ nguyên từ lời chào đến chữ ký, kể cả trong tính từ sở hữu (ton / votre).
- Có lời chào đầu thư VÀ lời chào cuối thư. Thiếu một trong hai là bài chưa hoàn chỉnh.
- Câu thứ hai phải nói rõ lý do bạn viết, và lý do đó phải khớp với đề bài.
- Có ít nhất một chi tiết cụ thể: một con số, một tên riêng, một địa điểm, một mùi vị. Không có thì bài chỉ là văn mẫu.
- Có ít nhất một liên từ chỉ nguyên nhân (parce que, grâce à, comme) và một liên từ trình tự (d'abord, ensuite, enfin).
- Nếu bạn kể chuyện: có ít nhất một passé composé và một imparfait, và trợ động từ être / avoir chọn đúng.
- 30 giây cuối chỉ soát dấu và hợp giống số: à, ê, ô, và các chữ e ở cuối tính từ nếu bạn là nữ.