Tâche 1 · 2 minutes · aucune préparation

Tâche 1 — Phỏng vấn có hướng dẫn (Entretien dirigé)

Phần thi diễn ra thế nào

  • Đây là phần đầu tiên của kỳ thi nói, kéo dài khoảng 2 phút, và bạn KHÔNG có thời gian chuẩn bị. Giám khảo bấm giờ rồi hỏi ngay.
  • Giám khảo hỏi về chính bạn: tên, tuổi, nơi ở, gia đình, công việc hoặc việc học, sở thích, thói quen hằng ngày, dự định sắp tới. Không có chủ đề xã hội, không có tranh luận.
  • Mỗi câu hỏi ngắn, và giám khảo sẽ hỏi tiếp dựa trên câu trả lời của bạn. Trong 2 phút thường có 4 đến 7 câu hỏi, tùy bạn nói dài hay ngắn.
  • Hãy chia hai phút ấy ra cho dễ hình dung: khoảng 15 giây cho phần tự giới thiệu, rồi mỗi câu trả lời khoảng 15 đến 20 giây — tức là ba hoặc bốn câu. Bốn đến năm lượt như vậy là hết giờ. Biết con số này rồi, bạn sẽ không còn nói lan man, mà cũng không còn trả lời cụt ngủn.
  • Giám khảo luôn xưng vous với bạn, và bạn cũng phải xưng vous với giám khảo. Đây là cuộc trò chuyện lịch sự giữa hai người lạ, không phải nói chuyện với bạn bè.
  • Không ai chấm điểm thông tin của bạn có thật hay không. Bạn được phép bịa một công việc, một sở thích, một chuyến đi — miễn là bạn nói được bằng tiếng Pháp trôi chảy.
  • Người ta chấm bốn thứ: bạn có trả lời đúng câu được hỏi không, vốn từ có đủ dùng không, ngữ pháp cơ bản có vững không, và phát âm có nghe hiểu được không.
  • Cái bẫy lớn nhất của phần này là trả lời quá ngắn. Một chữ « Oui » là hai giây trống. Hai phút mà chỉ nói được sáu câu thì giám khảo không có gì để chấm.
  • Cái bẫy thứ hai là học thuộc lòng. Một bài giới thiệu bản thân đọc như máy nghe rất rõ, và giám khảo sẽ hỏi chệch đi để phá bài học thuộc. Hãy học KHUNG CÂU, đừng học nguyên đoạn văn.

Khung trả lời

  1. 1

    Tên và nơi sống

    15-20 s

    Không có thời gian chuẩn bị, nên sáu mảng này phải thuộc sẵn từ trước. Giám khảo hỏi mảng nào, bạn rút mảng đó ra. Mảng đầu: tên, thành phố, và bao lâu rồi — thêm « depuis » là có ngay một thì đúng.

    Mẫu câu3
    • Bonjour. Je m’appelle [prénom].standard

      Xin chào. Tôi tên là [tên].

      Bonjour. Je m’appelle Michael.

    • Je vis à [ville], au [pays], depuis environ [durée].standard

      Tôi sống ở [thành phố], [nước], được khoảng [thời gian].

      Je vis à Ottawa, au Canada, depuis environ dix ans.

    • Je suis originaire de [pays / région], mais je vis ici depuis [durée].standard

      Tôi quê ở [nước / vùng], nhưng sống ở đây đã [thời gian].

      Je suis originaire du Vietnam, mais je vis ici depuis huit ans.

  2. 2

    Học vấn và vì sao chọn ngành đó

    20-25 s

    Kể bằng cấp thôi thì hơi cụt. Thêm một câu « j’ai choisi ce parcours parce que… » là bạn có thêm một mệnh đề nguyên nhân và một lý do thật của mình.

    Mẫu câu3
    • Côté formation, j’ai une licence en [domaine] et un master en [domaine].standard

      Về học vấn, tôi có bằng cử nhân [ngành] và thạc sĩ [ngành].

      Côté formation, j’ai une licence en sciences biomédicales et un master en statistiques.

    • J’ai choisi ce parcours parce que j’aime [motivation].standard

      Tôi chọn con đường này vì tôi thích [động lực].

      J’ai choisi ce parcours parce que j’aime comprendre des problèmes concrets.

    • J’ai étudié [domaine] pendant [durée] à [établissement].standard

      Tôi học [ngành] trong [thời gian] tại [trường].

      J’ai étudié la comptabilité pendant quatre ans à Hô-Chi-Minh-Ville.

  3. 3

    Công việc hiện tại và vai trò của bạn

    25-30 s

    Nói chức danh rồi nói luôn « mon rôle principal est de… ». Hai ba động từ cụ thể bạn làm hằng ngày sẽ tự nhiên hơn nhiều so với một cái tên chức vụ khô khan.

    Mẫu câu3
    • Aujourd’hui, je travaille en tant que [métier] dans [lieu de travail].standard

      Hiện tại tôi làm [nghề] tại [nơi làm việc].

      Aujourd’hui, je travaille en tant que biostatisticien dans un hôpital pédiatrique.

    • Mon rôle principal est de [mission].standard

      Vai trò chính của tôi là [nhiệm vụ].

      Mon rôle principal est de soutenir les médecins et les chercheurs.

    • Concrètement, j’[action], je [action] et j’[action].standard

      Cụ thể, tôi [làm gì], [làm gì] và [làm gì].

      Concrètement, j’analyse les données, je choisis les méthodes et j’explique les résultats.

  4. 4

    Vì sao bạn thích công việc đó

    20-25 s

    Đây là chỗ giám khảo nghe ra bạn có cảm xúc thật hay chỉ đang đọc thuộc lòng. Một câu về ý nghĩa công việc, một câu về cảm giác của bạn.

    Mẫu câu3
    • J’aime beaucoup mon travail parce qu’il est vraiment utile pour [bénéficiaires].standard

      Tôi rất thích công việc này vì nó thật sự có ích cho [ai].

      J’aime beaucoup mon travail parce qu’il est vraiment utile pour notre société.

    • Il me donne un véritable sentiment d’accomplissement.standard

      Công việc cho tôi cảm giác hoàn thành điều gì đó thật sự.

      Il me donne un véritable sentiment d’accomplissement.

    • Jour après jour, je contribue à [impact].standard

      Ngày qua ngày, tôi góp phần [tác động].

      Jour après jour, je contribue à améliorer la santé des enfants.

  5. 5

    Ngoài công việc — sở thích

    20-25 s

    Hai sở thích là đủ, nhưng nhớ thêm một mệnh đề « car… » giải thích vì sao. Sở thích không có lý do thì chỉ là một danh sách.

    Mẫu câu3
    • En dehors du travail, je suis [passe-temps principal].standard

      Ngoài giờ làm, tôi là người [sở thích chính].

      En dehors du travail, je suis un lecteur assidu.

    • J’aime également [activité] et [activité].standard

      Tôi cũng thích [hoạt động] và [hoạt động].

      J’aime également nager et jouer au tennis.

    • Ces activités contribuent à maintenir un bon équilibre dans ma vie quotidienne.standard

      Những hoạt động này giúp tôi giữ cân bằng trong cuộc sống hằng ngày.

      Ces activités contribuent à maintenir un bon équilibre dans ma vie quotidienne.

  6. 6

    Vì sao thi TCF và dự định sắp tới

    20-25 s

    Gần như buổi thi nào cũng hỏi. Một câu cho lý do trước mắt, một câu cho giấc mơ dài hạn — câu thứ hai cho bạn dùng thì tương lai hoặc điều kiện cách, và kết thúc phần thi ở một nốt cao.

    Mẫu câu3
    • Je prépare le TCF parce que je veux [objectif].standard

      Tôi thi TCF vì tôi muốn [mục tiêu].

      Je prépare le TCF parce que je veux poursuivre mes études de doctorat à Montréal.

    • À long terme, mon rêve est de [projet].standard

      Về lâu dài, ước mơ của tôi là [dự định].

      À long terme, mon rêve est de devenir professeur bilingue.

    • J’ai besoin de ce diplôme pour [démarche].standard

      Tôi cần chứng chỉ này để [thủ tục].

      J’ai besoin de ce diplôme pour ma demande de résidence permanente.

Ngân hàng mẫu câu

Tự giới thiệu: tên, tuổi, gốc gác, gia đình9
  • Je m’appelle [prénom], mais ici tout le monde m’appelle [forme courte].standard

    Tôi tên là [tên], nhưng ở đây mọi người gọi tôi là [tên gọi ngắn].

    Cho sẵn tên gọi ngắn, giám khảo sẽ dễ chịu hơn nhiều.

  • Je vais avoir [nombre] ans en [mois].standard

    Tôi sắp [số] tuổi vào tháng [tháng].

    Tuổi đi với avoir bạn nhé: j’ai 26 ans, không phải *je suis.

  • Je suis né(e) à [ville], au/en [pays].standard

    Tôi sinh ra ở [thành phố], tại [nước].

    Bạn nữ nhớ thêm -e: je suis née.

  • Je viens du / de la / des [pays].standard

    Tôi đến từ [nước]. (mạo từ đổi theo giống và số của tên nước)

    Tên nước luôn có mạo từ: du Vietnam, de la France.

  • J’habite à [ville] depuis [durée].standard

    Tôi sống ở [thành phố] được [khoảng thời gian] rồi.

    Sau depuis dùng thì hiện tại nhé, đừng dùng quá khứ.

  • Je vis avec [personne].standard

    Tôi sống cùng với [người].

    Câu này hay kéo theo một câu hỏi về gia đình — chuẩn bị sẵn một hai câu.

  • Dans ma famille, nous sommes [nombre] : [énumération].standard

    Nhà tôi có [số] người: [liệt kê].

    Liệt kê là cách nhẹ nhàng để có một câu dài.

  • Je suis [célibataire / marié(e) / en couple].standard

    Tôi [độc thân / đã kết hôn / đang có người yêu].

    Nữ viết mariée, nam viết marié — đọc giống nhau, cứ yên tâm.

  • Ma langue maternelle, c’est le vietnamien, mais je parle aussi [langue].standard

    Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt, nhưng tôi cũng nói được [ngôn ngữ].

    « Je me débrouille » nghe khiêm tốn mà dễ thương hơn « mon français est mauvais ».

Nói về công việc hoặc việc học10
  • Je travaille comme [métier sans article].standard

    Tôi làm [nghề].

    Sau je suis hay comme, nghề nghiệp không cần mạo từ.

  • Je suis [métier] depuis [durée].standard

    Tôi làm nghề [nghề] được [khoảng thời gian] rồi.

    Thêm « enfin… » để tự sửa — rất tự nhiên trong lời nói.

  • Mon travail consiste à [infinitif] et à [infinitif].formel

    Công việc của tôi là [động từ] và [động từ].

    Nhớ lặp lại « à » trước động từ thứ hai.

  • Je fais des études de [domaine] à [établissement].standard

    Tôi đang học ngành [ngành] ở [trường].

    Ở Québec và Ottawa, cégep và DEC là từ dùng hằng ngày.

  • Je suis étudiant(e) en [matière], en [année] année.standard

    Tôi là sinh viên ngành [ngành], năm thứ [số].

    Nói « à l’Université » nhé, không phải *de l’Université.

  • Je travaille de [heure] à [heure].standard

    Tôi làm việc từ [giờ] đến [giờ].

    Giờ giấc cho bạn con số cụ thể, và dẫn tự nhiên sang chuyện khác.

  • Ce que j’aime dans mon métier, c’est [nom / infinitif].standard

    Điều tôi thích ở nghề của mình là [danh từ / động từ].

    « Ce que…, c’est… » là cấu trúc nhấn mạnh rất đáng dùng.

  • Ce qui est difficile, c’est [nom].standard

    Cái khó là [danh từ].

    Nói cả mặt khó cho thấy bạn diễn đạt được sắc thái.

  • En ce moment, je cherche un emploi dans [secteur].standard

    Hiện tại tôi đang tìm việc trong ngành [lĩnh vực].

    Đang tìm việc thì cứ nói thẳng — câu này hoàn toàn bình thường.

  • Je suis en formation pour devenir [métier].standard

    Tôi đang học nghề để trở thành [nghề].

    « Préposé(e) aux bénéficiaires » là từ rất Canada, đáng học.

Định vị trong thời gian: từ bao giờ, bao lâu, mấy lần10
  • Ça fait [durée] que [phrase au présent].standard

    Đã [khoảng thời gian] rồi mà [câu hiện tại].

    Biết cả hai cách nói giúp bạn đỡ lặp từ.

  • Je [présent] depuis [durée / date].standard

    Tôi [hiện tại] từ [khoảng thời gian / mốc thời gian].

    Việc còn đang tiếp diễn thì sau depuis dùng hiện tại nhé.

  • Il y a [durée], [passé composé].standard

    Cách đây [khoảng thời gian], [quá khứ].

    il y a đi với quá khứ, depuis đi với hiện tại.

  • En [année], je [passé composé].standard

    Vào năm [năm], tôi [quá khứ].

    Nêu một năm cụ thể luôn hay hơn « il y a longtemps ».

  • [Tous les jours / toutes les semaines / tous les matins].standard

    [Mỗi ngày / mỗi tuần / mỗi sáng].

    tous les jours nhưng toutes les semaines — tập nói to một lượt.

  • [Deux] fois par [semaine / mois].standard

    [Hai] lần một [tuần / tháng].

    Là « par » chứ không phải « dans » nhé.

  • De temps en temps, [phrase].standard

    Thỉnh thoảng, [câu].

    Học đủ bộ: toujours, souvent, de temps en temps, rarement, jamais.

  • Avant, je [imparfait] ; maintenant, je [présent].standard

    Trước kia tôi [thì quá khứ chưa hoàn thành]; bây giờ tôi [hiện tại].

    Một câu mà có cả imparfait lẫn présent — rất đáng.

  • Quand j’étais [âge / statut], je [imparfait].standard

    Hồi tôi còn [tuổi / tình trạng], tôi [quá khứ thói quen].

    Khung an toàn nhất để dùng imparfait: hai vế cùng thì.

  • D’ici [durée], j’aimerais [infinitif].standard

    Trong khoảng [thời gian] tới, tôi muốn [động từ].

    « J’aimerais » nghe lịch sự hơn « je veux » nhiều.

Nói về sở thích: thích, mê, không ưa9
  • J’aime beaucoup [nom / infinitif].standard

    Tôi rất thích [danh từ / động từ].

    Sau aimer, động từ để nguyên mẫu: j’aime marcher.

  • Ce que j’aime le plus, c’est [nom].standard

    Điều tôi thích nhất là [danh từ].

    Dùng một lần trong hai phút là đủ để giám khảo ghi nhận.

  • Je suis passionné(e) de [nom].standard

    Tôi rất đam mê [danh từ].

    passionné DE + danh từ, không có mạo từ.

  • Je m’intéresse à [nom].standard

    Tôi quan tâm đến [danh từ].

    Là s’intéresser À nhé — *je suis intéressé à là dịch từ tiếng Anh.

  • Je préfère [A] à [B].standard

    Tôi thích [A] hơn [B].

    préférer A À B, không phải *que B.

  • Ça me détend de [infinitif].standard

    Việc [động từ] giúp tôi thư giãn.

    Nói được vì sao bạn thích là điểm cộng lớn.

  • Je n’aime pas trop [nom].standard

    Tôi không thích [danh từ] lắm.

    « Pas trop » chê nhẹ nhàng, lịch sự hơn « je déteste ».

  • J’ai horreur de [nom / infinitif].familier

    Tôi ghét cay ghét đắng [danh từ / việc gì].

    Hơi mạnh nhưng rất tự nhiên, và thường kéo theo một câu chuyện.

  • Ça ne me dérange pas de [infinitif].standard

    Tôi không thấy phiền khi [động từ].

    Hợp khi bạn muốn nói « cũng được thôi » mà vẫn dễ chịu.

Kể một chuyện nhỏ, đưa một ví dụ cụ thể9
  • Par exemple, [phrase].standard

    Ví dụ, [câu].

    Hai chữ này là công tắc bật ví dụ — tập cho quen.

  • Tenez, [la semaine dernière / hier], [passé composé].standard

    Đây này, [tuần trước / hôm qua], [quá khứ].

    « Tenez » khiến bạn nghe như đang trò chuyện thật.

  • Au début, [imparfait] ; petit à petit, [passé composé].standard

    Lúc đầu thì [thì imparfait]; dần dần thì [thì passé composé]. (khung kể sự thay đổi — và là cách an toàn nhất để dùng hai thì quá khứ trong cùng một câu)

    Imparfait cho tình trạng, passé composé cho cái đã thay đổi.

  • C’était la première fois que je [imparfait].standard

    Đó là lần đầu tiên tôi [động từ ở imparfait].

    Ai cũng có một chuyện « lần đầu tiên » để kể.

  • Et là, [phrase au passé].familier

    Rồi thì, [câu quá khứ]. (từ nối kể chuyện)

    « Et là » đẩy câu chuyện tới, nghe rất đời thường.

  • Du coup, j’ai [participe passé].familier

    Thế là tôi đã [động từ quá khứ].

    « Du coup » dùng khi nói; viết trang trọng thì « par conséquent ».

  • Chez nous, [phrase] ; ici, [phrase].standard

    Bên tôi thì [câu]; ở đây thì [câu]. (khung so sánh Việt Nam – Canada, dùng lại được cho gần như mọi câu hỏi)

    So sánh hai nơi là mỏ ví dụ riêng của bạn, không ai kể thay được.

  • C’est une sorte de [nom] qu’on mange [quand / comment].standard

    Đó là một kiểu [danh từ] mà người ta ăn vào [lúc nào / kiểu gì].

    Khung này giúp bạn tả món Việt mà không cần từ tiếng Pháp tương đương.

  • Ça m’arrive souvent de [infinitif].standard

    Tôi cũng hay [động từ] lắm.

    Cách thú nhận nhẹ nhàng, nghe chân thật.

Ngập ngừng cho tự nhiên và câu giờ để nghĩ10
  • Alors… attendez. [réponse].familier

    Để xem nào… khoan đã. [câu trả lời].

    Ngập ngừng bằng tiếng Pháp thì không sao cả.

  • [Sujet] est… euh, comment dire… [adjectif].familier

    [Chủ ngữ] thì… ừm, nói thế nào nhỉ… [tính từ].

    Mua cho bạn ba giây, mà vẫn nghe như đang cân nhắc.

  • Disons que [phrase].standard

    Có thể nói là [câu].

    Vừa câu giờ vừa nói giảm — hai công dụng trong một cụm.

  • Je dirais que [phrase].standard

    Tôi thì cho rằng [câu].

    « Je dirais » nghe chín chắn hơn « je pense ».

  • En fait, [phrase].familier

    Thật ra thì, [câu].

    Tự sửa là dấu hiệu bạn kiểm soát được lời mình nói.

  • Enfin, je veux dire, [reformulation].familier

    Ý tôi là, [nói lại cho rõ].

    Dùng ngay sau một câu hơi mơ hồ để chữa lại.

  • C’est une bonne question, euh… [réponse].standard

    Đó là một câu hỏi hay, ừm… [câu trả lời].

    Dùng một lần thôi nhé, hai lần là lộ.

  • Comment on dit déjà… ah oui, [mot].familier

    Từ đó nói sao ấy nhỉ… à đúng rồi, [từ].

    Tìm ra từ ngay trước mặt giám khảo lại là điểm cộng.

  • Bref, [résumé en une phrase].familier

    Nói tóm lại, [tóm ý trong một câu].

    « Bref » giúp bạn thoát khỏi một câu đang đi lạc.

  • C’est [description]… attendez, je cherche le mot… [mot].familier

    Đó là [mô tả]… khoan đã, tôi đang tìm từ… [từ].

    Nói ra rằng bạn đang tìm từ, hơn là im lặng.

Xin nhắc lại, nói lại cho rõ, và nói vòng khi thiếu từ9
  • Vous pouvez parler un peu plus [lentement / fort], s’il vous plaît ?formel

    Anh/chị nói [chậm / to] hơn một chút được không ạ?

    Xin một lần là hoàn toàn bình thường, giám khảo sẽ vui lòng.

  • Excusez-moi, qu’est-ce que ça veut dire, [mot] ?standard

    Xin lỗi, từ [từ] nghĩa là gì ạ?

    Hỏi một từ cụ thể hay hơn câu « je ne comprends pas » chung chung.

  • C’est-à-dire ? Vous voulez dire [A] ou [B] ?standard

    Ý anh/chị là sao ạ? Anh/chị muốn nói [A] hay [B] ạ?

    Đưa ra hai lựa chọn thì giám khảo trả lời nhanh hơn.

  • Je ne suis pas sûr(e) d’avoir compris : vous parlez de [A] ou de [B] ?standard

    Tôi không chắc mình hiểu đúng: anh/chị đang nói về [A] hay về [B] ạ?

    Vừa xin làm rõ vừa có thêm vài giây để nghĩ. Nữ thêm -e: sûre.

  • Vous pouvez me donner un exemple de [nom], s’il vous plaît ?formel

    Anh/chị cho tôi một ví dụ về [danh từ] được không ạ?

    Ví dụ của giám khảo cho bạn luôn từ vựng để dùng lại.

  • Le mot ne me vient pas, mais c’est le contraire de [mot connu].standard

    Tôi chưa nghĩ ra từ, nhưng nó ngược với [từ bạn đã biết].

    Định nghĩa bằng từ trái nghĩa — chỉ tốn một từ bạn đã biết.

  • C’est comme [chose connue], mais en [différence].standard

    Nó giống [thứ ai cũng biết], nhưng [khác ở chỗ nào].

    So sánh rồi nêu một điểm khác, thế là tả được gần như mọi thứ.

  • Je ne sais pas si ça existe en français, mais chez nous on appelle ça [mot vietnamien].standard

    Tôi không biết tiếng Pháp có từ này không, nhưng bên tôi gọi nó là [từ tiếng Việt].

    Giữ từ tiếng Việt rồi giải thích bằng tiếng Pháp là hoàn toàn ổn.

  • Excusez-moi, j’ai dit [X], je voulais dire [Y].standard

    Xin lỗi, tôi vừa nói [X], ý tôi là [Y].

    Tự sửa thành lời luôn hơn là để lỗi trôi qua.

Chốt câu trả lời và giữ nhịp trò chuyện8
  • Voilà pourquoi je [verbe].standard

    Đó là lý do tôi [động từ].

    Chốt bằng lý do là cách kết mạnh nhất.

  • En résumé : [trois choses, séparées par des virgules].standard

    Tóm lại: [ba thứ, cách nhau bằng dấu phẩy].

    Ba thứ là vừa đủ — nghe có bố cục mà không cần gì phức tạp.

  • Il y aurait encore beaucoup à dire sur [nom], mais je m’arrête là.standard

    Về [danh từ] thì còn nhiều chuyện lắm, nhưng tôi xin dừng ở đây.

    « Il y aurait » là điều kiện cách: vừa lịch sự vừa ghi điểm.

  • [Nom], je pourrais en parler pendant des heures, mais voilà.familier

    [Danh từ] thì tôi có thể nói cả buổi, nhưng thôi, vậy đó.

    Câu chốt có duyên, lại khoe được « je pourrais ».

  • Et depuis, [phrase au présent].standard

    Và từ đó đến giờ, [câu ở thì hiện tại].

    Kéo chuyện quá khứ về hiện tại, hai thì trong một hơi.

  • Je crois que j’ai fait le tour de [nom].standard

    Tôi nghĩ tôi đã nói hết về [danh từ] rồi ạ.

    « Faire le tour de » nghe chững chạc hơn « j’ai fini ».

  • Au fond, ce qui compte pour moi, c’est [nom].standard

    Nói cho cùng, điều quan trọng với tôi là [danh từ].

    Kết bằng một giá trị cá nhân luôn để lại ấn tượng.

  • Après, [nuance finale].familier

    Có điều, [ý nói thêm cho cân bằng]. (từ nối rất thông dụng trong tiếng Pháp nói)

    « Après » đầu câu cho bạn thêm một ý mà không cần « mais ».

Câu hỏi & bài mẫu

Giới thiệu bản thân và quê quán5
  • Bonjour. Pour commencer, est-ce que vous pouvez vous présenter, s’il vous plaît ?

    Xin chào. Để bắt đầu, bạn có thể tự giới thiệu về mình được không?

    Bài mẫu

    Bonjour. Alors, je m’appelle Linh Nguyễn, mais ici tout le monde m’appelle Lynn, c’est plus simple à prononcer. J’ai trente-deux ans et je suis vietnamienne, je viens de Hải Phòng, dans le nord du pays. Ça fait maintenant quatre ans que j’habite à Gatineau, avec mon mari et notre petite fille. Dans la vie, euh, je suis infirmière — enfin, j’étais infirmière au Vietnam, et ici je travaille dans une résidence pour personnes âgées en attendant l’équivalence de mon diplôme. Voilà, je crois que c’est l’essentiel.

    Bản dịch

    Xin chào. Ừm, tôi tên là Linh Nguyễn, nhưng ở đây ai cũng gọi tôi là Lynn, đọc cho dễ. Tôi ba mươi hai tuổi, người Việt Nam, quê ở Hải Phòng, miền Bắc. Tính đến giờ tôi đã sống ở Gatineau được bốn năm, cùng chồng và con gái nhỏ. Còn công việc thì, ờ, tôi là y tá — đúng hơn là tôi từng làm y tá ở Việt Nam, còn ở đây tôi đang làm trong một nhà dưỡng lão trong lúc chờ công nhận bằng cấp. Vậy đó, tôi nghĩ những điều chính là như vậy.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Pourquoi Gatineau et pas Ottawa ?
    • Lynn, c’est un prénom que vous avez choisi vous-même ?
    • Et votre fille, elle va à l’école en français ?

    Bốn khối, đúng thứ tự này: tên — tuổi/quốc tịch/quê — ở Canada bao lâu — làm gì. Khoảng 35–40 giây là vừa, đừng kể hết cuộc đời vì giám khảo sẽ hỏi tiếp. Chuẩn bị sẵn cách đọc tên mình bằng giọng Pháp, và nếu tên khó, cứ nói thêm một câu như trong mẫu — đó là điểm cộng chứ không phải điểm trừ.

  • D’où venez-vous exactement ? Parlez-moi un peu de votre ville.

    Chính xác thì bạn đến từ đâu? Kể cho tôi nghe một chút về thành phố của bạn.

    Bài mẫu

    Je viens de Hải Phòng. C’est une ville portuaire dans le nord du Vietnam, à deux heures de route de Hanoï, à peu près. Ce n’est pas une ville touristique, hein, c’est plutôt une ville industrielle : le port, les usines, beaucoup de circulation. Mais moi, j’y suis très attachée parce que toute ma famille y habite encore. Ce qui me manque le plus, c’est le marché du matin, euh, l’odeur du café et des bánh mì, tout ce bruit à six heures. Ici, le matin, c’est trop silencieux pour moi.

    Bản dịch

    Tôi đến từ Hải Phòng. Đó là một thành phố cảng ở miền Bắc Việt Nam, cách Hà Nội khoảng hai tiếng đi đường. Không phải thành phố du lịch đâu, mà là thành phố công nghiệp: cảng, nhà máy, xe cộ đông đúc. Nhưng tôi rất gắn bó với nơi đó vì cả gia đình tôi vẫn còn ở đấy. Thứ tôi nhớ nhất là cái chợ buổi sáng, ừm, mùi cà phê với bánh mì, và tiếng ồn ào lúc sáu giờ sáng. Ở đây buổi sáng yên tĩnh quá, với tôi thì yên tĩnh quá.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous y retournez souvent ?
    • Est-ce que la ville a beaucoup changé depuis votre départ ?
    • Qu’est-ce que vous conseilleriez de visiter là-bas ?

    Đừng biến câu trả lời thành bài địa lý (dân số, diện tích, năm thành lập). Công thức an toàn: một câu dữ kiện + một chi tiết giác quan (mùi, tiếng động, món ăn) + một câu cảm xúc. Chi tiết giác quan là thứ khiến giám khảo hỏi tiếp, và câu hỏi tiếp là bạn đang thắng.

  • Depuis combien de temps est-ce que vous habitez au Canada ?

    Bạn sống ở Canada được bao lâu rồi?

    Bài mẫu

    Je suis arrivée il y a quatre ans, au mois de janvier — enfin, quatre ans et demi, pour être exacte. Le tout premier hiver, franchement, ça a été dur. Je n’avais jamais vu la neige de ma vie, et le jour de mon arrivée il faisait moins vingt-cinq. Au début, je ne sortais presque pas, je restais à la maison. Maintenant, ça va beaucoup mieux, je me suis habituée : je fais même du patin sur le canal avec ma fille.

    Bản dịch

    Tôi sang đây cách đây bốn năm, vào tháng Giêng — nói chính xác thì bốn năm rưỡi. Mùa đông đầu tiên, thật lòng mà nói, rất khó. Cả đời tôi chưa từng thấy tuyết, mà đúng hôm tôi đến thì trời âm hai mươi lăm độ. Thời gian đầu tôi gần như không ra khỏi nhà, chỉ ở trong nhà thôi. Bây giờ thì đỡ hơn nhiều rồi, tôi quen rồi: tôi còn đi trượt băng trên kênh với con gái nữa.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Est-ce que votre famille est venue avec vous ?
    • Qu’est-ce qui a été le plus difficile, à part le froid ?
    • Vous vous sentez chez vous ici, maintenant ?

    Ba cách nói đều đúng nhưng khác nhau: «J’habite ici depuis quatre ans» (còn ở) / «Ça fait quatre ans que j’habite ici» (còn ở, giọng nói miệng) / «Je suis arrivé il y a quatre ans» (mốc đến). Lỗi chết người là «J’ai habité ici depuis quatre ans» — sai. Depuis đi với HIỆN TẠI khi việc chưa kết thúc.

  • Est-ce que vous pouvez me parler un peu de votre famille ?

    Bạn có thể kể cho tôi nghe một chút về gia đình bạn không?

    Bài mẫu

    Alors, ici, on est une petite famille : mon mari, ma fille et moi. Mon mari s’appelle Đức, il est technicien en informatique, et notre fille a six ans — elle est en première année, à l’école du Ruisseau, ici à Gatineau. C’est drôle d’ailleurs, parce que c’est elle qui me corrige quand je parle français. Le reste de la famille est resté au Vietnam : mes parents, mon frère et ses deux garçons. On s’appelle tous les dimanches matin, à cause du décalage horaire.

    Bản dịch

    Ở đây thì nhà tôi nhỏ thôi: chồng tôi, con gái và tôi. Chồng tôi tên Đức, làm kỹ thuật viên tin học, còn con gái tôi sáu tuổi — cháu học lớp một ở trường Ruisseau, ngay tại Gatineau. Buồn cười là chính con bé lại sửa tiếng Pháp cho tôi. Còn lại thì cả nhà vẫn ở Việt Nam: bố mẹ tôi, anh trai tôi và hai đứa con trai của anh ấy. Chúng tôi gọi điện cho nhau sáng Chủ nhật hằng tuần, vì lệch múi giờ.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Votre fille parle vietnamien à la maison ?
    • Vos parents sont déjà venus vous voir au Canada ?
    • C’est difficile, la distance ?

    Câu hỏi này là quà tặng: bạn đã biết hết từ vựng rồi. Nhưng đừng liệt kê mười hai người họ hàng. Hai khối là đủ: ai ở đây với bạn, ai còn ở Việt Nam — và một câu về cách giữ liên lạc. Nếu bạn sống một mình, vẫn dùng đúng khung đó: «Ici, je suis seul(e), mais…».

  • Qu’est-ce qui vous a donné envie d’apprendre le français ?

    Điều gì khiến bạn muốn học tiếng Pháp?

    Bài mẫu

    Au départ, c’était une obligation, très honnêtement : on a déposé un dossier d’immigration et il fallait un certain niveau au TCF. Donc j’ai commencé à étudier le soir, après le travail, sans grand plaisir, je dois dire. Mais, euh, comment dire… petit à petit, ça a changé. Maintenant que j’habite à Gatineau, le français, c’est la langue de mes voisins, de l’école de ma fille, de l’épicerie. Et puis j’aime bien cette langue, en fait — elle est difficile, mais elle est belle.

    Bản dịch

    Ban đầu thì đó là bắt buộc thôi, nói thật là vậy: chúng tôi nộp hồ sơ định cư và cần đạt một mức điểm TCF nhất định. Thế là tôi bắt đầu học buổi tối, sau giờ làm, chẳng thấy thích thú gì mấy. Nhưng mà, ừm, nói thế nào nhỉ… dần dần mọi thứ thay đổi. Bây giờ sống ở Gatineau, tiếng Pháp là tiếng của hàng xóm, của trường con tôi, của tiệm tạp hoá. Với lại tôi thấy mình thích thứ tiếng này thật — khó, nhưng đẹp.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Est-ce que vous prenez des cours en ce moment ?
    • Qu’est-ce qui est le plus difficile pour vous en français ?
    • Vous parlez français à la maison ?

    Gần như chắc chắn sẽ có câu hỏi này. Chuẩn bị ba lý do và chỉ nói hai: một lý do thực dụng (hồ sơ, công việc, gia đình), một lý do cá nhân (thích ngôn ngữ, hàng xóm, con cái đi học tiếng Pháp). Đừng nói «parce que le français est une belle langue» rồi im — ai cũng nói câu đó, nó không chứng minh được gì.

Học vấn và con đường học tập5
  • Quelles études est-ce que vous avez faites ?

    Bạn đã học những gì? (bằng cấp, ngành học)

    Bài mẫu

    Alors, j’ai fait une licence de gestion à l’université de Đà Nẵng — quatre ans, de dix-neuf à vingt-trois ans. Après ça, j’ai travaillé deux ans dans une agence de voyages. Et depuis l’automne dernier, je suis inscrit à un programme de comptabilité à La Cité, à Ottawa. Donc, en gros, j’ai repris les études à vingt-six ans. C’était bizarre au début, d’être le plus vieux de la classe, mais franchement, je ne regrette pas du tout.

    Bản dịch

    Ừm, tôi học cử nhân quản trị ở Đại học Đà Nẵng — bốn năm, từ mười chín đến hai mươi ba tuổi. Sau đó tôi làm hai năm ở một công ty du lịch. Còn từ mùa thu năm ngoái, tôi ghi danh vào chương trình kế toán ở La Cité, tại Ottawa. Nói chung là tôi đi học lại năm hai mươi sáu tuổi. Lúc đầu cũng kỳ kỳ, khi mình là người lớn tuổi nhất lớp, nhưng thật lòng tôi không hề hối hận.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Est-ce que votre licence a été reconnue ici ?
    • Le programme dure combien de temps ?
    • Vous étudiez en français ou en anglais ?

    Nếu bằng của bạn chưa được công nhận ở Canada, đừng giấu — hãy nói thẳng và thêm bạn đang làm gì với nó: «Mon diplôme n’est pas encore reconnu ici, donc je suis en train de faire les démarches d’équivalence.» Câu đó vừa đúng ngữ pháp vừa cho thấy bạn chủ động.

  • Pourquoi est-ce que vous avez choisi cette filière ?

    Vì sao bạn chọn ngành học đó?

    Bài mẫu

    Honnêtement ? Au début, c’est mon père qui a choisi pour moi. Au Vietnam, c’est assez courant, les parents décident un peu. Il voulait que je fasse du commerce, parce que ma famille a une petite entreprise. Mais pendant mon stage de troisième année, je me suis rendu compte que ce que j’aimais vraiment, c’était les chiffres, la comptabilité — pas la vente. Du coup, aujourd’hui, j’étudie ce que j’ai choisi moi-même, et ça change tout.

    Bản dịch

    Thật lòng à? Ban đầu là bố tôi chọn giùm tôi. Ở Việt Nam chuyện đó khá bình thường, bố mẹ quyết một phần. Ông muốn tôi học thương mại, vì nhà tôi có một cửa hàng nhỏ. Nhưng trong kỳ thực tập năm ba, tôi nhận ra thứ mình thực sự thích là những con số, là kế toán — chứ không phải bán hàng. Thành ra bây giờ tôi học đúng cái mình tự chọn, và điều đó thay đổi tất cả.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Et votre père, qu’est-ce qu’il en pense aujourd’hui ?
    • Vous conseilleriez cette filière à un jeune ?
    • Le stage s’est passé où exactement ?

    Mọi câu «pourquoi» đều là cơ hội khoe subjonctif. Chuẩn bị sẵn MỘT câu và cài vào: «Mes parents voulaient que je fasse…», «Il fallait que je trouve un travail rapidement». Nếu bạn không tự tin với subjonctif, có lối thoát an toàn: «Mon père préférait le commerce» (indicatif, vẫn đúng).

  • Est-ce que vous comptez continuer vos études après ce programme ?

    Sau chương trình này bạn có định học tiếp không?

    Bài mẫu

    Oui, j’y pense beaucoup. Si tout va bien, je termine mon diplôme au printemps, et après je voudrais préparer le titre de CPA — c’est le permis pour être comptable agréé ici. Ça prend encore deux ou trois ans, avec du travail à côté. Ce n’est pas facile, je sais, surtout en français. Mais bon, j’ai déjà changé de pays, alors un examen de plus, euh, ça ne me fait pas peur.

    Bản dịch

    Có, tôi nghĩ về chuyện đó nhiều. Nếu mọi việc suôn sẻ, tôi tốt nghiệp vào mùa xuân, rồi sau đó tôi muốn thi lấy chứng chỉ CPA — đó là giấy phép để làm kế toán viên có chứng nhận ở đây. Mất thêm hai ba năm nữa, vừa học vừa làm. Tôi biết là không dễ, nhất là bằng tiếng Pháp. Nhưng thôi, tôi đã đổi cả một đất nước rồi, thì thêm một kỳ thi nữa, ừm, cũng không làm tôi sợ.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Comment est-ce que vous allez financer ces études ?
    • Vous préférez étudier en ligne ou en classe ?
    • Et si ça ne marche pas, vous avez un plan B ?

    Nói về dự định, hãy trộn ba dạng thay vì lặp mãi «je vais»: «je vais + infinitif» (chắc chắn, gần), «je voudrais / j’aimerais + infinitif» (mong muốn), «j’ai l’intention de + infinitif» (trang trọng hơn). Và nhớ: «dans trois ans» = ba năm NỮA; «il y a trois ans» = ba năm TRƯỚC.

  • Comment se passaient vos journées quand vous étiez étudiant ?

    Hồi còn là sinh viên, một ngày của bạn diễn ra thế nào?

    Bài mẫu

    Ah, c’était une autre vie ! Je me levais à cinq heures et demie, parce que l’université était à une heure de chez moi, en moto. Les cours commençaient à sept heures — oui, sept heures du matin, c’est normal au Vietnam. L’après-midi, je donnais des cours particuliers de maths à des lycéens pour payer mes livres, et le soir, on allait boire un café glacé avec les copains, souvent jusqu’à minuit. Je dormais peu, mais bon, j’étais jeune, hein.

    Bản dịch

    Ôi, đó là một cuộc đời khác! Tôi dậy lúc năm giờ rưỡi, vì trường cách nhà tôi một tiếng chạy xe máy. Lớp bắt đầu lúc bảy giờ — vâng, bảy giờ sáng, ở Việt Nam là bình thường. Buổi chiều tôi đi dạy kèm toán cho học sinh cấp ba để có tiền mua sách, còn buổi tối thì đi uống cà phê đá với bạn bè, nhiều hôm đến tận nửa đêm. Ngủ ít lắm, nhưng thôi, hồi đó còn trẻ mà.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous habitiez chez vos parents ou en colocation ?
    • Est-ce que cette période vous manque ?
    • Vous aviez le temps de faire du sport ?

    Cả câu trả lời phải ở IMPARFAIT vì đó là thói quen lặp lại trong quá khứ. Chỉ chuyển sang passé composé khi bạn kể một lần duy nhất: «Une fois, j’ai raté l’examen final.» Lỗi thường gặp của người Việt là dùng passé composé cho mọi thứ vì tiếng Việt không phân biệt hai thì này.

  • Quelle différence est-ce que vous voyez entre les études dans votre pays et ici ?

    Bạn thấy việc học ở nước bạn và ở đây khác nhau thế nào?

    Bài mẫu

    La plus grande différence, pour moi, c’est la façon de participer. Au Vietnam, on écoute le professeur, on prend des notes, on ne coupe pas la parole : c’est une question de respect. Ici, si on ne pose pas de questions, le prof pense qu’on n’a pas compris, ou qu’on s’ennuie. Au début, je ne disais rien du tout en classe, et j’avais des notes de participation catastrophiques. Maintenant, je me force à parler au moins une fois par cours. Ça vient, doucement.

    Bản dịch

    Khác biệt lớn nhất với tôi là cách tham gia trong lớp. Ở Việt Nam, mình nghe thầy giảng, mình ghi chép, mình không ngắt lời: đó là chuyện lễ phép. Ở đây, nếu mình không đặt câu hỏi thì thầy cô nghĩ là mình không hiểu, hoặc mình chán. Thời gian đầu tôi không nói gì trong lớp cả, và điểm tham gia của tôi thảm hại luôn. Bây giờ tôi tự ép mình phát biểu ít nhất một lần mỗi buổi. Cũng đang khá dần lên, từ từ thôi.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Et le coût des études, c’est comparable ?
    • Est-ce que les examens sont différents ?
    • Qu’est-ce que vous préférez, finalement ?

    Với câu hỏi so sánh: chọn MỘT khác biệt rồi đào sâu, đừng liệt kê bốn thứ hời hợt. Và đừng nói hệ thống nào tệ hơn — hãy dùng «différent» thay vì «mauvais». Công thức: nêu khác biệt → ở nước tôi thì… → ở đây thì… → tôi đã xoay xở ra sao.

Công việc và nghề nghiệp5
  • Qu’est-ce que vous faites dans la vie ?

    Bạn làm nghề gì?

    Bài mẫu

    Je travaille dans la restauration. Je suis cuisinière dans un restaurant vietnamien, sur la rue Somerset, à Ottawa — le quartier chinois, si vous connaissez. Je m’occupe surtout des soupes, du phở, et depuis l’année dernière je forme les nouveaux employés aussi. C’est un petit restaurant, on est six en cuisine. Ce n’est pas le métier que j’imaginais quand j’étais jeune, mais bon, aujourd’hui, j’y suis vraiment bien.

    Bản dịch

    Tôi làm trong ngành nhà hàng. Tôi là đầu bếp ở một nhà hàng Việt Nam trên đường Somerset, Ottawa — khu phố Tàu, nếu ông biết chỗ đó. Tôi phụ trách chủ yếu các món nước, món phở, và từ năm ngoái tôi còn đào tạo nhân viên mới nữa. Nhà hàng nhỏ thôi, bếp có sáu người. Đây không phải nghề tôi hình dung hồi còn trẻ, nhưng thôi, giờ tôi thấy mình hợp với nó thật sự.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous travaillez plutôt le midi ou le soir ?
    • Est-ce que vous avez appris la cuisine dans une école ?
    • Ça fait longtemps que vous êtes dans ce restaurant ?

    Đừng bao giờ trả lời bằng ba chữ («Je suis cuisinière.») rồi im. Công thức bốn mảnh: nghề + nơi làm + một trách nhiệm cụ thể + một cảm nhận. Nếu bạn đang thất nghiệp hoặc ở nhà chăm con, vẫn dùng khung đó: «En ce moment je ne travaille pas, je m’occupe de mes enfants et je suis des cours de français le matin.»

  • Décrivez-moi une journée typique de travail.

    Bạn hãy mô tả một ngày làm việc điển hình.

    Bài mẫu

    Bon, alors, je commence tôt : j’arrive au restaurant vers neuf heures pour lancer les bouillons, parce qu’un bon phở, ça cuit six heures minimum. Ensuite, entre onze heures et deux heures, c’est la folie — on sert peut-être cent cinquante clients. L’après-midi, je souffle un peu : je prépare les légumes et je fais les commandes. Et puis je repars vers dix-neuf heures, sauf la fin de semaine, où je finis plus tard. Voilà. C’est physique, mais la journée passe vite.

    Bản dịch

    Thì, tôi bắt đầu sớm: tôi đến nhà hàng khoảng chín giờ để bắc nồi nước dùng, vì phở ngon thì phải ninh ít nhất sáu tiếng. Sau đó, từ mười một giờ đến hai giờ là loạn hết cả lên — chúng tôi phục vụ chắc phải một trăm năm mươi khách. Buổi chiều tôi thở được một chút: tôi sơ chế rau và đặt hàng. Rồi tôi về khoảng bảy giờ tối, trừ cuối tuần thì về muộn hơn. Vậy đó. Việc nặng, nhưng ngày trôi qua nhanh.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Qu’est-ce que vous faites quand un client n’est pas content ?
    • Vous mangez au restaurant ou chez vous ?
    • Vous avez combien de jours de congé par semaine ?

    Từ nối là bộ xương của câu trả lời này — và chúng cũng mua thời gian suy nghĩ: d’abord / ensuite / après ça / et puis / vers midi / en fin de journée / enfin. Học thuộc sáu từ đó rồi treo các hoạt động lên. Nói ở thì HIỆN TẠI vì đây là thói quen, không phải hôm qua.

  • Qu’est-ce qui vous plaît le plus dans votre travail ? Et le moins ?

    Bạn thích nhất điều gì trong công việc? Và ít thích nhất điều gì?

    Bài mẫu

    Ce qui me plaît le plus, c’est quand un client québécois goûte un phở pour la première fois et qu’il fait cette tête-là, vous voyez, surpris. Ça, ça me fait plaisir, sincèrement. Et puis j’aime bien mon équipe, on rit beaucoup. Ce que j’aime le moins, par contre, c’est la chaleur en cuisine l’été : quarante degrés devant les feux, sans exagérer. Et les horaires, aussi — rater les soupers de famille, ça, c’est dur.

    Bản dịch

    Điều tôi thích nhất là khi một người khách Québec lần đầu nếm phở và làm cái mặt như thế này, ông biết đấy, ngạc nhiên. Cái đó làm tôi vui thật lòng. Với lại tôi quý cả đội của mình, chúng tôi cười nhiều lắm. Ngược lại, thứ tôi ít thích nhất là cái nóng trong bếp mùa hè: bốn mươi độ trước bếp lửa, không nói quá đâu. Rồi cả giờ giấc nữa — lỡ mất những bữa cơm gia đình, cái đó mới khó.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Est-ce que vous pensez changer de métier un jour ?
    • Comment vous faites pour supporter la chaleur ?
    • Vos collègues, ils viennent d’où ?

    Câu hỏi hai vế thì phải trả lời cả hai vế, nếu không mất điểm «trả lời đúng yêu cầu». Quy tắc ce qui / ce que: ce QUI + động từ (ce qui me plaît), ce QUE + chủ ngữ (ce que j’aime). Chuẩn bị sẵn hai câu này cho bất kỳ chủ đề nào, chúng dùng được cả ở Tâche 3.

  • Vous préférez travailler en équipe ou plutôt toute seule ?

    Bạn thích làm việc nhóm hay làm một mình hơn?

    Bài mẫu

    En cuisine, on n’a pas vraiment le choix, hein — sans équipe, le service s’écroule. Mais oui, personnellement, je préfère travailler avec les autres. Je trouve que ça va plus vite et qu’on apprend toujours des trucs, même après quinze ans de métier. Cela dit, euh, quand je crée un nouveau plat, là, j’ai besoin d’être seule, tranquille, le matin avant l’ouverture. Donc, disons : en équipe pour le service, seule pour la création.

    Bản dịch

    Trong bếp thì mình không có lựa chọn đâu — không có cả đội thì cả ca phục vụ sụp luôn. Nhưng đúng là cá nhân tôi cũng thích làm việc cùng người khác hơn. Tôi thấy như vậy nhanh hơn và lúc nào cũng học được cái gì đó, kể cả sau mười lăm năm trong nghề. Có điều, ừm, khi tôi nghĩ ra món mới thì tôi cần ở một mình, yên tĩnh, vào buổi sáng trước giờ mở cửa. Nên nói gọn là: làm nhóm khi phục vụ, làm một mình khi sáng tạo.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Est-ce que c’est vous qui dirigez l’équipe ?
    • Comment ça se passe quand il y a un conflit ?
    • Vous parlez quelle langue en cuisine ?

    Khung cho mọi câu hỏi «A hay B»: (1) trả lời thẳng, (2) một lý do, (3) một sắc thái mở đầu bằng «Cela dit» hoặc «Ça dépend de…», (4) nhắc lại lựa chọn trong một câu ngắn. Ba mươi giây là đủ. Đừng ngồi giữa hai lựa chọn suốt cả câu trả lời.

  • Et vos projets professionnels, c’est quoi pour les prochaines années ?

    Kế hoạch nghề nghiệp của bạn trong vài năm tới là gì?

    Bài mẫu

    Mon rêve, c’est d’ouvrir mon propre restaurant. Un petit, une vingtaine de places, dans le quartier de Vanier. J’ai même déjà le nom. Mais avant ça, il faut que je mette de l’argent de côté et que je comprenne mieux la paperasse ici : les permis, les taxes, tout ça. Alors pour le moment, je suis un cours de gestion le samedi matin. Si tout se passe bien, dans trois ans, j’ouvre.

    Bản dịch

    Ước mơ của tôi là mở nhà hàng riêng. Một chỗ nhỏ thôi, khoảng hai mươi chỗ ngồi, ở khu Vanier. Tôi còn nghĩ sẵn cả cái tên rồi. Nhưng trước đó thì tôi phải để dành tiền và phải hiểu rõ hơn về giấy tờ ở đây: các loại giấy phép, thuế má, đủ thứ. Cho nên hiện giờ tôi đang theo một lớp quản lý vào sáng thứ Bảy. Nếu mọi chuyện suôn sẻ thì ba năm nữa tôi mở.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous avez déjà trouvé un local ?
    • Votre mari travaillerait avec vous ?
    • Qu’est-ce qui vous fait le plus peur dans ce projet ?

    Nếu bạn chưa có kế hoạch lớn, đừng bịa một giấc mơ khổng lồ — hãy nói mục tiêu nhỏ nhưng cụ thể: «Pour l’instant, mon objectif, c’est d’obtenir mon B2 et de trouver un poste à temps plein.» Cụ thể luôn ăn điểm hơn hoành tráng.

Nhà ở và cuộc sống hằng ngày5
  • Où est-ce que vous habitez ? Décrivez-moi votre logement.

    Bạn sống ở đâu? Hãy mô tả chỗ ở của bạn.

    Bài mẫu

    J’habite à Gatineau, dans le secteur Hull, dans un quatre et demi — ici on compte les pièces comme ça, ça m’a pris du temps à comprendre. C’est un appartement au troisième étage, sans ascenseur : les courses en hiver, bon… Il y a deux chambres, un salon, une cuisine assez petite, et un grand balcon, et c’est ça que je préfère. Je le partage avec un colocataire, un gars de Sherbrooke. Le loyer est de neuf cents dollars, chauffage compris.

    Bản dịch

    Tôi sống ở Gatineau, khu Hull, trong một căn « bốn rưỡi » — ở đây người ta đếm phòng kiểu vậy, tôi mất một thời gian mới hiểu. Đó là căn hộ trên tầng ba, không có thang máy: mùa đông xách đồ đi chợ về thì, thôi… Có hai phòng ngủ, một phòng khách, một bếp khá nhỏ, và một ban công rộng, mà tôi thích nhất là cái ban công. Tôi ở chung với một người bạn cùng nhà, một anh chàng ở Sherbrooke. Tiền thuê là chín trăm đô, đã bao gồm sưởi.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous vous entendez bien avec votre colocataire ?
    • C’est loin de votre travail ?
    • Est-ce que vous aimeriez déménager un jour ?

    Chuẩn bị ba con số về nhà bạn: tiền thuê, số phòng, sống ở đó bao lâu. Từ vựng Canada nên biết: un quatre et demi, le sous-sol, le chauffage, le concierge, le bail, le stationnement, déneiger. Nếu bạn ở nhà thuê chung hay ở tạm nhà người thân, cứ nói thật — giám khảo chấm tiếng Pháp, không chấm hoàn cảnh.

  • Comment est votre quartier ?

    Khu phố của bạn như thế nào?

    Bài mẫu

    C’est un quartier plutôt tranquille, familial, avec beaucoup d’arbres. À côté de chez moi, il y a un dépanneur, une pharmacie et un parc où les gens promènent leurs chiens. Ce qui est pratique, c’est que l’arrêt d’autobus est juste en bas. Par contre, il manque un vrai supermarché — pour ça, je dois prendre le bus vingt minutes. Mais globalement, je m’y plais bien, oui.

    Bản dịch

    Khu tôi ở khá yên tĩnh, nhiều gia đình, nhiều cây xanh. Gần nhà có một tiệm tạp hoá, một nhà thuốc và một công viên nơi người ta dắt chó đi dạo. Tiện nhất là trạm xe buýt ngay dưới nhà. Ngược lại thì thiếu một siêu thị đúng nghĩa — muốn đi siêu thị tôi phải bắt xe buýt hai mươi phút. Nhưng nhìn chung tôi thấy ở đó thoải mái, vâng.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Est-ce que vous connaissez vos voisins ?
    • C’est un quartier tranquille le soir ?
    • Qu’est-ce qui manque dans votre quartier ?

    Luôn cho MỘT điểm tốt và MỘT điểm dở. Giám khảo chấm cao sự cân nhắc, và một nhược điểm nhỏ còn mở đường cho bạn nói tiếp. Từ vựng cần: un dépanneur, une épicerie, un arrêt d’autobus, une piste cyclable, une garderie, une bibliothèque, un centre commercial.

  • Comment est-ce que vous vous déplacez au quotidien ?

    Hằng ngày bạn đi lại bằng phương tiện gì?

    Bài mẫu

    En général, je prends l’autobus. J’ai la carte mensuelle, donc je ne réfléchis même plus : je monte et voilà. Quand il fait beau, d’avril à octobre disons, j’y vais à vélo — ça me prend vingt-cinq minutes par la piste cyclable le long de la rivière, et c’est vraiment agréable. L’hiver, par contre, c’est une autre histoire : quand il neige beaucoup, les bus ont du retard, et là, euh, il faut partir une demi-heure plus tôt. Je n’ai pas de voiture et, honnêtement, je n’en ai pas besoin.

    Bản dịch

    Thường thì tôi đi xe buýt. Tôi có vé tháng nên chẳng phải nghĩ ngợi gì: cứ lên xe là xong. Khi trời đẹp, tạm gọi là từ tháng Tư đến tháng Mười, tôi đi xe đạp — mất hai mươi lăm phút theo đường dành cho xe đạp dọc bờ sông, và rất dễ chịu. Ngược lại, mùa đông là chuyện khác: hôm nào tuyết nhiều thì xe buýt trễ, và lúc đó, ừm, phải đi sớm hơn nửa tiếng. Tôi không có xe hơi và thật lòng là tôi cũng không cần.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous avez le permis de conduire ?
    • La carte mensuelle coûte combien ?
    • Qu’est-ce que vous faites quand il y a une tempête de neige ?

    Giới từ phương tiện là lỗi sai kinh điển: đi trong xe thì EN (en voiture, en autobus, en train, en avion), ngồi lên trên thì À (à vélo, à pied, à moto, à cheval). Và mùa: EN hiver, EN été, EN automne nhưng AU printemps.

  • Qu’est-ce que vous faites le soir, après le travail ?

    Buổi tối sau giờ làm bạn thường làm gì?

    Bài mẫu

    Ça dépend des jours. En semaine, le plus souvent, je rentre, je fais à manger — je cuisine presque tous les soirs, parce que manger dehors, ici, ça coûte cher. Après, je regarde une série, ou j’appelle ma mère au Vietnam vers neuf heures, c’est le matin là-bas. Le mardi, je joue au badminton avec des amis, dans un gymnase à Gatineau. Et le jeudi soir, j’ai mon cours de français, donc là, euh, je révise un peu avant.

    Bản dịch

    Tuỳ hôm. Trong tuần thì thường là tôi về nhà, nấu ăn — tôi nấu gần như tối nào cũng nấu, vì ăn ngoài ở đây đắt lắm. Sau đó tôi xem một bộ phim nhiều tập, hoặc gọi cho mẹ tôi ở Việt Nam khoảng chín giờ, bên đó là buổi sáng. Thứ Ba tôi chơi cầu lông với bạn bè ở một nhà thi đấu tại Gatineau. Còn tối thứ Năm tôi có lớp tiếng Pháp, nên hôm đó, ừm, tôi ôn bài một chút trước khi đi.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous vous couchez à quelle heure ?
    • Est-ce que vous regardez la télévision en français ?
    • Vous cuisinez vietnamien ou québécois ?

    Treo câu trả lời lên các ngày trong tuần — bạn có ngay năm câu và không bao giờ bí. Toàn bộ ở thì HIỆN TẠI vì đây là thói quen. Nếu buổi tối của bạn thật sự chẳng có gì, cứ nói thật kèm lý do: «Franchement, pas grand-chose : je travaille tard, donc je me couche tôt.» Thành thật cụ thể vẫn hơn bịa cho hay.

  • Et la fin de semaine, qu’est-ce que vous faites ?

    Còn cuối tuần thì bạn làm gì?

    Bài mẫu

    Le samedi matin, je fais le ménage et la lessive — c’est pas très excitant, mais bon, il faut. Ensuite, je vais souvent au marché By avec des amis : on boit un café, on marche, on ne fait rien de spécial. Le dimanche, c’est le jour de la famille : on se retrouve chez ma tante à Orléans, on mange, on parle vietnamien toute la journée, et ça fait du bien. Et en hiver, si la météo le permet, on va glisser avec les enfants. Voilà, rien d’extraordinaire, mais j’aime bien mes fins de semaine.

    Bản dịch

    Sáng thứ Bảy tôi dọn nhà và giặt giũ — không thú vị lắm, nhưng thôi, phải làm. Sau đó tôi hay ra chợ By với bạn bè: uống cà phê, đi dạo, chẳng làm gì đặc biệt. Chủ nhật là ngày của gia đình: cả nhà tụ ở nhà dì tôi tại Orléans, ăn uống, nói tiếng Việt cả ngày, và thấy dễ chịu lắm. Còn mùa đông, nếu thời tiết cho phép, chúng tôi đi trượt tuyết với bọn trẻ. Vậy đó, chẳng có gì to tát, nhưng tôi thích những ngày cuối tuần của mình.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous préférez l’hiver ou l’été ici ?
    • Est-ce que vous sortez le soir la fin de semaine ?
    • Qu’est-ce que vous faites quand il pleut toute la fin de semaine ?

    Ở Canada người ta nói «la fin de semaine»; ở Pháp là «le week-end» — cả hai đều được chấp nhận trong kỳ thi, nhưng dùng dạng Canada thì hợp ngữ cảnh TCF Canada hơn. Mẹo: chuẩn bị một hoạt động MÙA ĐÔNG và một hoạt động MÙA HÈ, vì giám khảo rất hay hỏi «et en hiver ?».

Sở thích và thói quen hằng ngày5
  • Qu’est-ce que vous aimez faire pendant votre temps libre ?

    Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?

    Bài mẫu

    Alors, euh… pendant mon temps libre, j’aime beaucoup cuisiner. Le samedi matin, je vais au marché By avec ma colocataire et j’achète des herbes vietnamiennes : de la coriandre, de la menthe… et l’après-midi, je prépare un grand bol de bún chả. Je fais ça surtout pour me détendre, enfin, je veux dire, quand je cuisine j’oublie complètement le travail. Et le soir, si j’ai encore de l’énergie, je regarde une série en français avec les sous-titres. Voilà, c’est simple, mais ça me rend heureuse.

    Bản dịch

    Ừm, thì… lúc rảnh tôi rất thích nấu ăn. Sáng thứ Bảy tôi ra chợ By với bạn cùng nhà và mua rau thơm Việt Nam: rau mùi, rau húng… rồi buổi chiều tôi làm một tô bún chả to. Tôi làm vậy chủ yếu để thư giãn, ý tôi là khi nấu ăn tôi quên hẳn chuyện công việc. Còn buổi tối, nếu vẫn còn sức, tôi xem một bộ phim tiếng Pháp có phụ đề. Vậy đó, đơn giản thôi, nhưng làm tôi thấy vui.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Et vous cuisinez souvent vietnamien ?
    • Est-ce qu’on trouve facilement les ingrédients ici ?
    • Vous préférez cuisiner seule ou avec quelqu’un ?

    Đừng liệt kê năm sở thích. Chọn một, rồi kể một buổi cụ thể: ngày nào, ở đâu, với ai. Một sở thích kể kỹ luôn ăn điểm hơn năm sở thích kể trống.

  • Est-ce que vous faites du sport ?

    Bạn có chơi thể thao không?

    Bài mẫu

    Du sport ? Euh, honnêtement, pas autant que je devrais. Avant, au Vietnam, je jouais au badminton deux fois par semaine avec mes cousins, mais depuis que je suis à Ottawa, j’ai un peu arrêté, à cause du froid, je pense. Bon, cet hiver, j’ai quand même essayé le patin sur le canal Rideau, et je suis tombée au moins dix fois ! Alors maintenant je marche beaucoup, une demi-heure chaque jour, et ça me suffit.

    Bản dịch

    Thể thao à? Ừm, thật lòng là không nhiều như lẽ ra tôi nên tập. Trước đây ở Việt Nam tôi chơi cầu lông hai lần một tuần với mấy anh chị em họ, nhưng từ khi sang Ottawa thì tôi bỏ gần hết, chắc tại lạnh. Thôi thì mùa đông vừa rồi tôi cũng có thử trượt băng trên kênh Rideau, và ngã ít nhất mười lần! Nên bây giờ tôi đi bộ nhiều, mỗi ngày nửa tiếng, thế là đủ với tôi.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous avez déjà patiné sur le canal ?
    • Et l’hiver, comment vous faites pour bouger ?
    • Vous aimeriez recommencer le badminton ici ?

    Nếu bạn không chơi thể thao, đừng chỉ nói non. Hãy nói trước kia bạn chơi gì, vì sao bây giờ không chơi nữa, và bây giờ bạn vận động bằng cách nào. Câu trả lời phủ định vẫn phải dài ba đến bốn câu.

  • Décrivez-moi une journée typique pour vous.

    Bạn hãy tả một ngày bình thường của bạn.

    Bài mẫu

    Bon, ma journée commence tôt, hein. Je me lève vers six heures et demie, je prends un café, enfin, un thé plutôt, je ne bois presque jamais de café, et je pars au travail en autobus, la ligne 11. Je travaille de huit heures à quatre heures, et le midi je mange avec mes collègues à la cafétéria. Le soir, c’est cours de français en ligne, deux fois par semaine, et après… euh, je ne fais plus grand-chose, je suis fatiguée. Vers dix heures et demie, je me couche.

    Bản dịch

    Thì ngày của tôi bắt đầu sớm. Tôi dậy khoảng sáu giờ rưỡi, uống một ly cà phê, à không, trà thì đúng hơn, tôi gần như không uống cà phê, rồi đi làm bằng xe buýt, tuyến số 11. Tôi làm từ tám giờ đến bốn giờ, buổi trưa ăn với đồng nghiệp ở căng tin. Buổi tối là lớp tiếng Pháp trực tuyến, tuần hai buổi, còn sau đó thì… ừm, tôi chẳng làm gì nhiều nữa, mệt rồi. Khoảng mười giờ rưỡi tôi đi ngủ.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Et la fin de semaine, c’est différent ?
    • Vous prenez l’autobus tous les jours ?
    • Vous dormez combien d’heures par nuit ?

    Đi theo trục thời gian: sáng, trưa, chiều, tối. Trục này giúp bạn không bị bí giữa chừng, vì câu sau luôn được câu trước gợi ra.

  • Vous préférez sortir ou rester à la maison ?

    Bạn thích ra ngoài hay ở nhà hơn?

    Bài mẫu

    Ça dépend de la saison, en fait. En été, je préfère sortir : il y a des festivals partout à Ottawa, et avec mes amis on va souvent pique-niquer au parc Major’s Hill. Mais en hiver, franchement, je suis plutôt du genre à rester à la maison avec une soupe et un livre. Donc, disons que je sors beaucoup six mois par année et que je suis casanière les six autres. Voilà, tout dépend du thermomètre.

    Bản dịch

    Thật ra là tuỳ mùa. Mùa hè thì tôi thích ra ngoài: ở Ottawa lễ hội khắp nơi, và tôi hay đi ăn dã ngoại với bạn bè ở công viên Major’s Hill. Nhưng mùa đông thì thật lòng tôi thuộc kiểu ở nhà với một tô súp và một quyển sách. Nên nói vậy đi: sáu tháng trong năm tôi ra ngoài nhiều, còn sáu tháng kia tôi ru rú ở nhà. Vậy đó, tất cả phụ thuộc vào cái nhiệt kế.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Quel festival vous avez préféré ?
    • Et l’hiver, vous ne sortez jamais ?
    • Vous sortez plutôt avec des amis ou en famille ?

    Với câu hỏi A hay B, đừng chọn ngay. Nói theo mùa, theo tâm trạng, theo người đi cùng, rồi mới chốt. Bạn được thêm hai câu miễn phí.

  • Qu’est-ce que vous avez fait la fin de semaine dernière ?

    Cuối tuần vừa rồi bạn đã làm gì?

    Bài mẫu

    La fin de semaine dernière ? Alors, samedi, je suis allée à Gatineau chez ma tante, et on a fait des nems ensemble pour la fête de son fils : on en a fait deux cents, je vous jure ! Et dimanche, euh, c’était plus tranquille : j’ai fait le ménage, j’ai appelé mes parents à Hải Phòng, parce qu’avec le décalage il faut appeler tôt le matin. Ah oui, et j’ai révisé un peu mon français aussi. Enfin, une heure, pas plus.

    Bản dịch

    Cuối tuần vừa rồi hả? Thứ Bảy tôi sang Gatineau nhà dì tôi, và hai dì cháu cùng cuốn nem cho tiệc sinh nhật con trai dì: chúng tôi cuốn hai trăm cái, tôi thề đấy! Còn Chủ nhật thì, ừm, yên ả hơn: tôi dọn nhà, gọi cho bố mẹ ở Hải Phòng, vì lệch giờ nên phải gọi sáng sớm. À đúng rồi, tôi cũng có ôn tiếng Pháp một chút. Mà thôi, một tiếng thôi, không hơn.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous faites souvent la cuisine en famille ?
    • Et cette fin de semaine, vous avez des projets ?
    • C’était quoi, la fête de votre cousin ?

    Câu hỏi này bắt buộc phải dùng passé composé — thì kể lại việc đã xong: j’ai fait, je suis allée. Chọn hai việc thôi, một cho thứ bảy, một cho chủ nhật, rồi kể cho sâu. Đừng kể hết cả cuối tuần.

Gia đình và các mối quan hệ5
  • Parlez-moi de votre famille.

    Bạn hãy kể về gia đình mình.

    Bài mẫu

    D’accord. Alors, nous sommes quatre dans ma famille : mes parents, mon petit frère et moi. Mes parents habitent toujours à Hải Phòng ; mon père est mécanicien et ma mère, elle, tient un petit restaurant de bánh cuốn depuis vingt ans. Mon frère, lui, a dix-neuf ans et il étudie l’informatique à Hanoï. Moi, je suis la seule à être partie à l’étranger, et ça, euh… ça n’a pas été facile pour ma mère, je pense.

    Bản dịch

    Vâng. Nhà tôi có bốn người: bố mẹ tôi, em trai tôi và tôi. Bố mẹ tôi vẫn sống ở Hải Phòng; bố tôi làm thợ máy, còn mẹ tôi thì bán bánh cuốn ở một quán nhỏ đã hai mươi năm nay. Em trai tôi mười chín tuổi, đang học công nghệ thông tin ở Hà Nội. Còn tôi là người duy nhất đi nước ngoài, và điều đó, ừm… tôi nghĩ là không dễ dàng gì với mẹ tôi.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Votre frère aimerait venir au Canada aussi ?
    • Vos parents sont déjà venus vous voir ?
    • Le restaurant de votre mère, il marche bien ?

    Đừng đọc một danh sách người. Cho mỗi người một chi tiết sống động: nghề gì, ở đâu, bao nhiêu năm. Ba người kể kỹ là đủ.

  • Est-ce que vous êtes proche de votre famille ?

    Bạn có thân thiết với gia đình không?

    Bài mẫu

    Oui, très, très proche. On s’appelle sur Zalo presque tous les soirs, enfin, tous les soirs pour eux : ici, c’est le matin pour moi. Vous voyez le décalage. Ma mère me demande toujours si je mange assez, c’est sa question numéro un, avant même bonjour. Et je dirais que la distance, bizarrement, nous a rapprochés : quand j’habitais avec eux, on ne se parlait pas autant.

    Bản dịch

    Có, rất rất gần gũi. Chúng tôi gọi Zalo cho nhau gần như tối nào cũng gọi, à, tối với họ thôi: bên này là buổi sáng của tôi. Ông thấy đấy, lệch giờ. Mẹ tôi lúc nào cũng hỏi tôi ăn có đủ không, đó là câu hỏi số một, hỏi trước cả câu chào. Và tôi thấy lạ là chính khoảng cách lại kéo chúng tôi gần nhau hơn: hồi còn sống chung, chúng tôi không nói chuyện với nhau nhiều đến thế.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Ils vous manquent beaucoup ?
    • Vous rentrez au Vietnam de temps en temps ?
    • Qu’est-ce que vous vous racontez au téléphone ?

    Câu hỏi có hay không luôn cần thêm một bằng chứng. Nói oui rồi kể một thói quen cụ thể, ví dụ gọi điện lúc mấy giờ, ai gọi trước.

  • Est-ce que vous avez des amis ici, au Canada ?

    Bạn có bạn bè ở Canada không?

    Bài mẫu

    Oui, j’en ai quelques-uns, mais ça a pris du temps, hein. Au début, je ne connaissais absolument personne, et j’avais un peu honte de parler français, alors je restais dans mon coin. Et puis j’ai rencontré Dany, un collègue québécois, qui m’a invitée à jouer au volleyball le jeudi, et c’est comme ça que tout a commencé. Maintenant j’ai un petit groupe : deux Vietnamiennes, un Congolais et Dany. On se voit une fois par semaine, à peu près.

    Bản dịch

    Có, tôi có vài người bạn, nhưng phải mất thời gian đấy. Lúc đầu tôi không quen một ai cả, lại hơi ngại nói tiếng Pháp, nên cứ thu mình lại. Rồi tôi gặp Dany, một đồng nghiệp người Québec, anh ấy rủ tôi đi chơi bóng chuyền vào thứ Năm, và mọi chuyện bắt đầu từ đó. Bây giờ tôi có một nhóm nhỏ: hai người Việt, một anh người Congo và Dany. Chúng tôi gặp nhau khoảng một lần mỗi tuần.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous vous faites facilement des amis ?
    • Vous parlez français avec eux ?
    • Qu’est-ce que vous faites ensemble ?

    Kể theo ba nhịp: lúc đầu khó, rồi một bước ngoặt, rồi bây giờ. Ba nhịp này dùng lại được cho gần như mọi câu hỏi về cuộc sống của bạn.

  • Quelle est la personne la plus importante pour vous ?

    Ai là người quan trọng nhất với bạn?

    Bài mẫu

    La personne la plus importante ? Sans hésiter, ma grand-mère. C’est elle qui m’a élevée jusqu’à mes dix ans, pendant que mes parents travaillaient loin de la maison. Elle a quatre-vingt-deux ans maintenant, elle ne sait pas se servir d’un téléphone intelligent, alors c’est ma cousine qui tient la caméra quand on s’appelle. Et chaque fois, elle me dit la même phrase : « Mange bien, mon enfant. » Ça me fait pleurer à tous les coups, franchement.

    Bản dịch

    Người quan trọng nhất à? Không cần suy nghĩ: bà ngoại tôi. Chính bà nuôi tôi đến năm mười tuổi, trong lúc bố mẹ tôi đi làm xa nhà. Giờ bà tám mươi hai tuổi, không biết dùng điện thoại thông minh, nên mỗi lần gọi thì chị họ tôi là người cầm máy. Và lần nào bà cũng nói đúng một câu: « Ăn uống cho tử tế nhé con. » Lần nào tôi cũng khóc, thật đấy.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous l’avez revue depuis votre départ ?
    • Elle comprend ce que vous faites ici ?
    • Vous lui ressemblez, vous pensez ?

    Chọn một người và một kỷ niệm, đừng chọn ba người. Nếu bạn xúc động thật, giọng bạn sẽ tự nhiên hơn, và đó là điều giám khảo nghe ra.

  • Est-ce que la vie de famille est différente au Canada et au Vietnam ?

    Theo bạn, đời sống gia đình ở Canada và ở Việt Nam có khác nhau không?

    Bài mẫu

    Oui, assez différente, je trouve. Au Vietnam, on vit souvent à trois générations sous le même toit : les grands-parents, les parents, les enfants, tout le monde ensemble. Ici, euh, j’ai remarqué que les jeunes partent de chez leurs parents vers dix-huit ou vingt ans, et ça m’a beaucoup surprise au début. Je ne dis pas que c’est mieux ou moins bien, hein, c’est juste une autre façon de faire. Mais moi, personnellement, la maison pleine de monde, ça me manque.

    Bản dịch

    Có, tôi thấy khác khá nhiều. Ở Việt Nam, thường ba thế hệ sống chung một mái nhà: ông bà, bố mẹ, con cái, tất cả ở cùng nhau. Còn ở đây, ừm, tôi để ý thấy người trẻ rời nhà bố mẹ khoảng mười tám, hai mươi tuổi, và lúc đầu điều đó làm tôi rất ngạc nhiên. Tôi không nói cách nào hay hơn cách nào đâu, chỉ là một cách sống khác. Nhưng riêng tôi thì tôi nhớ cái cảnh nhà lúc nào cũng đông người.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Et vous, vous aimeriez vivre avec vos parents plus tard ?
    • Vos amis canadiens voient leur famille souvent ?
    • Qu’est-ce qui vous manque le plus du Vietnam ?

    So sánh phải có hai vế cân nhau: bên kia thế nào, bên này thế nào, rồi cảm nhận của bạn. Đừng chỉ nói một bên rồi dừng.

Tiếng Pháp và việc học5
  • Pourquoi est-ce que vous apprenez le français ?

    Vì sao bạn học tiếng Pháp?

    Bài mẫu

    Alors, il y a deux raisons, en fait. La première, c’est une raison très pratique : j’ai besoin d’un bon résultat au TCF pour ma demande de résidence permanente, je ne vais pas vous mentir. Mais la deuxième, c’est que je travaille à Gatineau, et là-bas tout se passe en français : les clients, les pauses-café, les blagues surtout. Et rater les blagues, euh, c’est ça le pire. Donc j’apprends pour les points, oui, mais aussi pour rire avec les autres.

    Bản dịch

    Thật ra có hai lý do. Lý do thứ nhất rất thực tế: tôi cần một kết quả TCF tốt cho hồ sơ thường trú nhân, tôi không giấu ông làm gì. Nhưng lý do thứ hai là tôi làm việc ở Gatineau, mà ở đó mọi thứ đều diễn ra bằng tiếng Pháp: khách hàng, giờ giải lao uống cà phê, và nhất là những câu đùa. Mà không hiểu được câu đùa, ừm, cái đó mới là tệ nhất. Nên tôi học vì điểm số, đúng, nhưng cũng để cười được cùng mọi người.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Le français vous sert au travail tous les jours ?
    • Vous comprenez l’accent québécois ?
    • Et l’anglais, ça ne suffirait pas ?

    Đừng chỉ nói vì nhập cư. Hãy thêm một lý do con người: đồng nghiệp, hàng xóm, phim, món ăn. Hai lý do luôn hơn một.

  • Depuis combien de temps apprenez-vous le français ?

    Bạn học tiếng Pháp được bao lâu rồi?

    Bài mẫu

    Euh… attendez, je calcule. J’ai commencé il y a quatre ans, dans un petit centre de langues à Hải Phòng. Non, pardon, un peu avant : c’était juste avant de déposer mon dossier d’immigration. Donc ça fait à peu près quatre ans et demi, si je compte bien. Au début, c’était deux heures le samedi, rien de plus ; depuis que je suis arrivée ici, par contre, je pratique tous les jours, forcément.

    Bản dịch

    Ừm… khoan, để tôi tính. Tôi bắt đầu cách đây bốn năm, ở một trung tâm ngoại ngữ nhỏ tại Hải Phòng. À không, xin lỗi, sớm hơn một chút: ngay trước khi tôi nộp hồ sơ định cư. Vậy là khoảng bốn năm rưỡi, nếu tôi tính đúng. Lúc đầu chỉ có hai tiếng vào thứ Bảy, không hơn; nhưng từ khi sang đây thì tôi thực hành mỗi ngày, không thể khác được.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous avez pris des cours ici aussi ?
    • Et vous avez déjà passé le TCF avant ?
    • Vous trouvez que vous avez progressé vite ?

    Câu hỏi này nhìn thì dễ nhưng bẫy ở chỗ chỉ trả lời một con số. Hãy thêm: học ở đâu, lúc đầu thế nào, bây giờ thế nào.

  • Qu’est-ce qui est difficile pour vous en français ?

    Với bạn, cái gì khó khi học tiếng Pháp?

    Bài mẫu

    Ah, ça, j’ai une longue liste ! Le plus difficile pour moi, c’est les articles : le, la, un, une… En vietnamien, ça n’existe pas, alors je dis souvent « le maison » au lieu de « la maison », et je m’entends le dire, mais c’est déjà trop tard. Et puis il y a les liaisons : quand les mots se collent les uns aux autres, je ne reconnais plus rien. Par contre, la conjugaison, bizarrement, ça va : c’est de la mémoire, et de la mémoire, j’en ai.

    Bản dịch

    Ôi, cái đó thì tôi có cả một danh sách dài! Khó nhất với tôi là mạo từ: le, la, un, une… Tiếng Việt không có mạo từ, nên tôi hay nói « le maison » thay vì « la maison », mà tôi nghe thấy mình nói sai đấy, nhưng đã trót nói mất rồi. Rồi còn hiện tượng nối âm nữa: khi các từ dính vào nhau thì tôi chẳng nhận ra chữ nào. Ngược lại, chia động từ thì lạ thay lại ổn: cái đó là thuộc lòng, mà trí nhớ thì tôi có.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Et la prononciation, ça va ?
    • Qu’est-ce que vous faites pour les articles ?
    • Vous comprenez mieux à l’écrit ou à l’oral ?

    Nói về cái khó không làm bạn mất điểm, ngược lại. Miễn là bạn nói được vì sao khó và bạn đang làm gì để khắc phục.

  • Comment est-ce que vous faites pour progresser en français ?

    Bạn làm thế nào để tiến bộ trong tiếng Pháp?

    Bài mẫu

    J’ai plusieurs petites méthodes, rien de génial, mais ça marche. Le matin, dans l’autobus, j’écoute Radio-Canada ; je ne comprends pas tout, peut-être soixante pour cent, mais je m’habitue au rythme. Ensuite, j’ai un carnet où je note cinq expressions par jour, toujours avec un exemple à moi, jamais la traduction toute seule. Et le plus utile, franchement, c’est de parler à voix haute, toute seule dans ma cuisine. Ma colocataire pense que je suis un peu folle, mais bon, ça fonctionne.

    Bản dịch

    Tôi có mấy cách nhỏ, chẳng có gì cao siêu, nhưng hiệu quả. Buổi sáng trên xe buýt tôi nghe Radio-Canada; tôi không hiểu hết đâu, chắc sáu mươi phần trăm, nhưng tôi quen dần với nhịp nói. Rồi tôi có một cuốn sổ, mỗi ngày ghi năm cụm diễn đạt, luôn kèm một ví dụ của riêng mình, không bao giờ chỉ ghi mỗi nghĩa. Còn thứ hữu ích nhất, thật lòng, là nói to một mình trong bếp. Bạn cùng nhà nghĩ tôi hơi khùng, nhưng thôi kệ, cách đó có tác dụng.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous regardez des séries en français ?
    • Vous avez quelqu’un avec qui pratiquer ?
    • Ça vous prend combien de temps par jour ?

    Kể ba cách thôi, nhưng mỗi cách phải có chi tiết: lúc nào, ở đâu, bao nhiêu. Chi tiết là thứ chứng minh bạn thật sự có làm. Nếu bạn là nam, nhớ đổi toute seule thành tout seul và folle thành fou.

  • Est-ce que vous parlez d’autres langues ?

    Bạn có nói được ngôn ngữ nào khác không?

    Bài mẫu

    Oui, alors, le vietnamien, c’est ma langue maternelle, évidemment. Je parle anglais aussi, assez bien, parce qu’avant l’hôpital j’ai travaillé trois ans dans un hôtel à Đà Nẵng, avec des touristes. Et j’ai fait un peu de chinois à l’université, mais euh… il ne me reste presque rien, juste de quoi commander à manger. Le français, c’est ma troisième langue et, je dois dire, la plus difficile des trois.

    Bản dịch

    Có. Tiếng Việt là tiếng mẹ đẻ của tôi, dĩ nhiên rồi. Tôi cũng nói tiếng Anh khá tốt, vì trước khi vào bệnh viện tôi từng làm ba năm trong một khách sạn ở Đà Nẵng, tiếp khách du lịch. Ở đại học tôi có học một ít tiếng Trung, nhưng ừm… gần như chẳng còn lại gì, chỉ đủ để gọi món ăn. Tiếng Pháp là ngôn ngữ thứ ba của tôi, và phải nói là khó nhất trong ba thứ tiếng.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous mélangez parfois les langues ?
    • L’anglais vous aide pour le français ?
    • Vous travaillez en anglais ou en français ?

    Đừng khai khống trình độ. Hãy nói rõ mức của từng thứ tiếng: assez bien, quelques mots, juste de quoi… Như vậy nếu giám khảo hỏi tiếp bằng ngôn ngữ đó, bạn cũng không bị bắt bí.

Dự định ở Canada5
  • Quels sont vos projets pour l’avenir ?

    Dự định tương lai của bạn là gì?

    Bài mẫu

    Mon projet principal, c’est d’obtenir la résidence permanente : c’est vraiment l’étape numéro un, tout dépend de ça. Ensuite, si tout va bien, j’aimerais faire reconnaître mon diplôme d’infirmière ici, parce qu’au Vietnam j’ai travaillé six ans à l’hôpital et ça me manque énormément. Et dans cinq ans, euh, disons dans cinq ou six ans, j’espère faire venir mes parents pour un long séjour. Voilà. Un projet à la fois.

    Bản dịch

    Dự định chính của tôi là lấy được thường trú nhân: đó thực sự là bước số một, mọi thứ đều phụ thuộc vào nó. Sau đó, nếu suôn sẻ, tôi muốn xin công nhận bằng y tá của mình ở đây, vì ở Việt Nam tôi đã làm sáu năm trong bệnh viện và tôi nhớ nghề lắm. Còn trong năm năm nữa, ừm, cứ cho là năm sáu năm nữa, tôi hy vọng đón bố mẹ sang chơi một thời gian dài. Vậy đó. Mỗi lúc một việc thôi.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Et si ça ne marche pas, vous avez un plan B ?
    • Vos parents aimeraient s’installer ici ?
    • Vous pensez rester au Canada toute votre vie ?

    Sắp dự định theo thang thời gian: ngay bây giờ, một hai năm nữa, năm năm nữa. Thang này tự nó tạo ra ba câu cho bạn.

  • Où est-ce que vous voulez vivre au Canada ?

    Ở Canada, bạn muốn sống tại đâu?

    Bài mẫu

    Pour l’instant, je suis à Ottawa et, honnêtement, je m’y sens bien. La ville est calme, il y a une petite communauté vietnamienne sur la rue Somerset, et je suis à dix minutes du Québec, donc je peux pratiquer mon français facilement. On m’a beaucoup parlé de Montréal : plus vivant, plus de travail peut-être. Mais je n’ai pas envie de tout recommencer. Alors je reste, du moins pour les trois prochaines années.

    Bản dịch

    Hiện giờ tôi ở Ottawa và thật lòng là tôi thấy thoải mái. Thành phố yên tĩnh, có một cộng đồng người Việt nhỏ trên đường Somerset, và tôi chỉ cách Québec mười phút nên luyện tiếng Pháp rất dễ. Nhiều người kể tôi nghe về Montréal: sôi động hơn, có lẽ nhiều việc làm hơn. Nhưng tôi không muốn bắt đầu lại mọi thứ từ đầu. Nên tôi ở lại, ít nhất là ba năm tới.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous connaissez d’autres villes canadiennes ?
    • Pourquoi pas Montréal, justement ?
    • Et l’hiver à Ottawa, ça va ?

    Nêu ba lý do chọn nơi ở: một về con người, một về công việc, một về tiếng Pháp. Nhắc đến tiếng Pháp luôn là điểm cộng trong kỳ thi này.

  • Qu’est-ce que vous aimeriez faire comme travail ?

    Bạn muốn làm công việc gì?

    Bài mẫu

    Idéalement, je voudrais retravailler comme infirmière, dans un hôpital ou dans un CLSC. Mais je sais que le chemin est long : il faut faire évaluer mon diplôme, passer un examen, et avoir un très bon niveau de français, surtout à l’oral. En attendant, je travaille comme préposée aux bénéficiaires dans une résidence pour personnes âgées, et c’est… comment dire… c’est déjà le bon milieu, au moins. Et les résidents corrigent mon français toute la journée, d’ailleurs. Très efficace !

    Bản dịch

    Lý tưởng nhất là tôi được làm y tá trở lại, ở bệnh viện hoặc ở một CLSC. Nhưng tôi biết đường còn dài: phải xin thẩm định bằng cấp, phải thi, và phải có trình độ tiếng Pháp rất tốt, nhất là nói. Trong lúc chờ, tôi làm hộ lý trong một nhà dưỡng lão, và như vậy thì… nói thế nào nhỉ… ít nhất cũng đúng môi trường rồi. Mà các cụ ở đó sửa tiếng Pháp cho tôi cả ngày nữa. Hiệu quả lắm!

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous avez déjà commencé les démarches ?
    • Le travail actuel vous plaît quand même ?
    • Vous parlez français avec les résidents ?

    Nếu công việc hiện tại chưa phải nghề bạn muốn, hãy nối hai cái lại: nghề bây giờ chuẩn bị cho nghề sau như thế nào. Đừng để chúng rời rạc. (CLSC là trung tâm y tế và dịch vụ xã hội cộng đồng ở Québec; nếu bạn ở Ontario thì nói dans une clinique.)

  • Qu’est-ce qui vous plaît le plus au Canada ?

    Bạn thích điều gì nhất ở Canada?

    Bài mẫu

    Ce que j’aime le plus, c’est le calme, je crois. Les gens font la file sans se pousser, on dit bonjour à des inconnus dans l’ascenseur, et personne ne klaxonne. Après Hải Phòng, croyez-moi, c’est un vrai luxe. J’aime aussi les quatre saisons, même l’hiver, même à moins vingt-cinq. Bon, en plein mois de février, je dis peut-être le contraire, hein, mais en général, oui, j’aime.

    Bản dịch

    Điều tôi thích nhất chắc là sự yên bình. Người ta xếp hàng mà không chen lấn, người ta chào cả người lạ trong thang máy, và không ai bấm còi. Sau Hải Phòng thì tin tôi đi, đó là một thứ xa xỉ thật sự. Tôi cũng thích có đủ bốn mùa, kể cả mùa đông, kể cả khi âm hai mươi lăm độ. Thôi thì giữa tháng Hai có khi tôi lại nói ngược lại đấy, nhưng nhìn chung thì đúng, tôi thích.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Et qu’est-ce que vous aimez le moins ?
    • Vous vous êtes habituée à l’hiver ?
    • Il y a quelque chose qui vous a choquée au début ?

    Tránh những câu khen chung chung như les gens sont gentils. Hãy tả một cảnh: xếp hàng, chào trong thang máy, không bấm còi.

  • Qu’est-ce qui a été le plus difficile depuis votre arrivée ?

    Từ lúc sang đây, điều gì khó khăn nhất với bạn?

    Bài mẫu

    Le plus dur, ça a été les premiers mois, sans aucun doute. Je suis arrivée en janvier, mauvaise idée ça, arriver en janvier, et je n’avais ni amis, ni travail, ni permis de conduire. Je me souviens d’un jour où j’ai pleuré dans l’autobus parce que je n’arrivais pas à expliquer au chauffeur où je voulais descendre. Maintenant j’en ris, mais sur le moment, euh, c’était vraiment dur. Ce qui m’a sauvée, c’est le travail : dès que j’ai commencé à travailler, tout est allé mieux.

    Bản dịch

    Khó nhất chắc chắn là mấy tháng đầu tiên. Tôi sang vào tháng Giêng — sang vào tháng Giêng là một ý tồi — và tôi không có bạn bè, không có việc làm, cũng không có bằng lái xe. Tôi nhớ có hôm tôi khóc trên xe buýt vì không giải thích được cho tài xế là mình muốn xuống ở đâu. Bây giờ nghĩ lại thì buồn cười, nhưng lúc đó, ừm, thật sự rất khó. Thứ cứu tôi là công việc: từ khi bắt đầu đi làm thì mọi thứ tốt lên hẳn.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Et aujourd’hui, qu’est-ce qui reste difficile ?
    • Qui vous a aidée à ce moment-là ?
    • Vous conseilleriez quoi à quelqu’un qui arrive ?

    Kể khó khăn nhưng phải kết bằng lối thoát. Công thức: lúc đó thế nào, một kỷ niệm cụ thể, điều gì đã cứu bạn, bây giờ ra sao. Nếu bạn là nam thì nói je suis arrivé và ce qui m’a sauvé.

Bấm giờ nói

Bản ghi chỉ nằm trong trình duyệt của bạn và mất đi khi bạn rời trang.

Tham khảo thêm

Lỗi hay mắc13
  • *Je suis vingt-huit ans.

    J’ai vingt-huit ans.

    Vì sao: Trong tiếng Pháp, tuổi đi với động từ AVOIR chứ không phải ÊTRE: j’ai 28 ans, elle a 40 ans, mon fils a 3 ans. Tiếng Việt nói « tôi LÀ 28 tuổi » và tiếng Anh nói « I AM 28 », nên lỗi này bật ra rất tự nhiên — và nó rơi đúng vào câu thứ hai của bài thi, chỗ giám khảo nghe kỹ nhất. Hãy tập nói to « J’ai ___ ans » hai mươi lần trước khi thi.

  • *J’ai venu au Canada en 2022.

    Je suis venu au Canada en 2022.

    Vì sao: Nhóm động từ di chuyển và thay đổi trạng thái — aller, venir, arriver, partir, entrer, sortir, rester, monter, descendre, naître, mourir — chia với ÊTRE ở passé composé, và phân từ phải hợp giống số với chủ ngữ: je suis venue nếu bạn là nữ, nous sommes venus nếu là nhóm. Trong Tâche 1 bạn gần như chắc chắn phải kể chuyện mình sang Canada, nên câu này sẽ xuất hiện.

  • *J’ai habité à Ottawa depuis trois ans.

    J’habite à Ottawa depuis trois ans.

    Vì sao: Khi việc gì đó BẮT ĐẦU trong quá khứ và VẪN CÒN tiếp diễn, tiếng Pháp dùng thì HIỆN TẠI với depuis: j’habite ici depuis trois ans, j’apprends le français depuis un an, je travaille là depuis six mois. Tiếng Anh dùng « I have lived », nên người học hay chuyển sang passé composé. Nếu bạn vẫn đang sống ở Ottawa thì dùng présent — không có ngoại lệ.

  • *Je travaille comme une infirmière.

    Je travaille comme infirmière.

    Vì sao: Sau comme và sau être, tên nghề nghiệp KHÔNG có mạo từ: je suis infirmière, il est cuisinier, elle travaille comme comptable. Mạo từ chỉ quay lại khi có tính từ đi kèm: c’est une excellente infirmière. Đây là lỗi mà gần như mọi thí sinh nói tiếng Anh đều mắc, vì tiếng Anh bắt buộc phải có « a ».

  • *Je viens de Vietnam et j’habite à Canada.

    Je viens du Vietnam et j’habite au Canada.

    Vì sao: Tên nước trong tiếng Pháp luôn đi kèm mạo từ, và mạo từ đó hòa với giới từ: du Vietnam, du Canada, de la France, des Philippines / au Canada, au Vietnam, en France, aux Philippines. Riêng tên THÀNH PHỐ thì không có mạo từ: à Ottawa, à Hải Phòng, de Hanoï. Hai câu đầu tiên của bài thi chắc chắn chứa cả tên nước lẫn tên thành phố, nên hãy học thuộc cặp « du Vietnam / au Canada / à Ottawa ».

  • *Mon famille habite à Hải Phòng.

    Ma famille habite à Hải Phòng.

    Vì sao: Tính từ sở hữu trong tiếng Pháp hợp với DANH TỪ đứng sau nó, không phải với người sở hữu: famille là giống cái nên luôn là ma / ta / sa famille, kể cả khi người nói là nam. Ngược lại, père là giống đực nên luôn là mon père kể cả khi người nói là nữ. Người Việt hay nhầm vì tiếng Việt không có giống, còn tiếng Anh thì hợp với người sở hữu (his/her).

  • *Je suis intéressé à la cuisine française.

    Je m’intéresse à la cuisine française.

    Vì sao: Động từ đúng là s’intéresser À quelque chose — một động từ phản thân: je m’intéresse, tu t’intéresses, il s’intéresse. Nếu bạn muốn dùng dạng bị động thì phải là « je suis intéressé PAR », chứ không phải « à ». Cấu trúc *je suis intéressé à là dịch thẳng từ « I am interested in » và bị nghe ngay.

  • *Depuis deux ans, je suis arrivée au Canada.

    Il y a deux ans, je suis arrivée au Canada.

    Vì sao: DEPUIS chỉ một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại và đi với thì hiện tại. IL Y A chỉ một MỐC trong quá khứ và đi với passé composé. Việc « đến Canada » xảy ra một lần, xong rồi, nên phải dùng il y a. So sánh: « Il y a deux ans, je suis arrivée » (mốc) và « Je suis ici depuis deux ans » (khoảng). Hai câu cùng nói một sự thật nhưng cấu trúc ngược nhau.

  • *Je suis étudiante de l’Université d’Ottawa.

    Je suis étudiante à l’Université d’Ottawa.

    Vì sao: Khi nói mình học ở đâu, tiếng Pháp dùng À: étudiant à l’Université d’Ottawa, étudiante au Cégep de l’Outaouais, élève à l’école Charlotte-Lemieux. Còn NGÀNH học thì đi với EN: étudiante en informatique, étudiant en droit — hoặc với DE sau « faire des études » : je fais des études de comptabilité. Lỗi này rất nhỏ nhưng lặp đi lặp lại suốt bài thi, vì câu hỏi về việc học gần như chắc chắn sẽ có.

  • *Excusez-moi, répétez !

    Pardon, vous pouvez répéter, s’il vous plaît ?

    Vì sao: Dạng mệnh lệnh trần trụi « répétez ! » nghe như ra lệnh cho giám khảo. Trong một kỳ thi, hãy luôn gói yêu cầu vào một câu hỏi lịch sự: « Pardon, vous pouvez répéter, s’il vous plaît ? » hoặc « Est-ce que vous pourriez répéter, s’il vous plaît ? ». Bản thân việc xin nhắc lại KHÔNG bị trừ điểm; chỉ cách nói cộc lốc mới bị.

  • *Et toi, tu aimes Ottawa ?

    Et vous, est-ce que vous aimez Ottawa ?

    Vì sao: Giám khảo là người lạ và đang ở vai trò công việc, nên bạn phải xưng VOUS suốt cuộc thi, kể cả khi giám khảo trẻ tuổi và thân thiện. Dùng « tu » một lần thôi cũng bị ghi nhận là lỗi về mức độ ngôn ngữ (registre). Kiểm tra cả tính từ sở hữu: votre travail, chứ không phải ton travail.

  • — Vous habitez à Ottawa ? — *Oui.

    — Vous habitez à Ottawa ? — Oui, j’habite à Vanier, un quartier à l’est de la ville, avec ma sœur et son mari. Ça fait deux ans.

    Vì sao: Trả lời một chữ là lỗi tốn điểm nhất trong toàn bộ Tâche 1 — không phải vì nó sai, mà vì nó không cho giám khảo cái gì để chấm. Hai phút chỉ có vài câu hỏi; mỗi câu bạn phải nói ít nhất ba câu. Quy tắc đơn giản: trả lời + một chi tiết + một lý do hoặc một mốc thời gian. Nếu bạn im sau chữ « oui », giám khảo buộc phải hỏi câu khác và bạn mất một cơ hội ghi điểm.

  • *Je vais à le travail en autobus.

    Je vais au travail en autobus.

    Vì sao: à + le luôn co lại thành AU, và à + les thành AUX: au travail, au marché, au Canada, aux États-Unis. Tương tự, de + le thành DU và de + les thành DES. Không bao giờ được viết hay nói *à le, *de le. Đây là quy tắc bắt buộc, không có ngoại lệ nào ở trình độ này.

Nhớ trước khi nói8
  • Mỗi câu trả lời ít nhất BA câu, khoảng 15 đến 20 giây: câu trả lời thẳng + một chi tiết cụ thể + một lý do hoặc một mốc thời gian. Không bao giờ dừng ở chữ « oui » hay « non ».
  • Xưng VOUS với giám khảo từ đầu đến cuối, kể cả trong tính từ sở hữu (votre, chứ không phải ton).
  • Trong hai phút phải có ít nhất một câu quá khứ (je suis arrivée…, j’ai commencé…) và một câu tương lai (je vais…, j’aimerais…). Chỉ nói toàn thì hiện tại thì điểm ngữ pháp bị chặn ở mức thấp.
  • Cắm ít nhất ba chi tiết riêng của bạn: một con số, một tên riêng, một địa danh. « J’aime cuisiner » thì ai cũng nói; « quatre heures juste pour le bouillon » thì chỉ bạn nói.
  • Ngập ngừng bằng TIẾNG PHÁP — euh, alors, disons, comment dire — chứ đừng im lặng và đừng chen tiếng Việt hay tiếng Anh vào.
  • Nếu không nghe rõ, hỏi lại ngay bằng một câu trọn vẹn: « Pardon, vous pouvez répéter, s’il vous plaît ? ». Đoán mò rồi trả lời lạc đề mới là thứ bị trừ điểm.
  • Thiếu từ thì nói vòng: « c’est une sorte de… », « c’est un truc qui sert à… ». Tuyệt đối không chuyển sang tiếng Anh.
  • Đừng học thuộc lòng một đoạn giới thiệu. Học khung câu, rồi thay nội dung — giám khảo nhận ra bài học thuộc trong năm giây và sẽ hỏi chệch đi.