Tâche 1 · 60–120 từ · 10 phút

Tâche 1 — Tin nhắn gửi một người quen

Trong khoảng 10 phút, bạn viết 60–120 từ gửi cho một hoặc vài người có tên cụ thể, để mô tả, kể lại hoặc giải thích một chuyện. Giám khảo muốn thấy bốn thứ rất đơn giản: bạn chào đúng người, bạn nói ngay lý do viết, bạn kể có ít nhất một chi tiết thật, và bạn kết thư tử tế. Bạn không cần ý tưởng hay ho; bạn cần những khung câu dùng lại được. Trong mọi khung câu ở trang này, phần trong ngoặc vuông [ ] là chỗ bạn thay bằng chữ của mình, còn (e) nghĩa là thêm chữ e nếu bạn là nữ — đừng bao giờ chép dấu ngoặc vào bài thi. Cách chia 10 phút: 1 phút đọc kỹ đề, 6 phút viết, 3 phút đếm từ và soát lỗi.

Đề bài yêu cầu gì

Vous écrivez un message à une ou plusieurs personnes que vous connaissez pour décrire, raconter ou expliquer. Votre texte doit compter entre 60 et 120 mots. Vous disposez d’environ 10 minutes.

Khung bài

94 mẫu câu

  1. 1

    Lời chào — formule d’appel

    1 dòng

    Chọn tu hay vous ngay ở dòng đầu, rồi giữ nguyên đến chữ ký. Bạn bè, anh chị em họ, người cùng tuổi thì tu; thầy cô, chủ nhà, nhân viên cơ quan thì vous. Trộn lẫn hai cách xưng hô là lỗi bị trừ điểm nặng nhất.

    Mẫu câu6
    • Salut [prénom] !familier

      Chào [tên] ơi!

      Salut Trung !

    • Coucou [prénom] ! Comment vas-tu ?familier

      Chào [tên]! Dạo này thế nào?

      Coucou Amélie ! Comment vas-tu ?

    • Bonjour [prénom],standard

      Chào [tên],

      Bonjour Amélie,

    • Cher [prénom], / Chère [prénom],standard

      [Tên] thân mến,

      Chère Hoa,

    • Bonjour Madame / Monsieur,formel

      Chào bà / ông,

      Bonjour Madame,

    • Madame, Monsieur,formel

      Kính gửi quý ông/quý bà,

      Madame, Monsieur,

      Dùng khi bạn không biết tên người nhận.

  2. 2

    Lý do viết — l’objet du message

    1 câu

    Câu thứ hai nói thẳng bạn viết để làm gì. Đừng vòng vo: giám khảo cần thấy ngay bạn đã hiểu đúng đề.

    Mẫu câu6
    • Je t’écris pour [raison].familier

      Mình viết cho bạn để [lý do].

      Je t’écris pour t’inviter à mon déménagement samedi.

    • Je t’écris parce que [raison].familier

      Mình viết cho bạn vì [lý do].

      Je t’écris parce que j’ai enfin trouvé un appartement à Gatineau.

    • Je voulais te parler de [sujet].familier

      Mình muốn nói với bạn về [chuyện].

      Je voulais te parler de notre voyage de juillet.

    • Je vous contacte au sujet de [sujet].formel

      Tôi liên hệ với ông/bà về [vấn đề].

      Je vous contacte au sujet de l’annonce parue le 3 mars.

    • Je me permets de vous écrire au sujet de [problème].formel

      Tôi xin phép viết thư về [vấn đề].

      Je me permets de vous écrire au sujet du chauffage de mon appartement.

    • Suite à [votre annonce / notre conversation], je vous écris pour [raison].formel

      Sau [thông báo của ông/bà / cuộc trao đổi của chúng ta], tôi viết thư để [lý do].

      Suite à votre annonce, je vous écris pour demander une visite.

  3. 3

    Ba chi tiết — les trois détails

    3 câu

    Đề bài luôn giao ba việc. Viết đúng ba chi tiết, mỗi việc một câu: bối cảnh (khi nào, ở đâu), chi tiết cụ thể, rồi đề xuất hoặc câu hỏi. Thiếu một việc là mất điểm « tôn trọng đề bài ».

    Mẫu câu5
    • Cela fait [durée] que [situation].standard

      Đã [khoảng thời gian] nay [tình hình].

      Cela fait trois semaines que l’ascenseur est en panne.

    • Comme tu le sais, [contexte].familier

      Như bạn biết đấy, [bối cảnh].

      Comme tu le sais, je cherche un logement depuis janvier.

    • L’événement aura lieu le [date] à [heure] à [lieu].standard

      Sự kiện diễn ra ngày [ngày] lúc [giờ] tại [nơi].

      La fête aura lieu le 12 mai à 18 h chez moi.

    • Depuis [date], j’ai constaté que [problème].formel

      Từ [ngày], tôi nhận thấy [vấn đề].

      Depuis le 2 février, j’ai constaté que l’eau chaude ne fonctionne plus le matin.

    • Le problème se produit chaque [jour / semaine / nuit].formel

      Vấn đề xảy ra mỗi [ngày / tuần / đêm].

      Le problème se produit chaque nuit, vers deux heures.

  4. 4

    Yêu cầu — la demande

    1 câu

    Trước khi chào tạm biệt, hãy nói rõ bạn muốn người nhận làm gì. Một câu điều kiện cách (conditionnel) là đủ lịch sự và ăn điểm ngữ pháp.

    Mẫu câu6
    • Pourrais-tu [action] ?familier

      Bạn [làm gì] được không?

      Pourrais-tu m’aider à porter les cartons ?

    • Dis-moi ce que tu en penses !familier

      Cho mình biết ý bạn nhé!

      Dis-moi ce que tu en penses !

    • Je te propose de [option A] ou de [option B].familier

      Mình đề nghị [phương án A] hoặc [phương án B].

      Je te propose de venir samedi ou de passer dimanche midi.

    • Pourriez-vous [action], s’il vous plaît ?formel

      Ông/bà [làm gì] giúp tôi được không ạ?

      Pourriez-vous m’indiquer les horaires d’ouverture, s’il vous plaît ?

    • Serait-il possible de [action] ?formel

      Liệu có thể [làm gì] không ạ?

      Serait-il possible de fixer un rendez-vous cette semaine ?

    • Je vous serais reconnaissant(e) de bien vouloir [action].formel

      Tôi rất biết ơn nếu ông/bà vui lòng [làm gì].

      Je vous serais reconnaissant de bien vouloir faire réparer le chauffage.

  5. 5

    Lời chào cuối — la formule de politesse

    1–2 dòng

    Đóng bài bằng một công thức đúng tầm với lời chào đầu, rồi ký tên. Thư thân mật mà kết bằng « veuillez agréer » là lệch giọng ngay.

    Mẫu câu5
    • À bientôt ! [Prénom]familier

      Hẹn gặp lại! [Tên]

      À bientôt ! Linh

    • J’attends ta réponse. Bises, [Prénom]familier

      Chờ hồi âm của bạn. Thân, [Tên]

      J’attends ta réponse. Bises, Linh

    • Merci d’avance. Bien à toi, [Prénom]standard

      Cảm ơn bạn trước. Thân mến, [Tên]

      Merci d’avance. Bien à toi, Linh

    • Merci d’avance. Cordialement, [Prénom Nom]standard

      Cảm ơn trước. Trân trọng, [Họ tên]

      Merci d’avance. Cordialement, Linh Nguyễn

    • Dans l’attente de votre réponse, veuillez agréer mes salutations distinguées. [Prénom Nom]formel

      Trong khi chờ hồi âm, xin gửi lời chào trân trọng. [Họ tên]

      Dans l’attente de votre réponse, veuillez agréer mes salutations distinguées. Linh Nguyễn

Ngân hàng mẫu câu

Chào hỏi và vào chuyện8
  • Salut [prénom] ! Comment ça va ?familier

    Chào [tên] ơi! Dạo này thế nào?

    Để dành cho bạn bè hoặc người cùng tuổi thôi nhé.

  • Bonjour [prénom], j’espère que tu vas bien.standard

    Chào [tên], mong bạn vẫn khỏe.

    Mở đầu an toàn nhất khi bạn chưa rõ nên thân mật hay trang trọng.

  • Chère [prénom], / Cher [prénom],standard

    [Tên] thân mến,

    Chère cho nữ, Cher cho nam, và nhớ dấu phẩy cuối dòng.

  • Madame, / Monsieur, + [phrase d’ouverture]formel

    Kính gửi bà, / Kính gửi ông, + [câu mở đầu]

    Dùng khi chưa biết tên người nhận, và không kèm họ phía sau.

  • Ça fait [durée] qu’on ne s’est pas parlé !familier

    Cả [khoảng thời gian] rồi mình với bạn không nói chuyện!

    Nghe rất tự nhiên mà lại thêm cho bạn gần chục từ.

  • Comment se passe [nom] ?standard

    [Chuyện gì đó] dạo này ra sao?

    Hỏi về một việc đang diễn ra, không phải về người.

  • J’ai enfin un moment pour t’écrire : + [phrase]familier

    Cuối cùng mình cũng có chút thời gian viết cho bạn: + [mệnh đề]

    Hợp khi đề nói bạn đang bận hoặc vừa chuyển nhà.

  • Je reviens vers vous concernant [nom].formel

    Tôi xin liên hệ lại về việc [danh từ].

    Rất thông dụng trong courriel công việc ở Canada.

Nêu mục đích của bức thư8
  • Je t’écris pour + [infinitif]familier

    Mình viết cho bạn để + [động từ]

    Sau pour luôn là động từ nguyên thể, không bao giờ là que.

  • Je vous écris au sujet de + [nom]formel

    Tôi viết thư này về việc + [danh từ]

    Nhớ rút gọn: au sujet du cours, au sujet des documents.

  • Je voulais te donner de mes nouvelles avant + [moment].standard

    Mình muốn kể cho bạn nghe tin của mình trước + [dịp gì đó].

    « Je voulais » nghe nhã nhặn hơn « je veux » nhiều.

  • Je t’envoie ce petit mot pour + [infinitif]standard

    Mình gửi bạn mấy dòng này để + [động từ]

    Hợp với đề yêu cầu một « message » hoặc mẩu giấy nhắn.

  • Je me permets de vous écrire afin de + [infinitif]formel

    Tôi xin phép viết thư nhằm + [động từ]

    Afin de trang trọng hơn pour — để dành cho thư vous.

  • Il faut absolument que je te raconte + [nom].familier

    Nhất định mình phải kể bạn nghe về + [danh từ].

    Sau il faut que là subjonctif: que je te raconte.

  • L’objet de mon message est simple : [phrase]standard

    Mục đích thư này rất đơn giản: [mệnh đề]

    Câu này ghi điểm mạch lạc ngay từ dòng thứ hai.

  • Je profite de ce courriel pour + [infinitif]standard

    Nhân email này tôi cũng xin + [động từ]

    Courriel là từ chuẩn ở Québec, thay cho email.

Định vị thời gian và kể lại9
  • Il y a [durée], j’ai + [participe passé]standard

    Cách đây [khoảng thời gian], tôi đã + [động từ]

    Il y a là « cách đây », luôn đi với quá khứ.

  • Depuis [durée], je + [présent]standard

    Tôi + [động từ hiện tại] được [khoảng thời gian] rồi.

    Việc còn tiếp diễn thì sau depuis dùng hiện tại nhé.

  • Ce matin-là, je [imparfait] quand [passé composé]standard

    Sáng hôm đó tôi đang [động từ] thì [sự việc]

    Imparfait dựng cảnh, passé composé là chuyện cắt ngang.

  • D’abord + [phrase] ; ensuite + [phrase] ; enfin + [phrase].standard

    Đầu tiên + [mệnh đề], sau đó + [mệnh đề], cuối cùng + [mệnh đề].

    Riêng bộ ba này đã đủ để ăn điểm mạch lạc.

  • [La semaine / le mois / l’été] dernier(ère), nous + [passé composé]standard

    [Tuần/tháng/mùa hè] vừa rồi, chúng tôi đã + [động từ]

    Có trạng ngữ quá khứ thì động từ cũng phải quá khứ.

  • Le lendemain, [phrase]standard

    Hôm sau thì [mệnh đề]

    Le lendemain khi kể chuyện cũ; demain cho tương lai thật.

  • Pendant que je [imparfait], [phrase]standard

    Trong lúc tôi đang [động từ] thì [mệnh đề]

    Sau pendant que dùng imparfait khi đang kể chuyện.

  • Au bout de [durée], [phrase]standard

    Sau [khoảng thời gian] thì [mệnh đề]

    Nghe tự nhiên hơn hẳn « après vingt minutes ».

  • Depuis ce jour-là, je + [présent]standard

    Từ hôm đó tôi luôn + [động từ hiện tại]

    Câu kết chuyện rất đẹp: nối quá khứ với hiện tại.

Mô tả nơi chốn, người và không khí8
  • C’est un(e) [nom] [adjectif] et [adjectif].standard

    Đó là một [danh từ] vừa [tính từ] vừa [tính từ].

    Tính từ tiếng Pháp thường đứng sau danh từ.

  • Il y a beaucoup de [nom] dans [lieu].standard

    Ở [nơi nào đó] có rất nhiều [danh từ].

    Sau beaucoup de không có mạo từ nhé.

  • Ça sent [nom].familier

    Ở đó thơm mùi [danh từ].

    Một chi tiết mùi làm bài văn sống hẳn lên.

  • [Lieu] est connu(e) pour [nom].standard

    [Nơi nào đó] nổi tiếng vì [danh từ].

    Hợp giống với nơi chốn: le canal est connu, la ville est connue.

  • On dirait [nom].familier

    Trông cứ như [danh từ].

    Thành ngữ ngắn, rất Pháp, giám khảo luôn để ý.

  • [Personne] a l’air [adjectif].standard

    [Ai đó] trông có vẻ [tính từ].

    Avoir l’air + tính từ, hợp giống với chủ ngữ.

  • Il fait [adjectif] : [détail chiffré].standard

    Trời [tính từ]: [con số cụ thể].

    Thời tiết luôn dùng il fait, không dùng c’est.

  • Ce que j’aime le plus, c’est [nom / infinitif].standard

    Điều tôi thích nhất là [danh từ / việc gì].

    Cấu trúc nhấn mạnh này cho thấy trình độ B1 rất rõ.

Nêu nguyên nhân và kết quả8
  • parce que + [phrase]standard

    bởi vì + [mệnh đề]

    Cơ bản nhất, nhưng đừng dùng quá hai lần trong một bài.

  • à cause de + [nom]standard

    vì [chuyện xấu nào đó]

    À cause de dành cho nguyên nhân xấu.

  • grâce à + [nom]standard

    nhờ có [chuyện tốt nào đó]

    Cặp đối xứng với à cause de: dùng cho nguyên nhân tốt.

  • Comme + [phrase], [résultat].standard

    Vì [mệnh đề] nên [kết quả].

    Comme chỉ đứng ở đầu câu thôi nhé.

  • C’est pour ça que + [phrase].familier

    Chính vì thế mà + [mệnh đề].

    Bản trang trọng hơn là « c’est la raison pour laquelle ».

  • [Phrase], alors [résultat].standard

    [Mệnh đề], thế là [kết quả].

    Alors hợp khi kể chuyện; donc hợp khi lập luận.

  • Puisque + [phrase], [conséquence].standard

    Bởi lẽ [điều ai cũng biết] nên [kết quả].

    Puisque khi người đọc đã biết lý do; parce que khi chưa.

  • si bien que + [phrase]standard

    đến mức là + [mệnh đề]

    Một câu như thế này nâng hẳn tiêu chí ngữ pháp.

Bày tỏ cảm xúc và phản ứng8
  • J’étais tellement [adjectif] que [phrase].standard

    Tôi [tính từ] đến mức [mệnh đề].

    Tellement… que… nghe hay hơn hẳn một chữ très.

  • [Nom / personne] me manque.standard

    Tôi nhớ [ai/cái gì].

    Tiếng Pháp đảo ngược: cái mình nhớ mới là chủ ngữ.

  • J’ai eu peur de + [infinitif].standard

    Tôi đã sợ rằng mình sẽ + [động từ].

    Avoir peur DE + động từ nguyên thể.

  • Je suis fier / fière de + [nom / infinitif].standard

    Tôi tự hào vì + [danh từ / việc gì].

    Fier cho nam, fière cho nữ.

  • Ce qui m’a le plus touché(e), c’est [nom].standard

    Điều làm tôi cảm động nhất là [danh từ].

    Bạn nữ thêm e: touchée, vì có « me » đứng trước.

  • Quand j’ai vu [nom], je n’en revenais pas.familier

    Lúc nhìn thấy [cái gì], tôi không tin nổi vào mắt mình.

    Thành ngữ cố định, giữ nguyên từng chữ nhé.

  • Heureusement, [phrase].standard

    May mà [mệnh đề].

    Đặt đầu câu, có dấu phẩy; ngược lại là malheureusement.

  • J’avoue que [phrase].familier

    Thú thật là [mệnh đề].

    Một chút thành thật khiến bài đọc như chuyện thật.

Đề nghị, mời và nhờ vả8
  • Est-ce que tu pourrais + [infinitif] ?standard

    Bạn có thể + [động từ] giúp mình không?

    Pourrais lịch sự hơn peux nhiều.

  • Ça te dirait de + [infinitif] ?familier

    Bạn có muốn + [động từ] không?

    Chỉ dùng với tu; bản vous là « Cela vous dirait de… ».

  • Je t’invite à + [infinitif] + [moment].standard

    Mình mời bạn + [động từ] vào [thời điểm].

    Inviter quelqu’un À + nguyên thể, và nhớ nêu ngày giờ.

  • Si tu es libre [moment], on pourrait + [infinitif].standard

    Nếu [lúc đó] bạn rảnh thì mình có thể + [động từ].

    Sau si dùng hiện tại nhé, đừng dùng conditionnel.

  • N’hésite pas à + [infinitif].standard

    Bạn cứ thoải mái + [động từ] nhé.

    Bản vous là « N’hésitez pas à… », rất hay để kết thư.

  • Pourriez-vous m’indiquer [nom] ?formel

    Xin ông/bà chỉ giúp tôi [cái gì] được không ạ?

    Đảo ngữ Pourriez-vous là mức lịch sự cao nhất.

  • Serait-il possible de + [infinitif] ?formel

    Liệu có thể + [động từ] được không ạ?

    Cách xin đổi lịch mà không làm ai phật lòng.

  • Dis-moi ce qui t’arrange : [option A] ou [option B] ?familier

    Bạn thấy [phương án A] hay [phương án B] tiện hơn thì bảo mình nhé.

    Kết lời mời một cách mềm mại, không ép buộc.

Kết thư và chào tạm biệt9
  • J’attends ta réponse avec impatience, surtout pour + [nom].standard

    Mình rất mong thư hồi âm của bạn, nhất là về chuyện + [danh từ].

    Attendre không cần giới từ: attendre ta réponse.

  • Réponds-moi vite, [raison] !familier

    Trả lời mình sớm nhé, [lý do]!

    Động từ nhóm -re giữ chữ s: réponds, écris, dis.

  • Encore merci pour [nom].standard

    Cảm ơn bạn lần nữa vì [cái gì].

    Merci POUR + danh từ, merci DE + động từ.

  • Embrasse [personne] pour moi.familier

    Cho mình gửi lời hỏi thăm [ai đó] nhé.

    Để dành cho thư thân mật, với người trong nhà.

  • À bientôt, [prénom]standard

    Hẹn gặp lại, [tên]

    Nhớ hai dấu: à và ô.

  • Je t’embrasse très fort, [prénom]familier

    Ôm bạn thật chặt, [tên]

    Kết thư thân mật nhất — đừng dùng với thầy cô.

  • Cordialement, [prénom nom]standard

    Trân trọng, [họ tên]

    Trung tính, dùng được trong hầu hết courriel ở Canada.

  • Dans l’attente de votre réponse, je vous prie d’agréer, [Madame / Monsieur], mes salutations distinguées.formel

    Trong khi chờ hồi âm, kính mong [bà/ông] nhận nơi đây lời chào trân trọng.

    Học thuộc nguyên văn, và phải khớp với lời chào đầu.

  • Prends soin de toi et + [impératif].familier

    Bạn giữ gìn sức khỏe và + [lời dặn] nhé.

    Bản vous là « Prenez soin de vous » — kết thư rất ấm.

Bài mẫu có chú thích

Mon premier hiver à Gatineau97 từ

Vous venez de passer votre premier hiver au Canada. Vous écrivez un courriel à votre amie française Amélie pour lui raconter cette expérience et lui décrire votre quotidien pendant cette saison. (60 à 120 mots)

Salut Amélie, Ça y est, j’ai survécu à mon premier hiver canadien ! Quand je suis arrivée de Hải Phòng, je n’avais jamais vu de neige de ma vie. En janvier, il faisait moins vingt-cinq degrés à Gatineau et je mettais trois épaisseurs juste pour aller acheter du pain. Le plus dur, ce n’était pas le froid : c’était la nuit qui tombait à quatre heures. Heureusement, ma voisine m’a prêté des patins et nous sommes allées patiner sur le canal un dimanche. Et toi, comment se passe ton hiver à Lyon ? Raconte-moi tout. Bises, Linh

Bản dịch

Chào Amélie,

Vậy là xong, mình đã sống sót qua mùa đông Canada đầu tiên! Hồi mới từ Hải Phòng sang, cả đời mình chưa từng thấy tuyết. Tháng Giêng ở Gatineau trời âm hai mươi lăm độ, mình phải mặc ba lớp áo chỉ để đi mua ổ bánh mì.

Khó nhất không phải cái lạnh: mà là trời tối sập xuống lúc bốn giờ chiều. May sao bà hàng xóm cho mình mượn đôi giày trượt băng, và một hôm Chủ nhật hai người rủ nhau đi trượt trên kênh.

Còn cậu, mùa đông ở Lyon thế nào? Kể hết cho mình nghe đi.

Hôn cậu, Linh

Vì sao bài này được điểm cao

Bài này ăn điểm vì ba lí do. Một, nó làm đủ ba việc đề yêu cầu: kể lại, tả lại và hỏi ngược lại người nhận. Hai, nó dùng bốn thì khác nhau, mỗi thì đúng chỗ của nó — passé composé cho sự việc đã xong, imparfait cho khung cảnh, plus-que-parfait cho việc xảy ra trước đó, présent cho câu hỏi cuối thư. Ba, nó có chi tiết thật: âm hai mươi lăm độ, đôi giày trượt băng mượn của bà hàng xóm — nên không giống bài học thuộc. Giọng thân mật giữ nguyên từ « Salut » đến « Bises ». Bài dài 94 từ, nằm gọn trong khung 60–120 từ — và bạn nhớ là lời chào đầu thư lẫn chữ kí cuối thư đều được tính vào số từ.

Le chauffage est en panne depuis samedi105 từ

Le chauffage de votre appartement ne fonctionne plus depuis plusieurs jours. Vous écrivez un courriel à monsieur Béchard, le gestionnaire de votre immeuble, pour lui expliquer le problème et demander une réparation rapide. (60 à 120 mots)

Objet : chauffage en panne — appartement 304 Bonjour Monsieur Béchard, Je vous écris au sujet du chauffage de mon logement, au 304. Depuis samedi soir, les radiateurs restent froids et la température ne dépasse pas quinze degrés dans le salon. J’ai d’abord pensé à un problème de thermostat, mais mon voisin du 306 a exactement le même souci. Ma fille a deux ans et je m’inquiète un peu pour elle. Pourriez-vous envoyer un technicien avant la fin de la semaine ? Je suis chez moi tous les matins et je peux lui ouvrir sans problème. Je vous remercie de votre attention. Cordialement, Tuấn Nguyễn

Bản dịch

Tiêu đề: hỏng lò sưởi — căn hộ 304

Kính chào ông Béchard,

Tôi viết thư này về chuyện lò sưởi của căn hộ tôi đang ở, số 304. Từ tối thứ Bảy đến nay, các lò sưởi vẫn lạnh ngắt và nhiệt độ trong phòng khách không quá mười lăm độ.

Ban đầu tôi nghĩ là do bộ điều nhiệt, nhưng người hàng xóm ở căn 306 cũng gặp đúng vấn đề như vậy. Con gái tôi mới hai tuổi nên tôi hơi lo cho cháu.

Ông có thể cho thợ đến trước cuối tuần này được không? Sáng nào tôi cũng có nhà và có thể mở cửa cho thợ, không vấn đề gì.

Cảm ơn ông đã quan tâm.

Trân trọng, Tuấn Nguyễn

Vì sao bài này được điểm cao

Đây là mẫu thư hành chính chuẩn: có dòng Objet, có lí do viết, có sự việc kèm mốc thời gian và con số, có lí do khẩn, có lời đề nghị bằng điều kiện cách kèm hạn chót, có câu cảm ơn và lời kết đúng tông. Toàn bài giữ « vous », không một lần trượt sang « tu ». Điểm mạnh nhất là mạch lí lẽ: bạn đã tự kiểm tra, bạn có nhân chứng, bạn đề nghị sẵn giờ mở cửa — người nhận gần như không có cớ để từ chối. Bài khoảng một trăm từ, vẫn còn dư chỗ trong khung 120 từ.

Le repas du Têt avec les collègues105 từ

Vous voulez faire découvrir le Nouvel An vietnamien à vos collègues. Vous écrivez un message à Sophie et à Karim pour les inviter, leur expliquer comment le repas va se dérouler et leur demander de participer. (60 à 120 mots)

Bonjour Sophie, bonjour Karim, Comme promis, je vous écris au sujet du repas du Têt, notre Nouvel An vietnamien. J’aimerais l’organiser le vendredi 13 février, à midi, dans la salle du personnel. Je m’occupe du plat principal : je vais préparer du riz et du bò kho, un ragoût de bœuf à la citronnelle. Si vous voulez, Sophie pourrait apporter une salade et Karim, un dessert. Chez nous, on offre aussi une enveloppe rouge aux enfants pour leur souhaiter une bonne année. Ne vous inquiétez pas : entre adultes, on se contente de bien manger. Dites-moi avant mercredi si ça vous convient. À bientôt, Mai

Bản dịch

Chào Sophie, chào Karim,

Như đã hứa, tôi viết thư này về bữa cơm Tết, tức là Tết Nguyên đán của người Việt. Tôi muốn tổ chức vào thứ Sáu ngày 13 tháng Hai, buổi trưa, ở phòng sinh hoạt nhân viên.

Tôi lo món chính: tôi sẽ nấu cơm và bò kho, một món bò hầm với sả. Nếu được thì Sophie mang một món rau trộn, còn Karim mang món tráng miệng nhé.

Bên chúng tôi còn có tục lì xì phong bao đỏ cho trẻ con để chúc năm mới. Hai bạn đừng lo: người lớn với nhau thì chỉ cần ăn cho ngon là đủ.

Trước thứ Tư hai bạn báo tôi biết có tiện không nhé.

Hẹn gặp lại, Mai

Vì sao bài này được điểm cao

Bài viết gửi cho hai người cùng lúc và xử lí chuyện đó gọn gàng: dùng « vous » số nhiều suốt từ đầu đến cuối, và khi cần phân công riêng thì gọi tên từng người ở ngôi thứ ba, chứ không đổi sang « tu » giữa chừng. Bài làm đủ ba việc của một lời mời — thông tin (ngày, giờ, chỗ), phân công (ai mang gì), và hạn trả lời. Phần văn hoá Việt được giải thích ngay bằng tiếng Pháp nên bài vừa rất cá nhân vừa dễ hiểu với người không biết gì về Têt. Giọng ấm nhưng không suồng sã, đúng với quan hệ đồng nghiệp.

Ma chambre d’étudiant à Sherbrooke98 từ

Vous venez d’emménager dans une chambre d’étudiant au Québec. Vous écrivez un message à votre cousin Đức, resté au Viêt Nam, pour lui décrire votre logement et lui dire comment vous vivez maintenant. (60 à 120 mots)

Coucou Đức, Ça fait deux semaines que j’habite dans ma nouvelle chambre, à Sherbrooke, et je voulais te la décrire. Elle est petite, environ douze mètres carrés, mais très lumineuse : la fenêtre donne sur une érablière. J’ai un lit, un bureau en bois et une étagère que j’ai trouvée sur le trottoir. La cuisine, elle, est commune : on la partage à six. Ce qui me manque le plus, c’est la cuisine de maman. Hier, j’ai raté mes nems : ils étaient tout mous ! Quand est-ce que tu viens me voir ? Je t’embrasse fort, Bảo

Bản dịch

Chào Đức,

Anh đã ở trong căn phòng mới tại Sherbrooke được hai tuần rồi, và anh muốn tả cho em nghe.

Phòng nhỏ thôi, khoảng mười hai mét vuông, nhưng rất sáng: cửa sổ nhìn ra một rừng cây phong. Trong phòng có một cái giường, một bàn làm việc bằng gỗ và một cái kệ anh nhặt được ngoài vỉa hè. Còn bếp thì dùng chung: sáu người chung một bếp.

Thứ anh nhớ nhất là món ăn của mẹ. Hôm qua anh làm hỏng mẻ nem: nem mềm oặt hết cả!

Bao giờ em sang thăm anh?

Ôm em thật chặt, Bảo

Vì sao bài này được điểm cao

Đề yêu cầu tả, và bài này tả có trình tự rõ ràng: kích thước, ánh sáng, đồ đạc, rồi đến khu vực dùng chung. Xen vào giữa là cảm xúc và một mẩu chuyện làm hỏng món nem, nên bài không khô như một bản liệt kê. Về ngữ pháp, bài gom được nhiều thứ khó mà vẫn nghe tự nhiên: hai đại từ đứng liền nhau, hợp giống phân từ sau « que », và động từ manquer dùng đúng chiều. Từ « Coucou » đến « Je t’embrasse », giọng thân mật nhất quán từ đầu đến cuối.

Expliquer une absence au cours de francisation94 từ

Vous n’avez pas pu assister à votre cours de français cette semaine. Vous écrivez un courriel à votre enseignante, madame Delorme, pour lui expliquer la raison de votre absence et lui demander le travail à faire. (60 à 120 mots)

Objet : absence au cours de mardi Bonjour Madame Delorme, Je me permets de vous écrire pour vous expliquer mon absence au cours de mardi. Mon fils est tombé malade pendant la nuit et j’ai dû l’emmener à l’urgence. Tout va bien maintenant, mais je n’ai pas pu vous prévenir à temps et je m’en excuse. Est-ce que vous pourriez m’indiquer les exercices à faire pour jeudi ? Une camarade m’a parlé d’un texte sur le marché du travail, sans plus de précisions. Je vous remercie beaucoup de votre compréhension. Bien cordialement, Hương Trần

Bản dịch

Tiêu đề: vắng mặt buổi học thứ Ba

Kính chào cô Delorme,

Em xin phép viết thư để giải thích với cô lý do em vắng mặt buổi học thứ Ba. Con trai em bị ốm trong đêm và em phải đưa cháu đi cấp cứu.

Giờ cháu đã ổn rồi, nhưng em đã không kịp báo trước cho cô, em xin lỗi cô.

Cô có thể cho em biết những bài tập cần làm cho buổi thứ Năm được không ạ? Một bạn trong lớp có nói với em về một bài đọc liên quan đến thị trường lao động, nhưng bạn ấy cũng không nói rõ hơn.

Em rất cảm ơn cô đã thông cảm.

Trân trọng, Hương Trần

Vì sao bài này được điểm cao

Bài này làm đúng hai việc đề giao — giải thích và xin bài — và làm theo thứ tự dễ chịu nhất: lí do, trấn an, xin lỗi, đề nghị, cảm ơn. Mức trang trọng cao và đều, từ « Je me permets » đến « Bien cordialement ». Phần lí do chỉ gói trong một câu, không dài dòng, nhưng đủ chi tiết để đáng tin. Về ngữ pháp, bài xử lí gọn ba chỗ người Việt hay sai: vị trí « pas » trong thì kép, động từ devoir ở quá khứ, và giới từ « de » sau remercier và parler. Bài hơn chín mươi từ, thừa mức tối thiểu 60 từ mà không chạm trần 120.

Viết thử

Đề luyện tập 1/16

Vous venez de vivre votre première grosse tempête de neige à Ottawa. Vous écrivez un courriel à votre cousine Mai Anh, qui habite toujours à Hải Phòng, pour lui raconter cette journée : le froid, les rues toutes blanches, ce que vous avez fait et ce que vous avez ressenti. Écrivez un texte de 60 à 120 mots.

0 từSố từ yêu cầu: 60–12000:00 / 10:00

Tham khảo thêm

Người chấm tick vào đâu5
  • Tôn trọng đề bài 4/20

    Bạn có viết đúng loại văn bản (tin nhắn, thư ngắn, courriel) cho đúng người được nêu trong đề không? Bạn có trả lời hết mọi câu hỏi trong đề không? Có đủ 60 từ và không vượt 120 từ không? Đây là điểm dễ mất nhất và cũng dễ giữ nhất: đọc lại đề hai lần trước khi viết.

  • Khả năng mô tả, kể lại, giải thích 5/20

    Giám khảo tìm nội dung thật: một mốc thời gian, một địa điểm có tên, một con số, một cảm xúc có lý do. Một bài chỉ toàn câu chung chung kiểu « c’est très intéressant » sẽ bị chấm thấp dù không sai ngữ pháp. Một chi tiết cụ thể ăn điểm hơn ba câu đẹp mà rỗng.

  • Từ vựng và chính tả từ 4/20

    Từ có đúng ngữ cảnh không, có lặp đi lặp lại một từ suốt bài không, và dấu tiếng Pháp có đầy đủ không. Mất dấu (a bientot thay vì à bientôt) bị tính là lỗi chính tả. Đổi được một từ mòn thành một từ chính xác hơn (content → soulagé, ému, rassuré) là cách nâng điểm nhanh nhất.

  • Ngữ pháp và chính tả ngữ pháp 4/20

    Chia động từ, chọn trợ động từ être hay avoir, hợp giống số của tính từ và phân từ quá khứ, giới từ sau động từ. Ở trình độ B1 bạn được phép sai vài chỗ, nhưng những lỗi lặp lại — như luôn dùng avoir với aller — sẽ kéo điểm xuống rõ rệt.

  • Mạch lạc và liên kết 3/20

    Các câu có nối được với nhau không: d’abord, ensuite, parce que, alors, enfin. Và bạn có giữ nguyên cách xưng hô từ đầu đến cuối không — bắt đầu bằng tu mà kết bằng vous là lỗi mạch lạc nặng, giám khảo nhận ra ngay.

Lỗi người Việt hay mắc12
  • *Hier, j’ai allé au marché By avec ma sœur.

    Hier, je suis allée au marché By avec ma sœur.

    Vì sao: Aller dùng trợ động từ être, không phải avoir. Cả nhóm động từ di chuyển và thay đổi trạng thái (aller, venir, partir, arriver, entrer, sortir, rester, tomber, naître, mourir) đều chia với être ở passé composé, và phân từ phải hợp giống số với chủ ngữ: je suis allée nếu bạn là nữ, nous sommes allés nếu là nhóm.

  • *J’ai habité à Gatineau depuis deux ans.

    J’habite à Gatineau depuis deux ans.

    Vì sao: Depuis đi với thì HIỆN TẠI khi việc vẫn đang tiếp diễn — bạn vẫn còn ở Gatineau. Passé composé chỉ dùng khi việc đã kết thúc, và khi đó phải đổi giới từ: J’ai habité à Gatineau pendant deux ans (giờ tôi đã chuyển đi). Đây là một trong những lỗi hay gặp nhất ở Tâche 1, vì đề thường yêu cầu bạn kể về cuộc sống hiện tại.

  • *Je manque ma famille et le phở de ma mère.

    Ma famille et le phở de ma mère me manquent.

    Vì sao: Manquer đảo ngược so với tiếng Việt. Cái bạn nhớ mới là chủ ngữ, còn bạn là tân ngữ gián tiếp: Tu me manques = mình nhớ bạn. Vì chủ ngữ ở đây là hai thứ nên động từ chia số nhiều: manquent. Nếu viết Je manque… thì người Pháp hiểu là « tôi vắng mặt ».

  • *Merci pour m’aider avec les formulaires.

    Merci de m’avoir aidée avec les formulaires. / Merci pour ton aide.

    Vì sao: Merci DE đi với động từ, merci POUR đi với danh từ. Và nếu việc đã xảy ra rồi thì dùng thể quá khứ của nguyên mẫu: merci de m’avoir aidé(e). Nhớ hợp giống nếu bạn là nữ.

  • *J’attends pour ta réponse.

    J’attends ta réponse.

    Vì sao: Attendre là ngoại động từ trực tiếp: không có giới từ nào sau nó. Tiếng Anh nói wait FOR nên người học hay thêm pour. Tương tự: écouter la radio (không có à), regarder la télé (không có à), chercher un travail (không có pour).

  • *Je suis très content de voir toi ce samedi.

    Je suis très content de te voir ce samedi.

    Vì sao: Đại từ tân ngữ (me, te, le, la, nous, vous, les) đứng TRƯỚC động từ nguyên thể, không đứng sau như tiếng Anh. Nói te voir, te téléphoner, m’appeler. Dạng toi chỉ dùng sau giới từ (avec toi, chez toi) hoặc trong câu mệnh lệnh khẳng định (Assieds-toi).

  • *Cher Madame Tremblay,

    Madame, / Chère Madame,

    Vì sao: Cher phải hợp giống: Cher cho nam, Chère cho nữ. Ngoài ra, trong THƯ trang trọng tiếng Pháp không viết họ sau Madame hay Monsieur: chỉ Madame, kèm dấu phẩy rồi xuống dòng. Nếu bạn quen người đó thì Chère Madame. Riêng trong courriel công việc ở Canada thì Bonjour Madame Tremblay lại hoàn toàn bình thường — hãy theo loại văn bản mà đề bài yêu cầu.

  • *Il fait très froid, mais je m’ai habitué.

    Il fait très froid, mais je m’y suis habituée.

    Vì sao: Hai lỗi trong một câu. Thứ nhất, mọi động từ phản thân (se lever, se coucher, s’habituer) đều chia với être ở passé composé: je me suis, tu t’es, il s’est. Thứ hai, s’habituer À quelque chose, nên khi đã nhắc tới cái lạnh rồi thì thay bằng đại từ y: je m’y suis habituée.

  • *A bientot, Mai

    À bientôt, Mai

    Vì sao: Thiếu dấu bị tính là lỗi chính tả, kể cả ở chữ cái viết hoa: À vẫn phải có dấu. Trong Tâche 1 những chữ hay mất dấu nhất là: à, très, après, déjà, là, où, être, hôtel, êtes. Dành 30 giây cuối cùng chỉ để soát dấu — đó là 30 giây sinh lời nhất của bài thi.

  • *Je voudrais que tu viens chez moi dimanche.

    Je voudrais que tu viennes chez moi dimanche.

    Vì sao: Sau vouloir que, il faut que, j’aimerais que là thức subjonctif, vì đó là ý muốn chứ chưa phải sự thật. Ba dạng cần thuộc là đủ cho Tâche 1: que tu viennes, que tu sois, que tu puisses. Nếu chủ ngữ hai vế giống nhau thì bỏ que và dùng nguyên mẫu: Je voudrais venir chez toi.

  • *Je t’écris cette lettre pour que te raconter mon voyage.

    Je t’écris cette lettre pour te raconter mon voyage.

    Vì sao: Pour + động từ nguyên thể khi chỉ có MỘT chủ ngữ. Pour que + subjonctif chỉ dùng khi hai vế có hai chủ ngữ khác nhau: Je t’écris pour que tu saches la vérité. Trong Tâche 1 bạn hầu như luôn cần dạng đầu tiên, đơn giản hơn nhiều.

  • *L’année dernière, je vais à Toronto pour visiter mon cousin.

    L’année dernière, je suis allée à Toronto pour rendre visite à mon cousin.

    Vì sao: Trạng ngữ chỉ quá khứ (l’année dernière, hier, il y a deux mois) bắt buộc kéo theo động từ quá khứ — giám khảo chấm ngay ở chỗ này. Thêm một chi tiết nữa: visiter dùng cho ĐỊA ĐIỂM (visiter un musée), còn với NGƯỜI thì phải nói rendre visite à quelqu’un.

Kiểm tra trước khi nộp8
  • Đếm từ: bài phải nằm trong khoảng 60–120 từ. Mỗi chữ cách nhau bằng khoảng trắng tính là một từ, kể cả à, le, et; l’école hay qu’on cũng chỉ tính là một từ. Dưới 60 từ bị trừ nặng, quá 120 từ thì bạn mất điểm ở tiêu chí tôn trọng đề bài.
  • Kiểm tra tu hay vous: chọn một cách xưng hô và giữ nguyên từ lời chào đến chữ ký, kể cả trong tính từ sở hữu (ton / votre).
  • Có lời chào đầu thư VÀ lời chào cuối thư. Thiếu một trong hai là bài chưa hoàn chỉnh.
  • Câu thứ hai phải nói rõ lý do bạn viết, và lý do đó phải khớp với đề bài.
  • Có ít nhất một chi tiết cụ thể: một con số, một tên riêng, một địa điểm, một mùi vị. Không có thì bài chỉ là văn mẫu.
  • Có ít nhất một liên từ chỉ nguyên nhân (parce que, grâce à, comme) và một liên từ trình tự (d’abord, ensuite, enfin).
  • Nếu bạn kể chuyện: có ít nhất một passé composé và một imparfait, và trợ động từ être / avoir chọn đúng.
  • 30 giây cuối chỉ soát dấu và hợp giống số: à, ê, ô, và các chữ e ở cuối tính từ nếu bạn là nữ.