Tâche 1 · 2 minutes · aucune préparation

Tâche 1 — Phỏng vấn có hướng dẫn (Entretien dirigé)

Phần thi diễn ra thế nào

  • Đây là phần đầu tiên của kỳ thi nói, kéo dài khoảng 2 phút, và bạn KHÔNG có thời gian chuẩn bị. Giám khảo bấm giờ rồi hỏi ngay.
  • Giám khảo hỏi về chính bạn: tên, tuổi, nơi ở, gia đình, công việc hoặc việc học, sở thích, thói quen hằng ngày, dự định sắp tới. Không có chủ đề xã hội, không có tranh luận.
  • Mỗi câu hỏi ngắn, và giám khảo sẽ hỏi tiếp dựa trên câu trả lời của bạn. Trong 2 phút thường có 4 đến 7 câu hỏi, tùy bạn nói dài hay ngắn.
  • Hãy chia hai phút ấy ra cho dễ hình dung: khoảng 15 giây cho phần tự giới thiệu, rồi mỗi câu trả lời khoảng 15 đến 20 giây — tức là ba hoặc bốn câu. Bốn đến năm lượt như vậy là hết giờ. Biết con số này rồi, bạn sẽ không còn nói lan man, mà cũng không còn trả lời cụt ngủn.
  • Giám khảo luôn xưng vous với bạn, và bạn cũng phải xưng vous với giám khảo. Đây là cuộc trò chuyện lịch sự giữa hai người lạ, không phải nói chuyện với bạn bè.
  • Không ai chấm điểm thông tin của bạn có thật hay không. Bạn được phép bịa một công việc, một sở thích, một chuyến đi — miễn là bạn nói được bằng tiếng Pháp trôi chảy.
  • Người ta chấm bốn thứ: bạn có trả lời đúng câu được hỏi không, vốn từ có đủ dùng không, ngữ pháp cơ bản có vững không, và phát âm có nghe hiểu được không.
  • Cái bẫy lớn nhất của phần này là trả lời quá ngắn. Một chữ « Oui » là hai giây trống. Hai phút mà chỉ nói được sáu câu thì giám khảo không có gì để chấm.
  • Cái bẫy thứ hai là học thuộc lòng. Một bài giới thiệu bản thân đọc như máy nghe rất rõ, và giám khảo sẽ hỏi chệch đi để phá bài học thuộc. Hãy học KHUNG CÂU, đừng học nguyên đoạn văn.

Khung trả lời

  1. 1

    Bước 1 — Mười giây đầu tiên: chào và tự giới thiệu gọn

    10-15 s

    Giám khảo mở đầu bằng « Bonjour, présentez-vous » hoặc « Comment vous appelez-vous ? ». Mục tiêu của mười giây này không phải kể hết đời bạn, mà là đặt ba mốc để giám khảo bám vào mà hỏi tiếp: tên, nơi ở, và bạn làm gì. Bước này chỉ diễn ra MỘT LẦN, ngay đầu buổi thi; từ Bước 2 trở đi mới là khuôn của mọi câu trả lời sau đó. Ba mốc đó cũng chính là ba cái phao của bạn — mọi câu hỏi sau đều sẽ xoay quanh chúng, nên hãy chọn những mốc mà bạn có nhiều từ vựng nhất. Nếu bạn nói « je travaille dans un restaurant », bạn đang mời giám khảo hỏi về nhà hàng; đừng nói ra thứ bạn không biết diễn đạt.

    Mẫu câu7
    • Bonjour, je m'appelle [prénom].standard

      Xin chào, tôi tên là [tên].

      Bonjour, je m'appelle Nguyễn Thị Mai Linh, mais ici tout le monde m'appelle simplement Linh.

    • Moi, c'est [prénom].familier

      Tôi là [tên]. (ngắn, thân mật hơn — vẫn dùng được với giám khảo, nhưng đừng để nó là câu mở duy nhất bạn biết)

      Moi, c'est Đức, mais vous pouvez m'appeler Duc, c'est plus facile à prononcer.

    • J'ai [nombre] ans.standard

      Tôi [số] tuổi.

      J'ai trente et un ans... euh, non, pardon, trente-deux : je les ai eus le mois dernier.

    • Je suis [nationalité] et j'habite à [ville] depuis [durée].standard

      Tôi là người [quốc tịch] và tôi sống ở [thành phố] được [khoảng thời gian].

      Je suis vietnamienne et j'habite à Gatineau depuis deux ans et demi, juste de l'autre côté du pont.

    • Je viens de [pays avec article], plus précisément de [ville].standard

      Tôi đến từ [nước], cụ thể hơn là từ [thành phố].

      Je viens du Vietnam, plus précisément de Hải Phòng, une ville portuaire au nord du pays.

    • Je suis [métier / statut] à [lieu].standard

      Tôi là [nghề nghiệp / tình trạng] ở [nơi].

      Je suis aide-infirmière dans une résidence pour personnes âgées, à Vanier.

    • Voilà, en deux mots : [prénom], [âge], [métier ou statut].standard

      Đó, tóm gọn: [tên], [tuổi], [nghề nghiệp]. (câu chốt phần giới thiệu)

      Voilà, en deux mots : Linh, trente-deux ans, aide-infirmière à Ottawa.

  2. 2

    Bước 2 — Trả lời thẳng câu hỏi trước, giải thích sau

    3-5 s

    Lỗi làm mất điểm nhiều nhất ở tiêu chí « pertinence » không phải là sai ngữ pháp, mà là trả lời lệch câu hỏi. Người học hay bắt đầu bằng một câu vòng vo (« Ah, c'est très intéressant... ») rồi mới mò tới nội dung, hoặc tệ hơn là kể một đoạn đã học thuộc chẳng liên quan. Hãy làm ngược lại: câu đầu tiên phải chạm thẳng vào câu hỏi — có / không / tùy lúc — và phải là một câu hoàn chỉnh, không phải một từ. Sau đó bạn có cả không gian để giải thích. Bước 2 đến Bước 5 lặp lại cho MỖI câu hỏi: trả lời thẳng, nới rộng, cắm một chi tiết, rồi chốt. Giám khảo nghe câu đầu là biết bạn có hiểu câu hỏi hay không.

    Mẫu câu6
    • Oui, tout à fait. [phrase complète qui reprend la question]standard

      Vâng, đúng vậy. [câu đầy đủ nhắc lại nội dung câu hỏi]

      Oui, tout à fait, j'habite avec ma sœur et son mari, dans un petit appartement à Vanier.

    • Non, pas vraiment. En fait, [ce qui est vrai].standard

      Không hẳn. Thật ra thì [điều đúng].

      Non, pas vraiment. En fait, je ne cuisine presque jamais la semaine ; c'est mon mari qui s'en occupe.

    • Ça dépend [des jours / des saisons / des moments].standard

      Cái đó còn tùy [ngày / mùa / lúc].

      Ça dépend des saisons : l'été je viens à vélo, mais l'hiver, alors là, jamais — je prends l'autobus.

    • Oui et non, en fait. [nuance]standard

      Thật ra vừa có vừa không. [nói rõ sắc thái]

      Oui et non, en fait : j'aime beaucoup mon travail, mais les horaires de nuit, c'est dur pour ma famille.

    • Justement, [réponse directe].standard

      Nói đến chuyện đó thì [câu trả lời trực tiếp]. (dùng khi câu hỏi rơi đúng vào điều bạn đang muốn kể)

      Justement, j'ai commencé un cours de français au centre communautaire il y a trois semaines.

    • Alors là, franchement, [réponse].familier

      Ồ, nói thật thì [câu trả lời]. (câu mở tự nhiên khi bạn cần nửa giây để nghĩ)

      Alors là, franchement, non : le hockey, je n'y comprends absolument rien.

  3. 3

    Bước 3 — Nới rộng: từ bao giờ, bao lâu một lần, vì sao

    7-10 s

    Đây là phần chiếm nhiều thời gian nhất và cũng là nơi bạn ghi điểm ngữ pháp. Sau câu trả lời thẳng, bạn có ba hướng nới ra, luôn luôn dùng được cho mọi câu hỏi: THỜI GIAN (từ bao giờ, được bao lâu rồi), TẦN SUẤT (mấy lần một tuần, thường hay hiếm khi), và LÝ DO (parce que, c'est pour ça que). Chọn hai trong ba hướng là bạn có thêm hai câu — vừa đúng bảy đến mười giây, và cộng với câu trả lời thẳng ở Bước 2 cùng chi tiết ở Bước 4 là bạn đã đủ bốn câu. Quan trọng hơn: ba hướng này bắt bạn dùng présent, passé composé, imparfait và futur proche trong cùng một câu trả lời — đúng thứ giám khảo cần nghe để cho điểm cao.

    Mẫu câu8
    • Ça fait [durée] que [phrase au présent].standard

      Đã [khoảng thời gian] rồi mà [câu ở thì hiện tại].

      Ça fait presque trois ans que j'apprends le français, mais sérieusement, ça fait seulement un an et demi que je m'y mets vraiment.

    • J'ai commencé en [année], parce que [raison].standard

      Tôi bắt đầu vào năm [năm], vì [lý do].

      J'ai commencé en 2023, parce que mon employeur m'a demandé de servir les clients en français aussi.

    • Je [verbe] [fréquence : deux fois par semaine / tous les jours / de temps en temps].standard

      Tôi [động từ] [tần suất: hai lần một tuần / mỗi ngày / thỉnh thoảng].

      Je vais à la piscine deux fois par semaine, le mardi soir et le samedi matin, quand elle est presque vide.

    • Avant, je [imparfait] ; maintenant, je [présent].standard

      Trước kia tôi [quá khứ thói quen]; bây giờ tôi [hiện tại].

      Avant, je travaillais dans un bureau à Hanoï ; maintenant, je travaille de mes mains, et honnêtement, je préfère.

    • C'est surtout parce que [raison].standard

      Chủ yếu là vì [lý do].

      C'est surtout parce que mes parents vieillissent et que je voudrais les faire venir ici un jour.

    • Ce qui m'a poussé(e) à [infinitif], c'est [nom].standard

      Điều đã thúc đẩy tôi [động từ nguyên thể] chính là [danh từ].

      Ce qui m'a poussée à déménager à Ottawa, c'est le travail de mon mari, pas le climat, croyez-moi.

    • Je vais [infinitif] [quand].standard

      Tôi sắp / sẽ [động từ] vào [lúc nào]. (thì tương lai gần: aller chia ở hiện tại + động từ nguyên thể — đây là thì tương lai dễ nhất, và bài thi nào cũng cần ít nhất một câu tương lai)

      Je vais passer mon examen de conduite au mois de mai, et après, je vais chercher un poste à l'hôpital.

    • D'ici [durée], j'espère [infinitif].standard

      Trong vòng [khoảng thời gian] tới, tôi hy vọng sẽ [động từ nguyên thể].

      D'ici deux ans, j'espère faire reconnaître mon diplôme d'infirmière et retravailler à l'hôpital.

  4. 4

    Bước 4 — Cắm một chi tiết cụ thể: một cái tên, một con số, một nơi chốn

    4-6 s

    Hai câu trả lời có cùng ngữ pháp nhưng khác điểm, và cái khác nằm ở chi tiết. « J'aime cuisiner » là câu ai cũng nói. « Le dimanche, je fais du phở pour ma sœur, et il me faut quatre heures juste pour le bouillon » là câu chỉ bạn nói được — nó chứng minh bạn không học thuộc, nó kéo theo từ vựng riêng, và nó cho giám khảo một cái móc để hỏi tiếp về thứ bạn đang nắm chắc. Mỗi câu trả lời chỉ cần MỘT chi tiết như vậy: một con số, một tên riêng, một tên phố ở Ottawa, một mùi, một giá tiền.

    Mẫu câu6
    • Par exemple, [phrase].standard

      Ví dụ như, [câu].

      Par exemple, ce matin, j'ai pris l'autobus numéro 7 et il est arrivé avec vingt minutes de retard, comme d'habitude.

    • Tenez, [la semaine dernière / hier], [passé composé].standard

      Đây nhé, [tuần trước / hôm qua], [thì quá khứ kép].

      Tenez, hier encore, j'ai passé une heure à déneiger la voiture avant d'aller travailler.

    • Je me souviens d'une fois où [phrase].standard

      Tôi nhớ có một lần mà [câu].

      Je me souviens d'une fois où je me suis perdue au centre-ville et où j'ai dû demander mon chemin en français. J'étais terrifiée, mais la dame m'a très bien comprise.

    • C'était la première fois que je [imparfait].standard

      Đó là lần đầu tiên tôi [động từ chia ở imparfait]. (sau « la première fois que » dùng imparfait: je voyais, je prenais, j'entendais)

      C'était la première fois que je voyais de la neige, alors j'ai appelé ma mère à trois heures du matin, heure du Vietnam.

    • Pour vous donner une idée, [chiffre / comparaison].standard

      Để bạn dễ hình dung, [con số / phép so sánh].

      Pour vous donner une idée, à Hải Phòng, en janvier, il fait encore dix-sept degrés ; ici, le même mois, il peut faire moins vingt.

    • C'est une sorte de [nom] qu'on mange [quand].standard

      Đó là một kiểu [danh từ] mà người ta ăn vào [lúc nào].

      Le bánh chưng, c'est une sorte de gâteau de riz carré qu'on mange au Nouvel An vietnamien.

  5. 5

    Bước 5 — Kết câu trả lời gọn gàng và trả lời lại cho giám khảo

    2-3 s

    Nhiều thí sinh nói hết ý rồi... im bặt. Khoảng lặng đó nghe như bạn bị kẹt từ, dù bạn chỉ đơn giản là nói xong. Một câu chốt ba chữ giải quyết chuyện đó: nó báo cho giám khảo « tôi xong rồi, mời anh/chị hỏi tiếp », và nó cho bạn vẻ chủ động thay vì vẻ hụt hơi. Ngược lại, đừng chốt quá sớm: nếu bạn mới nói được hai câu mà đã « voilà » thì bạn vừa tự cắt lượt nói của mình. Chỉ chốt khi bạn đã đi qua Bước 3 hoặc Bước 4.

    Mẫu câu6
    • Voilà, c'est à peu près ça, [nom].standard

      Đó, [danh từ] của tôi đại khái là vậy.

      ... et le samedi, je travaille jusqu'à seize heures. Voilà, c'est à peu près ça, ma semaine.

    • [Énumération rapide]. En gros, c'est ça.familier

      [Liệt kê nhanh]. Nói chung là vậy.

      Autobus, boulot, cours de français, dodo. En gros, c'est ça.

    • C'est pour ça que [phrase].standard

      Chính vì vậy mà [câu]. (chốt bằng cách nối lại với lý do)

      C'est pour ça que j'ai choisi Ottawa plutôt que Toronto : ici, je peux vivre dans les deux langues.

    • Voilà, j'espère que j'ai répondu à votre question sur [nom].formel

      Đó ạ, tôi mong là mình đã trả lời đúng câu hỏi của anh/chị về [danh từ].

      Voilà, j'espère que j'ai répondu à votre question sur mon travail ; sinon, n'hésitez pas à me la reposer.

    • Si vous voulez, je peux vous en dire plus sur [nom].standard

      Nếu anh/chị muốn, tôi có thể nói thêm về [danh từ].

      Si vous voulez, je peux vous en dire plus sur la fête du Tết, c'est vraiment le moment le plus important de l'année.

    • [Trois actions à la suite]. Et puis voilà, c'est ma petite routine.familier

      [Ba việc nối tiếp nhau]. Rồi đó, nếp sinh hoạt của tôi chỉ có vậy.

      Je me lève, je prends un café, je dépose ma fille à la garderie. Et puis voilà, c'est ma petite routine.

  6. 6

    Bước 6 — Cấp cứu: khi bạn không nghe rõ, không hiểu, hoặc quên từ

    3-5 s

    Xin nhắc lại câu hỏi KHÔNG bị trừ điểm. Trả lời lạc đề vì đoán mò thì bị trừ. Người bản xứ cũng hỏi lại nhau suốt ngày, và một câu « Pardon, vous pouvez répéter, s'il vous plaît ? » nói trôi chảy còn ghi điểm giao tiếp cho bạn. Tương tự với chuyện quên từ: đừng đứng im, đừng chuyển sang tiếng Anh. Hãy nói vòng quanh nó — « c'est une sorte de… », « c'est un truc qui sert à… ». Khả năng diễn đạt vòng là kỹ năng được chấm điểm, không phải là dấu hiệu thất bại. Chỉ có một quy tắc: mọi thứ trong bước này phải bật ra tự động, không được ngập ngừng, vì đó mới là thứ giám khảo nghe.

    Mẫu câu7
    • Pardon, vous pouvez répéter [la question / le début / la fin], s'il vous plaît ?formel

      Xin lỗi, anh/chị nhắc lại [câu hỏi / đoạn đầu / đoạn cuối] giúp tôi được không ạ?

      Pardon, vous pouvez répéter la question, s'il vous plaît ? Il y a du bruit dans le couloir.

    • Excusez-moi, je n'ai pas bien entendu [la fin / le début / le dernier mot].formel

      Xin lỗi, tôi nghe không rõ [đoạn cuối / đoạn đầu / từ cuối cùng].

      Excusez-moi, je n'ai pas bien entendu la fin : vous avez dit « le week-end » ou « la fin de semaine » ?

    • Si j'ai bien compris, vous me demandez [reformulation] ?standard

      Nếu tôi hiểu đúng thì anh/chị đang hỏi [diễn đạt lại] phải không ạ?

      Si j'ai bien compris, vous me demandez si je compte rester au Canada après mes études ?

    • Je ne connais pas le mot exact, mais c'est une sorte de [nom].standard

      Tôi không biết từ chính xác, nhưng nó là một kiểu [danh từ].

      Je ne connais pas le mot exact, mais c'est une sorte de soupe avec des nouilles de riz et du bœuf.

    • C'est un truc qui sert à [infinitif].familier

      Đó là cái dùng để [động từ nguyên thể]. (cách nói vòng, thân mật nhưng rất hiệu quả)

      C'est un truc qui sert à râper le gingembre... une râpe, voilà, le mot est revenu !

    • Comment est-ce qu'on dit [mot] en français ?standard

      Trong tiếng Pháp người ta nói [từ] như thế nào ạ?

      Comment est-ce qu'on dit « chả giò » en français ? Un rouleau impérial, peut-être ?

    • Excusez-moi, j'ai dit [X], je voulais dire [Y].standard

      Xin lỗi, tôi vừa nói [X], ý tôi là [Y].

      Excusez-moi, j'ai dit « mon frère », je voulais dire « mon beau-frère » — le mari de ma sœur.

Ngân hàng mẫu câu

Tự giới thiệu: tên, tuổi, gốc gác, gia đình9
  • Je m'appelle [prénom], mais ici tout le monde m'appelle [forme courte].standard

    Tôi tên là [tên], nhưng ở đây mọi người gọi tôi là [tên gọi ngắn].

    Je m'appelle Phạm Quốc Đạt, mais ici tout le monde m'appelle Dat, sans accent.

    Đưa sẵn tên gọi ngắn giúp giám khảo không phải vật lộn với tên bạn suốt hai phút, và bạn được thêm một câu tự nhiên. — Offering a short form saves the examiner two minutes of struggling with your name, and buys you an extra natural sentence.

  • Je vais avoir [nombre] ans en [mois].standard

    Tôi sắp [số] tuổi vào tháng [tháng].

    Je vais avoir vingt-sept ans en mars, et ma fille, elle, en aura trois en juin.

    Tuổi luôn đi với AVOIR, không phải ÊTRE: j'ai 26 ans, je vais avoir 27 ans. Câu *Je suis 26 ans là lỗi kinh điển của người Việt và người nói tiếng Anh. Thêm nữa, « je vais avoir » cho bạn một câu tương lai gần ngay từ phút đầu. — Age always takes AVOIR, never ÊTRE: j'ai 26 ans, je vais avoir 27 ans. *Je suis 26 ans is the classic Vietnamese and English-speaker error. As a bonus, « je vais avoir » puts a near-future sentence in your very first minute.

  • Je suis né(e) à [ville], au/en [pays].standard

    Tôi sinh ra ở [thành phố], tại [nước].

    Je suis née à Hải Phòng, au Vietnam, mais j'ai grandi à Hanoï chez ma grand-mère.

    Nữ thêm -e: je suis née. Đây là chi tiết nhỏ nhưng giám khảo nghe rất rõ vì nó nằm ngay câu thứ hai. — Women add -e: je suis née. A small detail, but very audible because it lands in your second sentence.

  • Je viens du / de la / des [pays].standard

    Tôi đến từ [nước]. (mạo từ đổi theo giống và số của tên nước)

    Je viens du Vietnam, et mon mari, lui, vient des Philippines.

    du Vietnam, du Canada, de la France, des Philippines. Nói *de Vietnam là sai — tên nước phải có mạo từ. — du Vietnam, du Canada, de la France, des Philippines. *de Vietnam is wrong: country names carry an article.

  • J'habite à [ville] depuis [durée].standard

    Tôi sống ở [thành phố] được [khoảng thời gian] rồi.

    J'habite à Gatineau depuis deux ans, mais je traverse le pont tous les jours pour aller travailler.

    Sau depuis dùng thì HIỆN TẠI, không dùng quá khứ: j'habite, chứ không phải *j'ai habité. — After depuis, use the PRESENT, not the past: j'habite, not *j'ai habité.

  • Je vis avec [personne].standard

    Tôi sống cùng với [người].

    Je vis avec mon mari et notre fille, elle a quatre ans et elle parle déjà mieux français que moi.

    Câu này luôn mở ra một câu hỏi tiếp về gia đình — hãy chuẩn bị sẵn hai câu về người bạn vừa nhắc tới. — This line always triggers a follow-up about the family: have two sentences ready about whoever you just named.

  • Dans ma famille, nous sommes [nombre] : [énumération].standard

    Nhà tôi có [số] người: [liệt kê].

    Dans ma famille, nous sommes cinq : mes parents, mes deux frères et moi. Ils sont tous restés au Vietnam.

    Liệt kê là cách dễ nhất để nói được một câu dài mà không cần ngữ pháp phức tạp. — A list is the cheapest way to produce a long sentence without complex grammar.

  • Je suis [célibataire / marié(e) / en couple].standard

    Tôi [độc thân / đã kết hôn / đang có người yêu].

    Je suis mariée depuis six ans, et on s'est rencontrés... euh, à l'université, en fait, à Hanoï.

    Nữ viết mariée, nam viết marié — phát âm giống nhau nên đừng lo, nhưng hãy nhớ khi tập viết. — Women write mariée, men marié: same sound, so relax, but remember it when you practise in writing.

  • Ma langue maternelle, c'est le vietnamien, mais je parle aussi [langue].standard

    Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt, nhưng tôi cũng nói được [ngôn ngữ].

    Ma langue maternelle, c'est le vietnamien, mais je parle aussi anglais, et en français, disons que je me débrouille.

    « Je me débrouille » là cách nói khiêm tốn mà tự nhiên, hay hơn nhiều so với « mon français est mauvais ». — « Je me débrouille » is modest but natural, far better than « mon français est mauvais ».

Nói về công việc hoặc việc học10
  • Je travaille comme [métier sans article].standard

    Tôi làm [nghề].

    Je travaille comme aide-infirmière dans une résidence pour personnes âgées, à Vanier.

    Sau comme và sau je suis, nghề nghiệp KHÔNG có mạo từ: je suis infirmière, chứ không phải *je suis une infirmière. — After comme and after je suis, a job takes NO article: je suis infirmière, never *je suis une infirmière.

  • Je suis [métier] depuis [durée].standard

    Tôi làm nghề [nghề] được [khoảng thời gian] rồi.

    Je suis cuisinier depuis huit ans, enfin, aide-cuisinier ici, parce que mon diplôme n'est pas reconnu.

    Câu « enfin… » là một tự sửa rất tự nhiên trong tiếng Pháp nói, và nó cho bạn thêm một mệnh đề với parce que. — The « enfin… » self-correction is very natural in spoken French, and it gains you a parce que clause.

  • Mon travail consiste à [infinitif] et à [infinitif].formel

    Công việc của tôi là [động từ] và [động từ].

    Mon travail consiste à préparer les commandes et à servir les clients au comptoir, surtout le midi.

    Cấu trúc này nghe rất trưởng thành và cho phép bạn nói hai việc trong một câu. Nhớ lặp lại « à » trước động từ thứ hai. — This structure sounds grown-up and packs two duties into one sentence. Repeat the « à » before the second verb.

  • Je fais des études de [domaine] à [établissement].standard

    Tôi đang học ngành [ngành] ở [trường].

    Je fais des études de comptabilité au Cégep de l'Outaouais, je suis en deuxième année.

    Ở Québec/Ottawa, cégep và DEC là từ dùng hằng ngày — dùng đúng chỗ sẽ gây ấn tượng rất tốt. — In Québec and Ottawa, cégep and DEC are everyday words: using them correctly makes a strong impression.

  • Je suis étudiant(e) en [matière], en [année] année.standard

    Tôi là sinh viên ngành [ngành], năm thứ [số].

    Je suis étudiante en informatique, en troisième année, à l'Université d'Ottawa.

    Nói « à l'Université », không phải *de l'Université. — Say « à l'Université », not *de l'Université.

  • Je travaille de [heure] à [heure].standard

    Tôi làm việc từ [giờ] đến [giờ].

    Je travaille de sept heures du matin à quinze heures, donc je finis tôt, c'est pratique pour aller chercher ma fille.

    Giờ giấc là mỏ vàng: nó cho bạn con số cụ thể, và tự nhiên dẫn sang chuyện gia đình hay đi lại. — Working hours are a gold mine: they give you concrete numbers and lead naturally to family or commuting.

  • Ce que j'aime dans mon métier, c'est [nom / infinitif].standard

    Điều tôi thích ở nghề của mình là [danh từ / động từ].

    Ce que j'aime dans mon métier, c'est le contact avec les résidents ; certains me racontent leur vie pendant des heures.

    « Ce que… , c'est… » là cấu trúc nhấn mạnh ghi điểm cao, và bạn có thể dùng lại cho bất kỳ chủ đề nào. — « Ce que… , c'est… » is a high-scoring emphasis structure you can reuse on any topic.

  • Ce qui est difficile, c'est [nom].standard

    Cái khó là [danh từ].

    Ce qui est difficile, c'est le vocabulaire médical : « une ordonnance », « une prise de sang », il a fallu tout réapprendre.

    Nói được cả mặt khó lẫn mặt thích cho thấy bạn diễn đạt được sắc thái, không chỉ khen chung chung. — Naming the hard part as well as the good part shows nuance, not just generic praise.

  • En ce moment, je cherche un emploi dans [secteur].standard

    Hiện tại tôi đang tìm việc trong ngành [lĩnh vực].

    En ce moment, je cherche un emploi dans la restauration, en attendant que mon diplôme soit reconnu.

    Nếu bạn đang thất nghiệp thì đừng giấu: « je cherche un emploi » là câu trả lời hoàn toàn bình thường và mở ra nhiều chuyện để kể. — If you are unemployed, say so: « je cherche un emploi » is a perfectly normal answer and opens plenty to talk about.

  • Je suis en formation pour devenir [métier].standard

    Tôi đang học nghề để trở thành [nghề].

    Je suis en formation pour devenir préposée aux bénéficiaires ; le cours dure huit mois, le soir.

    « Préposé(e) aux bénéficiaires » là từ đặc trưng của Canada, rất đáng học nếu bạn làm trong ngành y tế. — « Préposé(e) aux bénéficiaires » is distinctively Canadian and well worth learning if you work in care.

Định vị trong thời gian: từ bao giờ, bao lâu, mấy lần10
  • Ça fait [durée] que [phrase au présent].standard

    Đã [khoảng thời gian] rồi mà [câu hiện tại].

    Ça fait trois ans que je vis au Canada, et je n'ai toujours pas l'habitude de l'hiver.

    « Ça fait X que + présent » và « depuis X + présent » nói cùng một điều; biết cả hai giúp bạn không lặp từ. — « Ça fait X que + present » and « depuis X + present » say the same thing; knowing both stops you repeating yourself.

  • Je [présent] depuis [durée / date].standard

    Tôi [hiện tại] từ [khoảng thời gian / mốc thời gian].

    J'apprends le français depuis janvier, donc... huit mois, à peu près.

    Đừng bao giờ dùng passé composé sau depuis khi việc vẫn còn tiếp diễn. Đây là lỗi ngữ pháp bị bắt nhiều nhất ở Tâche 1. — Never use the passé composé after depuis when the action is still going on. It is the single most-caught grammar slip in Task 1.

  • Il y a [durée], [passé composé].standard

    Cách đây [khoảng thời gian], [quá khứ].

    Il y a deux ans, j'ai quitté Hải Phòng avec une valise et le numéro de téléphone de ma cousine.

    il y a = mốc trong quá khứ, đi với passé composé. depuis = khoảng kéo dài đến hiện tại, đi với présent. Nhầm hai cái này là lỗi kinh điển. — il y a = a point in the past, with the passé composé. depuis = a stretch reaching the present, with the present tense. Mixing them is the classic error.

  • En [année], je [passé composé].standard

    Vào năm [năm], tôi [quá khứ].

    En 2022, je suis arrivée à Montréal, et six mois plus tard j'ai déménagé à Ottawa pour le travail de mon mari.

    Nêu một năm cụ thể luôn hay hơn « il y a longtemps » — nó chứng minh bạn đọc được số bằng tiếng Pháp. — A specific year always beats « il y a longtemps »: it also proves you can say numbers in French.

  • [Tous les jours / toutes les semaines / tous les matins].standard

    [Mỗi ngày / mỗi tuần / mỗi sáng].

    Tous les matins, je prends l'autobus 85 à sept heures moins le quart. J'appelle même le chauffeur par son prénom.

    tous les jours (giống đực số nhiều) nhưng toutes les semaines (giống cái). Nghe khác nhau nên hãy tập nói to. — tous les jours (masculine plural) but toutes les semaines (feminine). They sound different, so practise them aloud.

  • [Deux] fois par [semaine / mois].standard

    [Hai] lần một [tuần / tháng].

    Je vais à la piscine deux fois par semaine, le mardi et le samedi, quand il n'y a presque personne.

    « par » chứ không phải « dans »: *deux fois dans une semaine là lỗi dịch từ tiếng Anh. — It's « par », not « dans »: *deux fois dans une semaine is a translation error from English.

  • De temps en temps, [phrase].standard

    Thỉnh thoảng, [câu].

    De temps en temps, le dimanche, je fais du phở pour toute la famille ; ça me prend tout l'après-midi.

    Bộ tần suất nên học đủ: toujours > souvent > de temps en temps > rarement > jamais. Năm từ này phủ hết mọi câu hỏi về thói quen. — Learn the full frequency set: toujours > souvent > de temps en temps > rarement > jamais. Five words cover every habit question.

  • Avant, je [imparfait] ; maintenant, je [présent].standard

    Trước kia tôi [thì quá khứ chưa hoàn thành]; bây giờ tôi [hiện tại].

    Avant, je me levais à cinq heures pour aller au marché avec ma mère ; maintenant, je me lève à sept heures et je trouve ça tard.

    Một câu này cho giám khảo nghe cả imparfait lẫn présent trong cùng một hơi — đáng giá hơn hai câu riêng lẻ. — This one sentence gives the examiner the imparfait and the présent in a single breath: worth more than two separate sentences.

  • Quand j'étais [âge / statut], je [imparfait].standard

    Hồi tôi còn [tuổi / tình trạng], tôi [quá khứ thói quen].

    Quand j'étais au lycée, je jouais au badminton presque tous les soirs, dans la cour derrière chez nous.

    Đây là khung an toàn nhất để dùng imparfait: hai vế cùng thì, không cần chọn lựa gì cả. — This is the safest imparfait frame: both halves in the same tense, no choice to get wrong.

  • D'ici [durée], j'aimerais [infinitif].standard

    Trong khoảng [thời gian] tới, tôi muốn [động từ].

    D'ici un an, j'aimerais passer mon permis de conduire ; ici, sans voiture, l'hiver est vraiment long.

    « J'aimerais + infinitif » là điều kiện cách, nghe lịch sự và chín chắn hơn hẳn « je veux ». — « J'aimerais + infinitive » is the conditional: far more polite and mature-sounding than « je veux ».

Nói về sở thích: thích, mê, không ưa9
  • J'aime beaucoup [nom / infinitif].standard

    Tôi rất thích [danh từ / động từ].

    J'aime beaucoup marcher le long du canal Rideau, surtout en octobre, quand les arbres changent de couleur.

    Sau aimer, động từ để nguyên mẫu: j'aime marcher, không phải *j'aime marchant. — After aimer, the verb stays in the infinitive: j'aime marcher, not *j'aime marchant.

  • Ce que j'aime le plus, c'est [nom].standard

    Điều tôi thích nhất là [danh từ].

    Ce que j'aime le plus, c'est le silence du matin, avant que tout le monde se réveille.

    Dùng cấu trúc nhấn mạnh này một lần trong hai phút là đủ để giám khảo ghi nhận. — One use of this emphasis structure in two minutes is enough for the examiner to notice it.

  • Je suis passionné(e) de [nom].standard

    Tôi rất đam mê [danh từ].

    Je suis passionné de photographie, surtout de photo de rue ; j'ai gardé le vieil appareil de mon père.

    passionné DE + danh từ (không có mạo từ): passionné de musique, passionné de cuisine. — passionné DE + noun, with no article: passionné de musique, passionné de cuisine.

  • Je m'intéresse à [nom].standard

    Tôi quan tâm đến [danh từ].

    Je m'intéresse à l'histoire du Canada depuis que ma fille l'étudie à l'école.

    Đúng là s'intéresser À. Câu *je suis intéressé à là dịch thẳng từ tiếng Anh và bị coi là lỗi. — The verb is s'intéresser À. *Je suis intéressé à is a direct translation from English and counts as an error.

  • Je préfère [A] à [B].standard

    Tôi thích [A] hơn [B].

    Je préfère l'automne à l'été : il fait frais, il n'y a pas de moustiques, et tout est orange.

    préférer A À B, không phải *préférer A que B. Sai chỗ này nghe rất rõ. — It's préférer A À B, never *préférer A que B. The mistake is very audible.

  • Ça me détend de [infinitif].standard

    Việc [động từ] giúp tôi thư giãn.

    Ça me détend de cuisiner après le travail, même si je suis fatiguée. C'est mon moment à moi.

    Nói được TẠI SAO bạn thích một việc là cách nâng câu trả lời từ A2 lên B1. — Saying WHY you like something is what lifts an answer from A2 to B1.

  • Je n'aime pas trop [nom].standard

    Tôi không thích [danh từ] lắm.

    Je n'aime pas trop les sports d'hiver, alors que tout le monde ici fait du patin.

    « Pas trop » là cách chê nhẹ nhàng, lịch sự hơn « je déteste » trong một cuộc phỏng vấn. — « Pas trop » softens a dislike; it is more polite than « je déteste » in an interview.

  • J'ai horreur de [nom / infinitif].familier

    Tôi ghét cay ghét đắng [danh từ / việc gì].

    J'ai horreur de conduire sur la glace. La première fois, j'ai glissé à un feu rouge et j'ai eu très peur.

    Hơi mạnh nhưng rất tự nhiên trong lời nói, và thường kéo theo một câu chuyện — đúng thứ bạn cần. — Strong but very natural in speech, and it usually pulls a story behind it, which is exactly what you want.

  • Ça ne me dérange pas de [infinitif].standard

    Tôi không thấy phiền khi [động từ].

    Ça ne me dérange pas de travailler la fin de semaine ; au contraire, c'est mieux payé.

    Cụm này rất hợp khi bạn muốn nói « cũng được thôi » mà không tỏ ra thờ ơ. — Perfect when you want to say 'that's fine by me' without sounding indifferent.

Kể một chuyện nhỏ, đưa một ví dụ cụ thể9
  • Par exemple, [phrase].standard

    Ví dụ, [câu].

    Par exemple, chez nous, on ne dit pas bonjour au chauffeur d'autobus ; ici, tout le monde le fait, et ça m'a pris des mois avant d'oser.

    Hai chữ này là công tắc bật ví dụ — hãy tập đến khi nó bật ra mà không cần nghĩ. — These two words are your example switch: drill them until they come out without thinking.

  • Tenez, [la semaine dernière / hier], [passé composé].standard

    Đây này, [tuần trước / hôm qua], [quá khứ].

    Tenez, la semaine dernière, j'ai emmené ma fille au marché By et elle a goûté de la tire d'érable sur la neige.

    « Tenez » là cách người Pháp mở một ví dụ trong lời nói. Nó khiến bạn nghe như người đang trò chuyện, không phải đang đọc bài. — « Tenez » is how French speakers open an example out loud. It makes you sound like someone talking, not reciting.

  • Au début, [imparfait] ; petit à petit, [passé composé].standard

    Lúc đầu thì [thì imparfait]; dần dần thì [thì passé composé]. (khung kể sự thay đổi — và là cách an toàn nhất để dùng hai thì quá khứ trong cùng một câu)

    Au début, je ne comprenais rien à l'accent d'ici ; petit à petit, je me suis habituée, et maintenant c'est l'accent de France qui me semble bizarre.

    Imparfait cho tình trạng kéo dài (je ne comprenais rien), passé composé cho cái đã thay đổi hẳn (je me suis habituée). Đây đúng là chỗ giám khảo chờ nghe để cho điểm ngữ pháp cao. — The imparfait carries the lasting state (je ne comprenais rien), the passé composé the thing that changed for good (je me suis habituée). This is exactly the contrast the examiner is waiting to hear.

  • C'était la première fois que je [imparfait].standard

    Đó là lần đầu tiên tôi [động từ ở imparfait].

    C'était la première fois que je voyais de la neige. J'ai appelé ma mère à trois heures du matin, heure du Vietnam.

    « Lần đầu tiên » luôn là câu chuyện tốt, và ai cũng có ít nhất một cái để kể. — 'The first time' is always a good story, and everyone has at least one.

  • Et là, [phrase au passé].familier

    Rồi thì, [câu quá khứ]. (từ nối kể chuyện)

    J'ai ouvert la porte, et là, un écureuil est entré dans la cuisine. Ma fille a crié, moi aussi, d'ailleurs.

    « Et là » đẩy câu chuyện tiến lên và nghe cực kỳ đời thường. — « Et là » pushes a story forward and sounds thoroughly everyday.

  • Du coup, j'ai [participe passé].familier

    Thế là tôi đã [động từ quá khứ].

    Il n'y avait plus de nouilles de riz nulle part, du coup, j'ai fait des pâtes italiennes. Mon mari n'a rien dit.

    « Du coup » là từ nối kết quả của tiếng Pháp nói; trong bài viết trang trọng thì thay bằng « par conséquent ». — « Du coup » is the spoken-French result connector; in formal writing use « par conséquent » instead.

  • Chez nous, [phrase] ; ici, [phrase].standard

    Bên tôi thì [câu]; ở đây thì [câu]. (khung so sánh Việt Nam – Canada, dùng lại được cho gần như mọi câu hỏi)

    Chez nous, on mange de la soupe au petit-déjeuner ; ici, les gens me regardent bizarrement quand je le dis.

    So sánh hai nơi là mỏ ví dụ không bao giờ cạn của bạn, và nó luôn khiến giám khảo chú ý vì chỉ bạn mới kể được. — Comparing the two places is a bottomless source of examples, and it always catches the examiner's attention, because only you can make it.

  • C'est une sorte de [nom] qu'on mange [quand / comment].standard

    Đó là một kiểu [danh từ] mà người ta ăn vào [lúc nào / kiểu gì].

    Le bánh chưng, c'est une sorte de gâteau de riz carré qu'on mange au Nouvel An vietnamien, avec du porc dedans.

    Khung này giúp bạn nói về bất kỳ món Việt nào mà không cần biết từ tiếng Pháp tương đương. — This frame lets you talk about any Vietnamese dish without knowing a French equivalent.

  • Ça m'arrive souvent de [infinitif].standard

    Tôi cũng hay [động từ] lắm.

    Ça m'arrive souvent de mélanger les deux langues : je commence en français et je finis en vietnamien.

    Cách nói thú nhận nhẹ nhàng này rất được lòng giám khảo vì nó chân thật và tự nhiên. — This gentle admission goes down well: it sounds honest and unrehearsed.

Ngập ngừng cho tự nhiên và câu giờ để nghĩ10
  • Alors... attendez. [réponse].familier

    Để xem nào... khoan đã. [câu trả lời].

    Alors... attendez. Ma routine du lundi, c'est... oui : gym à six heures, puis travail à huit heures.

    Ngập ngừng BẰNG TIẾNG PHÁP không bị trừ điểm; ngập ngừng bằng « ờ… à… » kiểu Việt thì bị nghe là im lặng. — Hesitating IN FRENCH costs nothing; hesitating in Vietnamese fillers registers as silence.

  • [Sujet] est... euh, comment dire... [adjectif].familier

    [Chủ ngữ] thì... ừm, nói thế nào nhỉ... [tính từ].

    Mon quartier est... euh, comment dire... tranquille, mais pas ennuyeux. Voilà, c'est le mot.

    Cụm này mua cho bạn ba giây và kết thúc bằng một từ bạn chọn kỹ — nghe như người bản xứ đang cân nhắc. — This buys three seconds and ends on a carefully chosen word: it sounds like a native weighing the options.

  • Disons que [phrase].standard

    Có thể nói là [câu].

    Disons que je me débrouille en français, mais à l'hôpital, quand tout le monde parle vite, c'est autre chose.

    « Disons que » vừa câu giờ vừa giúp bạn nói giảm nói tránh. Hai công dụng trong một cụm. — « Disons que » both buys time and softens a claim: two jobs in one phrase.

  • Je dirais que [phrase].standard

    Tôi thì cho rằng [câu].

    Je dirais que la chose la plus difficile ici, ce n'est pas le froid, c'est la nuit qui tombe à quatre heures.

    Điều kiện cách « je dirais » nghe chín chắn hơn hẳn « je pense » và ghi điểm ngữ pháp. — The conditional « je dirais » sounds more mature than « je pense » and picks up a grammar mark.

  • En fait, [phrase].familier

    Thật ra thì, [câu].

    En fait, non, je me trompe : j'ai commencé le français en 2023, pas en 2022.

    « En fait » là công cụ tự sửa số một. Tự sửa được coi là dấu hiệu kiểm soát ngôn ngữ, không phải dấu hiệu yếu. — « En fait » is the number-one self-correction tool. Self-correcting reads as language control, not weakness.

  • Enfin, je veux dire, [reformulation].familier

    Ý tôi là, [nói lại cho rõ].

    Mon frère habite loin. Enfin, je veux dire, à Toronto, donc cinq heures de route.

    Dùng khi bạn vừa nói một câu quá mơ hồ và muốn chữa bằng một chi tiết cụ thể. — Use it right after a vague sentence, to repair it with a concrete detail.

  • C'est une bonne question, euh... [réponse].standard

    Đó là một câu hỏi hay, ừm... [câu trả lời].

    C'est une bonne question, euh... je n'y avais jamais vraiment réfléchi. Je crois que c'est le bruit qui me manque le plus.

    Chỉ dùng MỘT LẦN trong hai phút. Dùng hai lần là giám khảo biết bạn đang câu giờ. — Use this ONCE in two minutes. Twice and the examiner hears the stalling.

  • Comment on dit déjà... ah oui, [mot].familier

    Từ đó nói sao ấy nhỉ... à đúng rồi, [từ].

    Je travaille avec une... comment on dit déjà... ah oui, une civière ! Voilà, une civière.

    Tìm ra từ ngay trước mặt giám khảo lại là điểm cộng: nó cho thấy bạn có từ, chỉ cần một giây. — Retrieving the word in front of the examiner is a plus: it shows the word is there, it just needed a second.

  • Bref, [résumé en une phrase].familier

    Nói tóm lại, [tóm ý trong một câu].

    Bref, c'est un travail fatigant mais je l'aime bien.

    Dùng « bref » để thoát khỏi một câu trả lời đang đi lạc mà không cần nói hết. — Use « bref » to escape an answer that is drifting, without having to finish it.

  • C'est [description]... attendez, je cherche le mot... [mot].familier

    Đó là [mô tả]... khoan đã, tôi đang tìm từ... [từ].

    C'est le truc pour enlever la glace sur le pare-brise... attendez, je cherche le mot... un gratte-glace, voilà.

    Nói ra rằng bạn đang tìm từ thì hay hơn nhiều so với im lặng năm giây. — Saying out loud that you are hunting for a word beats five seconds of silence.

Xin nhắc lại, nói lại cho rõ, và nói vòng khi thiếu từ9
  • Vous pouvez parler un peu plus [lentement / fort], s'il vous plaît ?formel

    Anh/chị nói [chậm / to] hơn một chút được không ạ?

    Vous pouvez parler un peu plus lentement, s'il vous plaît ? J'ai encore du mal quand ça va vite.

    Hoàn toàn được phép, và giám khảo sẽ làm theo. Xin một lần là bình thường; xin liên tục mới bất lợi. — Entirely allowed, and the examiner will comply. Asking once is normal; asking constantly is what hurts.

  • Excusez-moi, qu'est-ce que ça veut dire, [mot] ?standard

    Xin lỗi, từ [từ] nghĩa là gì ạ?

    Excusez-moi, qu'est-ce que ça veut dire, « épanoui » ? Je ne suis pas sûre d'avoir compris la question.

    Hỏi nghĩa của MỘT từ cụ thể tốt hơn hẳn câu « je ne comprends pas » chung chung: nó cho thấy bạn đã nghe được phần còn lại. — Asking about ONE specific word beats a blanket « je ne comprends pas »: it shows you caught everything else.

  • C'est-à-dire ? Vous voulez dire [A] ou [B] ?standard

    Ý anh/chị là sao ạ? Anh/chị muốn nói [A] hay [B] ạ?

    — Et votre intégration ? — C'est-à-dire ? Vous voulez dire au travail ou dans le quartier ?

    Hai chữ « c'est-à-dire ? » cực kỳ hữu dụng khi câu hỏi quá trừu tượng; đưa ra hai lựa chọn thì giám khảo trả lời nhanh hơn. — « C'est-à-dire ? » is gold when a question is too abstract, and offering two options gets you a faster answer.

  • Je ne suis pas sûr(e) d'avoir compris : vous parlez de [A] ou de [B] ?standard

    Tôi không chắc mình hiểu đúng: anh/chị đang nói về [A] hay về [B] ạ?

    Je ne suis pas sûre d'avoir compris : vous parlez de ma famille ici, ou de ma famille au Vietnam ?

    Câu này vừa xin làm rõ vừa cho bạn bốn giây để nghĩ câu trả lời. Nhớ thêm -e nếu bạn là nữ: sûre. — This asks for clarity and buys you four seconds of thinking time. Women add the -e: sûre.

  • Vous pouvez me donner un exemple de [nom], s'il vous plaît ?formel

    Anh/chị cho tôi một ví dụ về [danh từ] được không ạ?

    Vous pouvez me donner un exemple de loisir, s'il vous plaît ? Comme ça, je suis sûre de répondre à la bonne chose.

    Dùng khi câu hỏi quá rộng. Giám khảo đưa ví dụ xong là bạn có luôn từ vựng để dùng lại. — Use it when a question is too broad. The examiner's example hands you vocabulary you can reuse on the spot.

  • Le mot ne me vient pas, mais c'est le contraire de [mot connu].standard

    Tôi chưa nghĩ ra từ, nhưng nó ngược với [từ bạn đã biết].

    Le mot ne me vient pas, mais c'est le contraire de « bruyant ». Calme ? Voilà : calme.

    Định nghĩa bằng từ trái nghĩa là cách nói vòng nhanh nhất, vì bạn chỉ cần MỘT từ đã biết. — Defining by opposite is the fastest work-around there is: it costs you exactly one word you already have.

  • C'est comme [chose connue], mais en [différence].standard

    Nó giống [thứ ai cũng biết], nhưng [khác ở chỗ nào].

    Le bánh mì, c'est comme un sandwich, mais en plus léger, avec de la coriandre et des carottes marinées.

    So sánh với một thứ giám khảo đã biết rồi nêu một điểm khác — hai bước, và bạn tả được gần như mọi thứ. — Compare with something the examiner knows, then name one difference. Two moves, and you can describe almost anything.

  • Je ne sais pas si ça existe en français, mais chez nous on appelle ça [mot vietnamien].standard

    Tôi không biết tiếng Pháp có từ này không, nhưng bên tôi gọi nó là [từ tiếng Việt].

    Je ne sais pas si ça existe en français, mais chez nous on appelle ça le « giỗ » : on se réunit chaque année, à la date anniversaire du décès d'un grand-parent.

    Giữ nguyên từ tiếng Việt rồi giải thích bằng tiếng Pháp là hợp lệ và được ghi nhận. Điều bị trừ điểm là chuyển hẳn sang tiếng Anh, chứ không phải nêu một từ tiếng Việt rồi giải thích. — Keeping the Vietnamese word and explaining it in French is legitimate and credited. What costs marks is switching into English, not naming a Vietnamese word and unpacking it.

  • Excusez-moi, j'ai dit [X], je voulais dire [Y].standard

    Xin lỗi, tôi vừa nói [X], ý tôi là [Y].

    Excusez-moi, j'ai dit « cinq ans », je voulais dire « cinq mois » — je confonds toujours les deux.

    Tự sửa THÀNH LỜI luôn tốt hơn để lỗi trôi qua: giám khảo nghe thấy bạn kiểm soát được lời mình nói. — An out-loud self-correction always beats letting the error stand: the examiner hears you monitoring your own speech.

Chốt câu trả lời và giữ nhịp trò chuyện8
  • Voilà pourquoi je [verbe].standard

    Đó là lý do tôi [động từ].

    Voilà pourquoi je passe le TCF : sans le français, je ne peux pas travailler dans un hôpital ici.

    Chốt bằng lý do là cách kết mạnh nhất, vì nó buộc hai câu lại với nhau. — Closing on a reason is the strongest ending, because it ties two sentences together.

  • En résumé : [trois choses, séparées par des virgules].standard

    Tóm lại: [ba thứ, cách nhau bằng dấu phẩy].

    En résumé : beaucoup d'heures, peu de sommeil, mais un métier que j'aime.

    Ba thứ là con số vừa đủ: nghe như một câu có bố cục, mà không cần ngữ pháp phức tạp nào. — Three items is the right number: it sounds composed, and needs no complex grammar at all.

  • Il y aurait encore beaucoup à dire sur [nom], mais je m'arrête là.standard

    Về [danh từ] thì còn nhiều chuyện lắm, nhưng tôi xin dừng ở đây.

    Il y aurait encore beaucoup à dire sur le Tết, mais je m'arrête là.

    « Il y aurait » là thì điều kiện — một câu chốt vừa lịch sự vừa khoe được ngữ pháp cao hơn trình độ A2. — « Il y aurait » is the conditional: a closer that is polite and shows grammar above A2 at the same time.

  • [Nom], je pourrais en parler pendant des heures, mais voilà.familier

    [Danh từ] thì tôi có thể nói cả buổi, nhưng thôi, vậy đó.

    La cuisine de ma mère, je pourrais en parler pendant des heures, mais voilà, vous voyez l'idée.

    Câu chốt có duyên, đồng thời khoe được thì điều kiện « je pourrais ». — A charming closer that also shows off the conditional « je pourrais ».

  • Et depuis, [phrase au présent].standard

    Và từ đó đến giờ, [câu ở thì hiện tại].

    J'ai raté mon premier examen de français. Et depuis, je révise tous les soirs, même si c'est seulement vingt minutes.

    Khung này kéo câu chuyện quá khứ về hiện tại và cho giám khảo nghe hai thì trong một hơi. — This frame pulls a past story back into the present and gives the examiner two tenses in one breath.

  • Je crois que j'ai fait le tour de [nom].standard

    Tôi nghĩ tôi đã nói hết về [danh từ] rồi ạ.

    Je crois que j'ai fait le tour de mon quartier ; il n'y a pas grand-chose de plus à en dire.

    « Faire le tour de » là thành ngữ rất thông dụng, nghe chững chạc hơn hẳn « j'ai fini ». — « Faire le tour de » is a very common idiom and sounds far more grown-up than « j'ai fini ».

  • Au fond, ce qui compte pour moi, c'est [nom].standard

    Nói cho cùng, điều quan trọng với tôi là [danh từ].

    Au fond, ce qui compte pour moi, c'est l'avenir de ma fille : ici, elle grandit dans les deux langues.

    Kết bằng một giá trị cá nhân luôn để lại ấn tượng, và cấu trúc « ce qui…, c'est… » ăn điểm ngữ pháp. — Ending on a personal value always lands well, and the « ce qui…, c'est… » structure earns a grammar mark.

  • Après, [nuance finale].familier

    Có điều, [ý nói thêm cho cân bằng]. (từ nối rất thông dụng trong tiếng Pháp nói)

    J'adore mon quartier. Après, c'est vrai que les loyers montent chaque année.

    « Après » ở đầu câu là cách người Pháp thêm một ý ngược lại mà không cần « mais ». Nó cho bạn thêm một câu miễn phí ở cuối mỗi câu trả lời. — Sentence-initial « Après » is how French speakers add a counterpoint without reaching for « mais ». It gives you one free extra sentence at the end of any answer.

Câu hỏi & bài mẫu

Giới thiệu bản thân và quê quán5
  • Bonjour. Pour commencer, est-ce que vous pouvez vous présenter, s'il vous plaît ?

    Xin chào. Để bắt đầu, bạn có thể tự giới thiệu về mình được không?

    Bài mẫu

    Bonjour. Alors, je m'appelle Linh Nguyễn, mais ici tout le monde m'appelle Lynn, c'est plus simple à prononcer. J'ai trente-deux ans et je suis vietnamienne, je viens de Hải Phòng, dans le nord du pays. Ça fait maintenant quatre ans que j'habite à Gatineau, avec mon mari et notre petite fille. Dans la vie, euh, je suis infirmière — enfin, j'étais infirmière au Vietnam, et ici je travaille dans une résidence pour personnes âgées en attendant l'équivalence de mon diplôme. Voilà, je crois que c'est l'essentiel.

    Phân tích từng câu5
    • Alors, je m'appelle Linh Nguyễn, mais ici tout le monde m'appelle Lynn, c'est plus simple à prononcer.

      «Alors» mua cho bạn nửa giây để thở, và nó là từ đệm thật của người Pháp chứ không phải lỗi. Ngay câu đầu bạn đã thêm một chi tiết nhỏ (biệt danh) — giám khảo nghe ra người thật đang nói, không phải một tấm căn cước đọc thuộc lòng.

    • Ça fait maintenant quatre ans que j'habite à Gatineau

      Cấu trúc ăn điểm: «Ça fait + [khoảng thời gian] + que + [hiện tại]». Động từ phải ở thì HIỆN TẠI vì bạn vẫn còn sống ở đó. Học thuộc một lần rồi thay số và thay địa danh.

    • j'étais infirmière au Vietnam, et ici je travaille dans une résidence pour personnes âgées

      Một câu mà khoe được hai thì: imparfait cho việc trước kia, hiện tại cho việc bây giờ. Đây chính là kiểu câu kéo bạn từ A2 lên B1–B2. Chú ý: sau «être» không có mạo từ — «je suis infirmière», không phải «une infirmière».

    • en attendant l'équivalence de mon diplôme

      «En attendant + [danh từ]» = trong lúc chờ. Một cụm ngắn nhưng chính xác, cho thấy bạn diễn đạt được hoàn cảnh phức tạp bằng vài chữ. Rất hợp với người mới nhập cư: en attendant mon permis, en attendant de trouver un emploi.

    • Voilà, je crois que c'est l'essentiel.

      Câu đóng. Nếu bạn im lặng đột ngột, giám khảo không biết bạn đã nói xong hay đang bí. Một câu «Voilà...» báo hiệu bạn kết thúc CHỦ ĐỘNG — nghe tự tin hẳn.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Pourquoi Gatineau et pas Ottawa ?
    • Lynn, c'est un prénom que vous avez choisi vous-même ?
    • Et votre fille, elle va à l'école en français ?

    Bốn khối, đúng thứ tự này: tên — tuổi/quốc tịch/quê — ở Canada bao lâu — làm gì. Khoảng 35–40 giây là vừa, đừng kể hết cuộc đời vì giám khảo sẽ hỏi tiếp. Chuẩn bị sẵn cách đọc tên mình bằng giọng Pháp, và nếu tên khó, cứ nói thêm một câu như trong mẫu — đó là điểm cộng chứ không phải điểm trừ.

  • D'où venez-vous exactement ? Parlez-moi un peu de votre ville.

    Chính xác thì bạn đến từ đâu? Kể cho tôi nghe một chút về thành phố của bạn.

    Bài mẫu

    Je viens de Hải Phòng. C'est une ville portuaire dans le nord du Vietnam, à deux heures de route de Hanoï, à peu près. Ce n'est pas une ville touristique, hein, c'est plutôt une ville industrielle : le port, les usines, beaucoup de circulation. Mais moi, j'y suis très attachée parce que toute ma famille y habite encore. Ce qui me manque le plus, c'est le marché du matin, euh, l'odeur du café et des bánh mì, tout ce bruit à six heures. Ici, le matin, c'est trop silencieux pour moi.

    Phân tích từng câu5
    • C'est une ville portuaire dans le nord du Vietnam, à deux heures de route de Hanoï, à peu près.

      Công thức định vị: loại thành phố + vùng + khoảng cách so với một nơi người ta biết. Giám khảo không biết Hải Phòng, nhưng biết Hanoï. «À peu près» ở cuối là cách nói thật, không cần chính xác từng cây số.

    • Ce n'est pas une ville touristique, hein, c'est plutôt une ville industrielle

      Kỹ thuật phủ định rồi đính chính: «Ce n'est pas X, c'est plutôt Y». Nghe sắc sảo hơn hẳn so với chỉ liệt kê. «Hein» là tiểu từ nói miệng để kéo người nghe vào câu chuyện — chỉ dùng khi nói, tuyệt đối không viết.

    • Mais moi, j'y suis très attachée parce que toute ma famille y habite encore.

      Đại từ «y» thay cho «à Hải Phòng», dùng hai lần trong một câu mà không lặp tên thành phố — dấu hiệu rõ của trình độ B1+. «Moi, j'y suis...» là cấu trúc nhấn mạnh rất tự nhiên khi nói.

    • Ce qui me manque le plus, c'est le marché du matin

      Câu nhấn mạnh «Ce qui... c'est...» là một trong những cấu trúc sinh lời nhất ở Tâche 1. Thêm nữa, động từ «manquer» đảo ngược so với tiếng Việt: cái CHỢ là chủ ngữ, tôi là tân ngữ. «Le marché me manque» = tôi nhớ cái chợ.

    • Ici, le matin, c'est trop silencieux pour moi.

      Kết bằng một so sánh ngầm giữa đây và ở nhà. Chỉ một câu ngắn nhưng cho thấy bạn biết nối hai thế giới — đó chính là chất liệu giám khảo muốn nghe ở người nhập cư.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous y retournez souvent ?
    • Est-ce que la ville a beaucoup changé depuis votre départ ?
    • Qu'est-ce que vous conseilleriez de visiter là-bas ?

    Đừng biến câu trả lời thành bài địa lý (dân số, diện tích, năm thành lập). Công thức an toàn: một câu dữ kiện + một chi tiết giác quan (mùi, tiếng động, món ăn) + một câu cảm xúc. Chi tiết giác quan là thứ khiến giám khảo hỏi tiếp, và câu hỏi tiếp là bạn đang thắng.

  • Depuis combien de temps est-ce que vous habitez au Canada ?

    Bạn sống ở Canada được bao lâu rồi?

    Bài mẫu

    Je suis arrivée il y a quatre ans, au mois de janvier — enfin, quatre ans et demi, pour être exacte. Le tout premier hiver, franchement, ça a été dur. Je n'avais jamais vu la neige de ma vie, et le jour de mon arrivée il faisait moins vingt-cinq. Au début, je ne sortais presque pas, je restais à la maison. Maintenant, ça va beaucoup mieux, je me suis habituée : je fais même du patin sur le canal avec ma fille.

    Phân tích từng câu5
    • Je suis arrivée il y a quatre ans, au mois de janvier — enfin, quatre ans et demi, pour être exacte.

      «Il y a + khoảng thời gian» dùng cho một MỐC trong quá khứ (lúc đến), còn «depuis» hoặc «ça fait... que» dùng cho việc kéo dài đến hôm nay. Phần tự sửa «enfin..., pour être exacte» nghe cực kỳ người thật: giám khảo chấm cao sự chính xác có ý thức, không phải sự trôi chảy máy móc.

    • Je n'avais jamais vu la neige de ma vie

      Plus-que-parfait (avais + participe) để nói việc xảy ra TRƯỚC một việc quá khứ khác. Chỉ cần một câu như thế này trong cả bài thi là đủ để kéo điểm ngữ pháp lên. Chuẩn bị sẵn một câu «Je n'avais jamais + [participe] avant de venir ici».

    • Au début, je ne sortais presque pas, je restais à la maison.

      Imparfait cho thói quen cũ. Hai động từ đặt cạnh nhau, không cần liên từ — đó là nhịp của lời nói thật. Người Việt hay dùng nhầm passé composé ở đây («je ne suis pas sortie») và mất nghĩa lặp lại.

    • Maintenant, ça va beaucoup mieux, je me suis habituée

      Bản lề TRƯỚC / BÂY GIỜ. «S'habituer à» là động từ phản thân đi với être ở passé composé, và phân từ hợp giống: je me suis habituéE. Đây là bộ khung dùng lại được cho mọi câu hỏi về thích nghi.

    • je fais même du patin sur le canal avec ma fille

      Chi tiết cụ thể CHỨNG MINH câu vừa nói. «Même» = thậm chí. Đừng chỉ khẳng định «tôi đã quen rồi»; hãy đưa một bằng chứng nhỏ, rất địa phương. Giám khảo nhớ chi tiết, không nhớ lời khẳng định.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Est-ce que votre famille est venue avec vous ?
    • Qu'est-ce qui a été le plus difficile, à part le froid ?
    • Vous vous sentez chez vous ici, maintenant ?

    Ba cách nói đều đúng nhưng khác nhau: «J'habite ici depuis quatre ans» (còn ở) / «Ça fait quatre ans que j'habite ici» (còn ở, giọng nói miệng) / «Je suis arrivé il y a quatre ans» (mốc đến). Lỗi chết người là «J'ai habité ici depuis quatre ans» — sai. Depuis đi với HIỆN TẠI khi việc chưa kết thúc.

  • Est-ce que vous pouvez me parler un peu de votre famille ?

    Bạn có thể kể cho tôi nghe một chút về gia đình bạn không?

    Bài mẫu

    Alors, ici, on est une petite famille : mon mari, ma fille et moi. Mon mari s'appelle Đức, il est technicien en informatique, et notre fille a six ans — elle est en première année, à l'école du Ruisseau, ici à Gatineau. C'est drôle d'ailleurs, parce que c'est elle qui me corrige quand je parle français. Le reste de la famille est resté au Vietnam : mes parents, mon frère et ses deux garçons. On s'appelle tous les dimanches matin, à cause du décalage horaire.

    Phân tích từng câu5
    • Alors, ici, on est une petite famille : mon mari, ma fille et moi.

      Khi nói, «on» thay cho «nous» gần như luôn luôn — và động từ chia như ngôi thứ ba số ít: on EST, không phải on sommes. Chữ «ici» ngay đầu câu đã chia câu trả lời làm hai phần: ở đây / ở quê. Đó là bộ khung.

    • notre fille a six ans — elle est en première année, à l'école du Ruisseau, ici à Gatineau

      Tuổi dùng AVOIR chứ không dùng ÊTRE: elle A six ans. Đây là lỗi kinh điển. Thêm địa chỉ trường cụ thể khiến câu trả lời thành thật, không chung chung.

    • c'est elle qui me corrige quand je parle français

      Nhấn mạnh bằng «c'est... qui» + một chút hài hước. Giám khảo là con người: một câu làm họ mỉm cười sẽ đổi không khí cả buổi thi. Và cấu trúc này hoàn toàn dùng lại được: c'est mon collègue qui..., c'est ma voisine qui...

    • Le reste de la famille est resté au Vietnam

      «Rester» chia với être ở passé composé (est resté), giống aller, venir, partir, arriver. «Le reste de la famille» là cách chuyển đoạn gọn gàng sang phần thứ hai của câu trả lời.

    • On s'appelle tous les dimanches matin, à cause du décalage horaire.

      Động từ phản thân đối ứng: «on s'appelle» = chúng tôi gọi cho nhau. «Tous les dimanches» = mọi chủ nhật (tần suất), và «à cause de» nêu nguyên nhân. Ba mảng ngữ pháp trong một câu ngắn — đó là mật độ mà giám khảo tính điểm.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Votre fille parle vietnamien à la maison ?
    • Vos parents sont déjà venus vous voir au Canada ?
    • C'est difficile, la distance ?

    Câu hỏi này là quà tặng: bạn đã biết hết từ vựng rồi. Nhưng đừng liệt kê mười hai người họ hàng. Hai khối là đủ: ai ở đây với bạn, ai còn ở Việt Nam — và một câu về cách giữ liên lạc. Nếu bạn sống một mình, vẫn dùng đúng khung đó: «Ici, je suis seul(e), mais...».

  • Qu'est-ce qui vous a donné envie d'apprendre le français ?

    Điều gì khiến bạn muốn học tiếng Pháp?

    Bài mẫu

    Au départ, c'était une obligation, très honnêtement : on a déposé un dossier d'immigration et il fallait un certain niveau au TCF. Donc j'ai commencé à étudier le soir, après le travail, sans grand plaisir, je dois dire. Mais, euh, comment dire... petit à petit, ça a changé. Maintenant que j'habite à Gatineau, le français, c'est la langue de mes voisins, de l'école de ma fille, de l'épicerie. Et puis j'aime bien cette langue, en fait — elle est difficile, mais elle est belle.

    Phân tích từng câu5
    • Au départ, c'était une obligation, très honnêtement

      Thành thật ăn điểm hơn là diễn. Nếu bạn học vì hồ sơ định cư, cứ nói vậy — nhưng phải kết thúc ở phía tích cực (xem câu cuối). «Au départ» mở ra một mạch THỜI GIAN, và mạch đó tự nó là dàn ý.

    • il fallait un certain niveau au TCF

      «Il fallait» = imparfait của «il faut», động từ vô nhân xưng. Học cả bộ: il faut (bây giờ) / il fallait (lúc đó) / il faudra (sau này) / il faudrait (nên). Bốn dạng này cứu bạn trong cả ba phần thi nói.

    • Mais, euh, comment dire... petit à petit, ça a changé.

      «Comment dire...» là công cụ câu giờ HỢP PHÁP: nó là tiếng Pháp thật, không phải im lặng, không phải «ờ» tiếng Việt. Dùng một hoặc hai lần trong cả bài thi thì nghe rất tự nhiên; dùng năm lần thì thành tật.

    • Maintenant que j'habite à Gatineau, le français, c'est la langue de mes voisins, de l'école de ma fille, de l'épicerie.

      Ba thứ: «Maintenant que + [động từ chia bình thường]» (thức chỉ định, KHÔNG dùng subjonctif), phép tách chủ ngữ «le français, c'est...» rất đặc trưng lời nói, và nhịp liệt kê ba. Nhịp ba là mẹo tu từ rẻ tiền mà hiệu quả trong mọi kỳ thi nói.

    • elle est difficile, mais elle est belle

      Nhượng bộ rồi kết ở mặt tích cực. Câu ngắn, cân đối, dễ phát âm khi bạn đã hết hơi. Luôn kết thúc câu trả lời «tại sao» bằng một điều tích cực, kể cả khi mở đầu bạn nói thật là bị bắt buộc.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Est-ce que vous prenez des cours en ce moment ?
    • Qu'est-ce qui est le plus difficile pour vous en français ?
    • Vous parlez français à la maison ?

    Gần như chắc chắn sẽ có câu hỏi này. Chuẩn bị ba lý do và chỉ nói hai: một lý do thực dụng (hồ sơ, công việc, gia đình), một lý do cá nhân (thích ngôn ngữ, hàng xóm, con cái đi học tiếng Pháp). Đừng nói «parce que le français est une belle langue» rồi im — ai cũng nói câu đó, nó không chứng minh được gì.

Học vấn và con đường học tập5
  • Quelles études est-ce que vous avez faites ?

    Bạn đã học những gì? (bằng cấp, ngành học)

    Bài mẫu

    Alors, j'ai fait une licence de gestion à l'université de Đà Nẵng — quatre ans, de dix-neuf à vingt-trois ans. Après ça, j'ai travaillé deux ans dans une agence de voyages. Et depuis l'automne dernier, je suis inscrit à un programme de comptabilité à La Cité, à Ottawa. Donc, en gros, j'ai repris les études à vingt-six ans. C'était bizarre au début, d'être le plus vieux de la classe, mais franchement, je ne regrette pas du tout.

    Phân tích từng câu5
    • j'ai fait une licence de gestion à l'université de Đà Nẵng — quatre ans, de dix-neuf à vingt-trois ans

      Một hơi thở chứa bốn thông tin: bằng + ngành + nơi học + thời lượng. Hãy dịch bằng cấp Việt Nam sang hệ Pháp: cử nhân = une licence (bac+3/4), thạc sĩ = un master, cao đẳng = un DEC hoặc un diplôme collégial ở Canada.

    • Après ça, j'ai travaillé deux ans dans une agence de voyages.

      «Après ça» là từ nối theo dòng thời gian, nghe nói miệng hơn «ensuite». Chú ý: «pendant deux ans» đã kết thúc nên dùng passé composé — khác hẳn với «depuis» ở câu sau.

    • depuis l'automne dernier, je suis inscrit à un programme de comptabilité à La Cité, à Ottawa

      «Depuis + [mốc]» đi với HIỆN TẠI vì bạn vẫn đang học. «Être inscrit à» = đang theo học. Có thể thay bằng «je suis un programme de...» (động từ suivre) — nhưng dạng này trùng hình với «je suis» của être, nên khi thi hãy chọn dạng rõ nghĩa hơn.

    • en gros, j'ai repris les études à vingt-six ans

      «En gros» = nói chung, tóm lại — một từ đệm tóm tắt rất hay của lời nói. «Reprendre les études» là cụm chuẩn cho việc đi học lại, cực kỳ hợp với người nhập cư phải học lại từ đầu.

    • C'était bizarre au début, d'être le plus vieux de la classe, mais franchement, je ne regrette pas du tout.

      So sánh nhất «le plus vieux DE la classe» (nhớ: de, không phải dans). Rồi nhượng bộ với «mais franchement». Câu này biến một sự thật hơi ngại thành điểm mạnh — đúng thứ giám khảo gọi là «nuance».

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Est-ce que votre licence a été reconnue ici ?
    • Le programme dure combien de temps ?
    • Vous étudiez en français ou en anglais ?

    Nếu bằng của bạn chưa được công nhận ở Canada, đừng giấu — hãy nói thẳng và thêm bạn đang làm gì với nó: «Mon diplôme n'est pas encore reconnu ici, donc je suis en train de faire les démarches d'équivalence.» Câu đó vừa đúng ngữ pháp vừa cho thấy bạn chủ động.

  • Pourquoi est-ce que vous avez choisi cette filière ?

    Vì sao bạn chọn ngành học đó?

    Bài mẫu

    Honnêtement ? Au début, c'est mon père qui a choisi pour moi. Au Vietnam, c'est assez courant, les parents décident un peu. Il voulait que je fasse du commerce, parce que ma famille a une petite entreprise. Mais pendant mon stage de troisième année, je me suis rendu compte que ce que j'aimais vraiment, c'était les chiffres, la comptabilité — pas la vente. Du coup, aujourd'hui, j'étudie ce que j'ai choisi moi-même, et ça change tout.

    Phân tích từng câu5
    • Honnêtement ? Au début, c'est mon père qui a choisi pour moi.

      Một câu hỏi tu từ một chữ để mở — nghe rất thật và mua cho bạn một nhịp. Rồi nhấn mạnh «c'est... qui» đặt người cha vào vị trí chủ ngữ. Đừng sợ nói sự thật văn hóa: giám khảo thấy thú vị và sẽ hỏi tiếp.

    • Il voulait que je fasse du commerce

      SUBJONCTIF sau «vouloir que». Đây là câu đáng học thuộc nhất trong cả bài này. Khung dùng lại: «Mes parents voulaient que je [subjonctif]», «Il fallait que je [subjonctif]». Nhớ: fasse (faire), aille (aller), sois (être), aie (avoir), puisse (pouvoir).

    • je me suis rendu compte que ce que j'aimais vraiment, c'était les chiffres

      «Se rendre compte que» = nhận ra. Ghép với «ce que... c'était...» tạo một câu phức có mệnh đề lồng — chính xác là loại câu kéo bạn lên B2. Chú ý: ce QUE vì sau nó có chủ ngữ (j'aimais).

    • Du coup, aujourd'hui, j'étudie ce que j'ai choisi moi-même

      «Du coup» = vì vậy — cực phổ biến khi nói, hơi thân mật nhưng hoàn toàn chấp nhận được ở phòng thi. «Moi-même» nhấn mạnh «chính tôi», khép lại vòng tròn với câu mở đầu về người cha.

    • et ça change tout

      Câu chốt ba chữ. Sau một câu dài, một câu rất ngắn tạo nhịp và cho bạn thở. Đây là kỹ thuật hùng biện, không phải sự nghèo nàn từ vựng — và giám khảo nghe ra sự khác biệt.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Et votre père, qu'est-ce qu'il en pense aujourd'hui ?
    • Vous conseilleriez cette filière à un jeune ?
    • Le stage s'est passé où exactement ?

    Mọi câu «pourquoi» đều là cơ hội khoe subjonctif. Chuẩn bị sẵn MỘT câu và cài vào: «Mes parents voulaient que je fasse...», «Il fallait que je trouve un travail rapidement». Nếu bạn không tự tin với subjonctif, có lối thoát an toàn: «Mon père préférait le commerce» (indicatif, vẫn đúng).

  • Est-ce que vous comptez continuer vos études après ce programme ?

    Sau chương trình này bạn có định học tiếp không?

    Bài mẫu

    Oui, j'y pense beaucoup. Si tout va bien, je termine mon diplôme au printemps, et après je voudrais préparer le titre de CPA — c'est le permis pour être comptable agréé ici. Ça prend encore deux ou trois ans, avec du travail à côté. Ce n'est pas facile, je sais, surtout en français. Mais bon, j'ai déjà changé de pays, alors un examen de plus, euh, ça ne me fait pas peur.

    Phân tích từng câu5
    • Oui, j'y pense beaucoup.

      Trả lời THẲNG vào câu hỏi trong ba chữ, rồi mới khai triển. Đại từ «y» thay cho «à ça» sau động từ penser À. Rất nhiều thí sinh mở đầu bằng một đoạn vòng vo rồi quên trả lời — đừng như vậy.

    • Si tout va bien, je termine mon diplôme au printemps

      «Si + hiện tại» → hiện tại hoặc futur. Tuyệt đối không dùng futur sau SI. Và khi nói, người Pháp dùng hiện tại cho tương lai gần: «je termine au printemps» = tôi sẽ xong vào mùa xuân.

    • je voudrais préparer le titre de CPA — c'est le permis pour être comptable agréé ici

      «Je voudrais» (conditionnel) nghe chừng mực và lịch sự hơn «je veux». Rồi bạn tự giải thích từ viết tắt: kỹ năng diễn giải (reformulation) được tính điểm — nó chứng minh bạn kiểm soát được cuộc trò chuyện.

    • Ça prend encore deux ou trois ans, avec du travail à côté.

      «Ça prend + [thời lượng]» là dạng nói miệng của «il faut + durée». «Deux ou trois» là ước lượng tự nhiên — đừng cố chính xác giả tạo. «À côté» = làm thêm song song.

    • Mais bon, j'ai déjà changé de pays, alors un examen de plus, euh, ça ne me fait pas peur.

      «Mais bon» là tiểu từ nói miệng nghĩa «thôi thì». Câu này vừa lập luận vừa tách chủ ngữ («un examen de plus, ça...»). Một kết ngắn có cá tính đáng giá hơn ba câu chung chung.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Comment est-ce que vous allez financer ces études ?
    • Vous préférez étudier en ligne ou en classe ?
    • Et si ça ne marche pas, vous avez un plan B ?

    Nói về dự định, hãy trộn ba dạng thay vì lặp mãi «je vais»: «je vais + infinitif» (chắc chắn, gần), «je voudrais / j'aimerais + infinitif» (mong muốn), «j'ai l'intention de + infinitif» (trang trọng hơn). Và nhớ: «dans trois ans» = ba năm NỮA; «il y a trois ans» = ba năm TRƯỚC.

  • Comment se passaient vos journées quand vous étiez étudiant ?

    Hồi còn là sinh viên, một ngày của bạn diễn ra thế nào?

    Bài mẫu

    Ah, c'était une autre vie ! Je me levais à cinq heures et demie, parce que l'université était à une heure de chez moi, en moto. Les cours commençaient à sept heures — oui, sept heures du matin, c'est normal au Vietnam. L'après-midi, je donnais des cours particuliers de maths à des lycéens pour payer mes livres, et le soir, on allait boire un café glacé avec les copains, souvent jusqu'à minuit. Je dormais peu, mais bon, j'étais jeune, hein.

    Phân tích từng câu5
    • Ah, c'était une autre vie !

      Câu mở bằng imparfait báo ngay cho giám khảo biết: bài này sẽ ở thì quá khứ chưa hoàn thành. Một câu cảm thán ngắn cũng cho thấy ngữ điệu — phát âm và ngữ điệu là một phần điểm.

    • Je me levais à cinq heures et demie, parce que l'université était à une heure de chez moi, en moto.

      Động từ phản thân ở imparfait (je me levais) + nêu lý do + phương tiện «en moto». «À une heure de chez moi» là cách đo khoảng cách bằng THỜI GIAN — rất Pháp, và rất dễ dùng lại.

    • Les cours commençaient à sept heures — oui, sept heures du matin, c'est normal au Vietnam.

      Lặp lại có chủ ý để nhấn mạnh, cộng một ghi chú văn hóa. Đây là loại chi tiết khiến giám khảo tò mò và hỏi tiếp — mà câu hỏi tiếp thì bạn đã chuẩn bị rồi.

    • je donnais des cours particuliers de maths à des lycéens pour payer mes livres

      «Pour + infinitif» nêu mục đích — cấu trúc rẻ mà luôn ăn điểm. «Donner des cours particuliers» = dạy kèm, cụm từ chuẩn. Chi tiết «pour payer mes livres» biến câu kể thành câu chuyện.

    • Je dormais peu, mais bon, j'étais jeune, hein.

      Kết bằng nhịp nói miệng: mệnh đề ngắn + «mais bon» + tiểu từ «hein» cuối câu. Nếu bạn đọc câu này lên mà nghe giống người đang kể chuyện chứ không giống đọc bài, nghĩa là bạn đã đúng.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous habitiez chez vos parents ou en colocation ?
    • Est-ce que cette période vous manque ?
    • Vous aviez le temps de faire du sport ?

    Cả câu trả lời phải ở IMPARFAIT vì đó là thói quen lặp lại trong quá khứ. Chỉ chuyển sang passé composé khi bạn kể một lần duy nhất: «Une fois, j'ai raté l'examen final.» Lỗi thường gặp của người Việt là dùng passé composé cho mọi thứ vì tiếng Việt không phân biệt hai thì này.

  • Quelle différence est-ce que vous voyez entre les études dans votre pays et ici ?

    Bạn thấy việc học ở nước bạn và ở đây khác nhau thế nào?

    Bài mẫu

    La plus grande différence, pour moi, c'est la façon de participer. Au Vietnam, on écoute le professeur, on prend des notes, on ne coupe pas la parole : c'est une question de respect. Ici, si on ne pose pas de questions, le prof pense qu'on n'a pas compris, ou qu'on s'ennuie. Au début, je ne disais rien du tout en classe, et j'avais des notes de participation catastrophiques. Maintenant, je me force à parler au moins une fois par cours. Ça vient, doucement.

    Phân tích từng câu5
    • La plus grande différence, pour moi, c'est la façon de participer.

      Câu chủ đề có so sánh nhất. Nó tuyên bố ngay bạn sẽ nói về MỘT khác biệt, và nhờ vậy cả câu trả lời có xương sống. «Pour moi» hạ giọng khẳng định xuống mức cá nhân — an toàn và lịch sự.

    • on écoute le professeur, on prend des notes, on ne coupe pas la parole

      Nhịp ba với «on» chỉ chung mọi người. Ba mệnh đề song song, cùng cấu trúc — dễ nói, dễ nhớ, nghe rất trôi. «Couper la parole» = ngắt lời, cụm từ đáng học.

    • si on ne pose pas de questions, le prof pense qu'on n'a pas compris

      Giả định loại 1: «si + hiện tại → hiện tại». Chú ý mạo từ sau phủ định: pas DE questions, không phải pas des questions. «Le prof» là dạng nói tắt của «le professeur» — hoàn toàn bình thường khi nói.

    • Au début, je ne disais rien du tout en classe

      Phủ định «ne... rien» kết hợp imparfait, thêm «du tout» để tăng cường. Khi nói, người Pháp hay bỏ «ne» («je disais rien») — nhưng trong phòng thi hãy giữ «ne», nó là dấu hiệu bạn biết chuẩn mực.

    • Maintenant, je me force à parler au moins une fois par cours.

      «Se forcer À + infinitif» — nhớ giới từ à. «Au moins une fois par cours» là chi tiết định lượng cụ thể; nó biến một lời hứa mơ hồ thành chiến lược thật. Cặp «Au début... Maintenant...» là bộ khung dùng được cho mọi câu hỏi thích nghi.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Et le coût des études, c'est comparable ?
    • Est-ce que les examens sont différents ?
    • Qu'est-ce que vous préférez, finalement ?

    Với câu hỏi so sánh: chọn MỘT khác biệt rồi đào sâu, đừng liệt kê bốn thứ hời hợt. Và đừng nói hệ thống nào tệ hơn — hãy dùng «différent» thay vì «mauvais». Công thức: nêu khác biệt → ở nước tôi thì... → ở đây thì... → tôi đã xoay xở ra sao.

Công việc và nghề nghiệp5
  • Qu'est-ce que vous faites dans la vie ?

    Bạn làm nghề gì?

    Bài mẫu

    Je travaille dans la restauration. Je suis cuisinière dans un restaurant vietnamien, sur la rue Somerset, à Ottawa — le quartier chinois, si vous connaissez. Je m'occupe surtout des soupes, du phở, et depuis l'année dernière je forme les nouveaux employés aussi. C'est un petit restaurant, on est six en cuisine. Ce n'est pas le métier que j'imaginais quand j'étais jeune, mais bon, aujourd'hui, j'y suis vraiment bien.

    Phân tích từng câu5
    • Je travaille dans la restauration.

      Nói LĨNH VỰC trước, nghề cụ thể sau. Cách này cho câu trả lời một cấu trúc và cho bạn một giây để sắp xếp. Các lĩnh vực hay dùng: dans la santé, dans l'éducation, dans le bâtiment, dans l'informatique, dans le commerce.

    • Je suis cuisinière dans un restaurant vietnamien

      Sau «être», tên nghề KHÔNG có mạo từ: je suis cuisinière, je suis infirmier, je suis étudiant. Nói «je suis UNE cuisinière» là lỗi bị nghe ra ngay. Nhớ dạng giống cái: cuisinier → cuisinière, serveur → serveuse, technicien → technicienne.

    • Je m'occupe surtout des soupes, du phở, et depuis l'année dernière je forme les nouveaux employés aussi.

      «S'occuper DE» = phụ trách. Thêm «depuis l'année dernière + hiện tại» để cho thấy trách nhiệm TĂNG LÊN — một câu mà nói được cả công việc lẫn sự thăng tiến.

    • C'est un petit restaurant, on est six en cuisine.

      Một con số làm câu trả lời có thật. Chuẩn bị sẵn hai, ba con số về công việc của bạn (số đồng nghiệp, số giờ, số khách) — con số luôn dễ nói hơn tính từ trừu tượng.

    • Ce n'est pas le métier que j'imaginais quand j'étais jeune, mais bon, aujourd'hui, j'y suis vraiment bien.

      Đại từ quan hệ «que» + imparfait + nhượng bộ, tất cả trong một câu. Đây là câu kết tuyệt vời vì nó mở đường cho giám khảo hỏi tiếp: «Et vous imaginiez quoi ?» — và bạn đã có sẵn câu trả lời.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous travaillez plutôt le midi ou le soir ?
    • Est-ce que vous avez appris la cuisine dans une école ?
    • Ça fait longtemps que vous êtes dans ce restaurant ?

    Đừng bao giờ trả lời bằng ba chữ («Je suis cuisinière.») rồi im. Công thức bốn mảnh: nghề + nơi làm + một trách nhiệm cụ thể + một cảm nhận. Nếu bạn đang thất nghiệp hoặc ở nhà chăm con, vẫn dùng khung đó: «En ce moment je ne travaille pas, je m'occupe de mes enfants et je suis des cours de français le matin.»

  • Décrivez-moi une journée typique de travail.

    Bạn hãy mô tả một ngày làm việc điển hình.

    Bài mẫu

    Bon, alors, je commence tôt : j'arrive au restaurant vers neuf heures pour lancer les bouillons, parce qu'un bon phở, ça cuit six heures minimum. Ensuite, entre onze heures et deux heures, c'est la folie — on sert peut-être cent cinquante clients. L'après-midi, je souffle un peu : je prépare les légumes et je fais les commandes. Et puis je repars vers dix-neuf heures, sauf la fin de semaine, où je finis plus tard. Voilà. C'est physique, mais la journée passe vite.

    Phân tích từng câu5
    • je commence tôt : j'arrive au restaurant vers neuf heures pour lancer les bouillons

      Mở bằng dòng thời gian — câu hỏi đã cho sẵn dàn ý, hãy dùng nó. «Vers» = khoảng (giờ giấc), «pour + infinitif» = mục đích. Hai công cụ nhỏ nhưng xuất hiện trong mọi câu trả lời về thói quen.

    • parce qu'un bon phở, ça cuit six heures minimum

      Phép tách chủ ngữ: nêu chủ đề («un bon phở»), rồi nhắc lại bằng «ça». Đây là ĐẶC TRƯNG của tiếng Pháp nói. Viết ra thì lạ, nói ra thì hoàn hảo — và giám khảo nghe ra ngay bạn có ngữ cảm nói.

    • entre onze heures et deux heures, c'est la folie

      «C'est la folie» = loạn hết cả lên (thân mật nhưng chấp nhận được). Một hình ảnh mạnh thay cho cả câu giải thích dài. «Entre X et Y» định khung thời gian gọn gàng.

    • sauf la fin de semaine, où je finis plus tard

      «Sauf» = trừ, để nêu ngoại lệ — nghe rất chín chắn. «Où» ở đây chỉ THỜI GIAN chứ không phải nơi chốn (le jour où, l'année où). Và «la fin de semaine» là cách nói Québec/Canada của «le week-end».

    • C'est physique, mais la journée passe vite.

      Kết cân đối: một mặt trái + một mặt phải trong bảy chữ. Luôn kết một mô tả bằng đánh giá cá nhân, nếu không câu trả lời chỉ là bảng giờ tàu.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Qu'est-ce que vous faites quand un client n'est pas content ?
    • Vous mangez au restaurant ou chez vous ?
    • Vous avez combien de jours de congé par semaine ?

    Từ nối là bộ xương của câu trả lời này — và chúng cũng mua thời gian suy nghĩ: d'abord / ensuite / après ça / et puis / vers midi / en fin de journée / enfin. Học thuộc sáu từ đó rồi treo các hoạt động lên. Nói ở thì HIỆN TẠI vì đây là thói quen, không phải hôm qua.

  • Qu'est-ce qui vous plaît le plus dans votre travail ? Et le moins ?

    Bạn thích nhất điều gì trong công việc? Và ít thích nhất điều gì?

    Bài mẫu

    Ce qui me plaît le plus, c'est quand un client québécois goûte un phở pour la première fois et qu'il fait cette tête-là, vous voyez, surpris. Ça, ça me fait plaisir, sincèrement. Et puis j'aime bien mon équipe, on rit beaucoup. Ce que j'aime le moins, par contre, c'est la chaleur en cuisine l'été : quarante degrés devant les feux, sans exagérer. Et les horaires, aussi — rater les soupers de famille, ça, c'est dur.

    Phân tích từng câu5
    • Ce qui me plaît le plus, c'est quand un client québécois goûte un phở pour la première fois

      Khung vàng: «Ce qui me plaît le plus, c'est + [danh từ] / c'est quand + [mệnh đề]». Dùng «ce QUI» vì ngay sau nó là ĐỘNG TỪ (plaît). Câu này trả lời đúng trọng tâm ngay từ chữ đầu.

    • et qu'il fait cette tête-là, vous voyez, surpris

      Khi lặp lại «quand», tiếng Pháp thay bằng «que»: quand X et QUE Y. Ít người biết quy tắc này, dùng đúng là ăn điểm. «Vous voyez» kéo giám khảo vào câu chuyện — tương tác cũng là tiêu chí chấm.

    • Ce que j'aime le moins, par contre, c'est la chaleur en cuisine l'été

      Lần này là «ce QUE» vì sau nó là CHỦ NGỮ (j'aime). Nắm cặp ce qui / ce que là nắm cấu trúc sinh lời nhất của Tâche 1. «Par contre» đánh dấu chuyển sang mặt trái.

    • quarante degrés devant les feux, sans exagérer

      Con số + cụm nói miệng «sans exagérer» (thật đấy, không nói quá). Bằng chứng cụ thể luôn thuyết phục hơn tính từ. Đừng nói «c'est difficile» suông — hãy cho thấy nó khó ở đâu.

    • rater les soupers de famille, ça, c'est dur

      Động từ nguyên mẫu làm chủ đề, rồi «ça, c'est...» nhấn mạnh. Khung: «[động từ nguyên mẫu], ça, c'est [tính từ]» — ví dụ «se lever à cinq heures, ça, c'est dur», «travailler en français, ça, c'est fatigant». Ở Québec, bữa tối là «le souper», không phải «le dîner» (le dîner là bữa trưa).

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Est-ce que vous pensez changer de métier un jour ?
    • Comment vous faites pour supporter la chaleur ?
    • Vos collègues, ils viennent d'où ?

    Câu hỏi hai vế thì phải trả lời cả hai vế, nếu không mất điểm «trả lời đúng yêu cầu». Quy tắc ce qui / ce que: ce QUI + động từ (ce qui me plaît), ce QUE + chủ ngữ (ce que j'aime). Chuẩn bị sẵn hai câu này cho bất kỳ chủ đề nào, chúng dùng được cả ở Tâche 3.

  • Vous préférez travailler en équipe ou plutôt toute seule ?

    Bạn thích làm việc nhóm hay làm một mình hơn?

    Bài mẫu

    En cuisine, on n'a pas vraiment le choix, hein — sans équipe, le service s'écroule. Mais oui, personnellement, je préfère travailler avec les autres. Je trouve que ça va plus vite et qu'on apprend toujours des trucs, même après quinze ans de métier. Cela dit, euh, quand je crée un nouveau plat, là, j'ai besoin d'être seule, tranquille, le matin avant l'ouverture. Donc, disons : en équipe pour le service, seule pour la création.

    Phân tích từng câu5
    • sans équipe, le service s'écroule

      «Sans + danh từ» là cách nêu điều kiện phủ định mà không cần «si». Gọn, mạnh, và tránh được cả một mệnh đề điều kiện phức tạp. Khung: sans voiture, je ne peux pas... / sans mes collègues, ce serait impossible.

    • Mais oui, personnellement, je préfère travailler avec les autres.

      TRẢ LỜI DỨT KHOÁT. Câu hỏi «cái này hay cái kia» mà bạn không chọn thì mất điểm. «Personnellement» đánh dấu đây là ý kiến riêng, giọng chín chắn.

    • Je trouve que ça va plus vite et qu'on apprend toujours des trucs

      «Je trouve que» + mệnh đề, rồi lặp «que» cho mệnh đề thứ hai — dấu hiệu của lời nói có kiểm soát, không phải ghép câu vụn. «Des trucs» là từ thân mật cho «des choses», hoàn toàn ổn khi nói.

    • Cela dit, euh, quand je crée un nouveau plat, là, j'ai besoin d'être seule

      «Cela dit» = tuy vậy — từ nối sắc thái, nghe rất trưởng thành. «Là» giữa câu là tiểu từ nhấn của lời nói («lúc đó thì»). «Avoir besoin DE + infinitif» — nhớ giới từ de.

    • Donc, disons : en équipe pour le service, seule pour la création.

      Câu tóm tắt cuối, cân đối hai vế. «Disons» = tạm nói là. Cấu trúc «X pour A, Y pour B» rất dễ dựng tại chỗ và làm câu trả lời nghe như đã được sắp xếp sẵn.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Est-ce que c'est vous qui dirigez l'équipe ?
    • Comment ça se passe quand il y a un conflit ?
    • Vous parlez quelle langue en cuisine ?

    Khung cho mọi câu hỏi «A hay B»: (1) trả lời thẳng, (2) một lý do, (3) một sắc thái mở đầu bằng «Cela dit» hoặc «Ça dépend de...», (4) nhắc lại lựa chọn trong một câu ngắn. Ba mươi giây là đủ. Đừng ngồi giữa hai lựa chọn suốt cả câu trả lời.

  • Et vos projets professionnels, c'est quoi pour les prochaines années ?

    Kế hoạch nghề nghiệp của bạn trong vài năm tới là gì?

    Bài mẫu

    Mon rêve, c'est d'ouvrir mon propre restaurant. Un petit, une vingtaine de places, dans le quartier de Vanier. J'ai même déjà le nom. Mais avant ça, il faut que je mette de l'argent de côté et que je comprenne mieux la paperasse ici : les permis, les taxes, tout ça. Alors pour le moment, je suis un cours de gestion le samedi matin. Si tout se passe bien, dans trois ans, j'ouvre.

    Phân tích từng câu5
    • Mon rêve, c'est d'ouvrir mon propre restaurant.

      Cách an toàn nhất để nêu mục tiêu: tách chủ đề («Mon rêve») + «c'est DE + infinitif». Nhớ chữ «de». Biến thể: mon objectif, c'est de... / mon but, c'est de...

    • Un petit, une vingtaine de places, dans le quartier de Vanier.

      Câu không có động từ — khi nói thì hoàn toàn tự nhiên, nó giống như bạn đang thêm chi tiết vào bức tranh. «Une vingtaine de» = khoảng hai mươi; học cả họ: une dizaine, une quinzaine, une centaine.

    • il faut que je mette de l'argent de côté et que je comprenne mieux la paperasse ici

      «Il faut que» LUÔN kéo theo subjonctif, và khi bạn nói tiếp ý thứ hai thì chỉ cần lặp lại «que» — thế là có HAI subjonctif trong một câu: mette (mettre), comprenne (comprendre). Đây là câu ăn điểm ngữ pháp cao nhất trong cả bài. «Mettre de l'argent de côté» = để dành tiền. «La paperasse» = giấy tờ lôi thôi (thân mật).

    • les permis, les taxes, tout ça

      Liệt kê rồi đóng bằng «tout ça» — đúng kiểu nói miệng, và nó cứu bạn khi không nhớ hết từ vựng. Đừng cố liệt kê đủ: hai ví dụ cộng «tout ça» là đủ.

    • Si tout se passe bien, dans trois ans, j'ouvre.

      «Si + hiện tại» rồi hiện tại cho tương lai gần. «Dans trois ans» = ba năm NỮA (đừng nhầm với «il y a trois ans» = ba năm trước, hay «pendant trois ans» = trong suốt ba năm). Kết bằng một động từ duy nhất: dứt khoát, tự tin.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous avez déjà trouvé un local ?
    • Votre mari travaillerait avec vous ?
    • Qu'est-ce qui vous fait le plus peur dans ce projet ?

    Nếu bạn chưa có kế hoạch lớn, đừng bịa một giấc mơ khổng lồ — hãy nói mục tiêu nhỏ nhưng cụ thể: «Pour l'instant, mon objectif, c'est d'obtenir mon B2 et de trouver un poste à temps plein.» Cụ thể luôn ăn điểm hơn hoành tráng.

Nhà ở và cuộc sống hằng ngày5
  • Où est-ce que vous habitez ? Décrivez-moi votre logement.

    Bạn sống ở đâu? Hãy mô tả chỗ ở của bạn.

    Bài mẫu

    J'habite à Gatineau, dans le secteur Hull, dans un quatre et demi — ici on compte les pièces comme ça, ça m'a pris du temps à comprendre. C'est un appartement au troisième étage, sans ascenseur : les courses en hiver, bon... Il y a deux chambres, un salon, une cuisine assez petite, et un grand balcon, et c'est ça que je préfère. Je le partage avec un colocataire, un gars de Sherbrooke. Le loyer est de neuf cents dollars, chauffage compris.

    Phân tích từng câu5
    • dans un quatre et demi — ici on compte les pièces comme ça, ça m'a pris du temps à comprendre

      Dùng từ địa phương (un quatre et demi = căn hộ hai phòng ngủ theo cách đếm của Québec) RỒI tự giải thích. Khả năng giải thích một từ bằng tiếng Pháp là kỹ năng B2 thật sự, và ở đây nó còn cho thấy bạn đã sống thật ở Canada.

    • C'est un appartement au troisième étage, sans ascenseur

      «Au troisième étage» — chú ý ở Pháp và Québec, tầng trệt là «le rez-de-chaussée», nên «troisième étage» là tầng 4 theo cách đếm Việt Nam. Thêm một chi tiết nhỏ («sans ascenseur») là đủ để câu sống dậy.

    • Il y a deux chambres, un salon, une cuisine assez petite, et un grand balcon, et c'est ça que je préfère.

      «Il y a» + liệt kê là bộ khung mô tả cơ bản; «assez petite», «grand» thêm tính từ để không chỉ là danh sách khô. Kết bằng nhấn mạnh «c'est ça que je préfère» — chọn ra một thứ bạn thích nhất luôn hay hơn liệt kê đều đều.

    • Je le partage avec un colocataire, un gars de Sherbrooke.

      Đại từ tân ngữ «le» thay cho «l'appartement» — không lặp lại danh từ là dấu hiệu trình độ. «Un gars» là cách nói thân mật cho «un homme / un type», rất thông dụng ở Québec.

    • Le loyer est de neuf cents dollars, chauffage compris.

      «Le loyer est DE + số tiền» — giới từ de là bắt buộc khi nêu giá, số lượng. «Chauffage compris» = đã bao gồm tiền sưởi; cụm cố định trong mọi quảng cáo thuê nhà ở Canada.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous vous entendez bien avec votre colocataire ?
    • C'est loin de votre travail ?
    • Est-ce que vous aimeriez déménager un jour ?

    Chuẩn bị ba con số về nhà bạn: tiền thuê, số phòng, sống ở đó bao lâu. Từ vựng Canada nên biết: un quatre et demi, le sous-sol, le chauffage, le concierge, le bail, le stationnement, déneiger. Nếu bạn ở nhà thuê chung hay ở tạm nhà người thân, cứ nói thật — giám khảo chấm tiếng Pháp, không chấm hoàn cảnh.

  • Comment est votre quartier ?

    Khu phố của bạn như thế nào?

    Bài mẫu

    C'est un quartier plutôt tranquille, familial, avec beaucoup d'arbres. À côté de chez moi, il y a un dépanneur, une pharmacie et un parc où les gens promènent leurs chiens. Ce qui est pratique, c'est que l'arrêt d'autobus est juste en bas. Par contre, il manque un vrai supermarché — pour ça, je dois prendre le bus vingt minutes. Mais globalement, je m'y plais bien, oui.

    Phân tích từng câu5
    • C'est un quartier plutôt tranquille, familial, avec beaucoup d'arbres.

      Ba nét trong một câu: hai tính từ + một chi tiết cụ thể. «Plutôt» làm dịu khẳng định, nghe tinh tế hơn. Đừng bắt đầu bằng «C'est bien» — nó không nói lên điều gì cả.

    • il y a un dépanneur, une pharmacie et un parc où les gens promènent leurs chiens

      Đại từ quan hệ «où» chỉ nơi chốn, nối hai ý thành một câu dài mạch lạc. «Un dépanneur» là từ Québec cho tiệm tạp hóa mở khuya — dùng đúng chỗ, nó cho thấy bạn sống ở đây thật.

    • Ce qui est pratique, c'est que l'arrêt d'autobus est juste en bas.

      Khung «Ce qui est + [tính từ], c'est que + [mệnh đề]». Đổi tính từ là có ngay năm câu khác: ce qui est génial / dommage / difficile / bizarre. Đây là loại khung nên học thuộc nguyên khối.

    • Par contre, il manque un vrai supermarché

      «Il manque + [danh từ]» là cấu trúc vô nhân xưng: thiếu cái gì. Nêu một nhược điểm khiến câu trả lời ĐÁNG TIN — người chỉ khen thì nghe như đang đọc quảng cáo.

    • Mais globalement, je m'y plais bien, oui.

      «Se plaire à + nơi chốn» = thấy thoải mái ở đâu đó, và «y» thay cho nơi chốn đó. «Globalement» = nhìn chung — từ cân bằng sau khi đã nêu cả điểm tốt lẫn điểm xấu.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Est-ce que vous connaissez vos voisins ?
    • C'est un quartier tranquille le soir ?
    • Qu'est-ce qui manque dans votre quartier ?

    Luôn cho MỘT điểm tốt và MỘT điểm dở. Giám khảo chấm cao sự cân nhắc, và một nhược điểm nhỏ còn mở đường cho bạn nói tiếp. Từ vựng cần: un dépanneur, une épicerie, un arrêt d'autobus, une piste cyclable, une garderie, une bibliothèque, un centre commercial.

  • Comment est-ce que vous vous déplacez au quotidien ?

    Hằng ngày bạn đi lại bằng phương tiện gì?

    Bài mẫu

    En général, je prends l'autobus. J'ai la carte mensuelle, donc je ne réfléchis même plus : je monte et voilà. Quand il fait beau, d'avril à octobre disons, j'y vais à vélo — ça me prend vingt-cinq minutes par la piste cyclable le long de la rivière, et c'est vraiment agréable. L'hiver, par contre, c'est une autre histoire : quand il neige beaucoup, les bus ont du retard, et là, euh, il faut partir une demi-heure plus tôt. Je n'ai pas de voiture et, honnêtement, je n'en ai pas besoin.

    Phân tích từng câu5
    • En général, je prends l'autobus.

      Trả lời trong bốn chữ rồi mới khai triển. «En général» đặt cả câu trả lời vào chế độ thói quen. Ở Canada người ta nói «l'autobus» hoặc «le bus»; «prendre le métro / le train / un taxi» cùng một mẫu.

    • Quand il fait beau, d'avril à octobre disons, j'y vais à vélo

      Ba điểm: «quand + hiện tại» cho thói quen, «de... à...» cho khoảng thời gian, và giới từ phương tiện. Nhớ: EN autobus, EN voiture, EN métro nhưng À vélo, À pied, À moto. Và «y» thay cho nơi đến.

    • ça me prend vingt-cinq minutes par la piste cyclable le long de la rivière

      «Ça me prend + [thời lượng]» là dạng nói miệng thay cho «il me faut + durée» — dễ hơn và tự nhiên hơn. «Le long de» = dọc theo. Một chi tiết địa lý nhỏ làm câu trả lời có thật.

    • L'hiver, par contre, c'est une autre histoire

      Câu bản lề làm sẵn. «C'est une autre histoire» = chuyện đó lại khác. Khung: «[mùa / thời điểm / trường hợp], par contre, c'est une autre histoire» — ví dụ «Le samedi, par contre, c'est une autre histoire». Nó vừa mua thời gian, vừa báo hiệu bạn đang đổi hướng — đúng thứ giám khảo gọi là mạch lạc.

    • Je n'ai pas de voiture et, honnêtement, je n'en ai pas besoin.

      Hai điểm ngữ pháp: mạo từ sau phủ định («pas DE voiture», không phải pas une voiture) và đại từ «en» thay cho «de + danh từ» trong «avoir besoin DE». Câu này ngắn mà chứa đầy thứ để chấm.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous avez le permis de conduire ?
    • La carte mensuelle coûte combien ?
    • Qu'est-ce que vous faites quand il y a une tempête de neige ?

    Giới từ phương tiện là lỗi sai kinh điển: đi trong xe thì EN (en voiture, en autobus, en train, en avion), ngồi lên trên thì À (à vélo, à pied, à moto, à cheval). Và mùa: EN hiver, EN été, EN automne nhưng AU printemps.

  • Qu'est-ce que vous faites le soir, après le travail ?

    Buổi tối sau giờ làm bạn thường làm gì?

    Bài mẫu

    Ça dépend des jours. En semaine, le plus souvent, je rentre, je fais à manger — je cuisine presque tous les soirs, parce que manger dehors, ici, ça coûte cher. Après, je regarde une série, ou j'appelle ma mère au Vietnam vers neuf heures, c'est le matin là-bas. Le mardi, je joue au badminton avec des amis, dans un gymnase à Gatineau. Et le jeudi soir, j'ai mon cours de français, donc là, euh, je révise un peu avant.

    Phân tích từng câu5
    • Ça dépend des jours.

      Ba chữ mở đầu hoàn hảo khi bạn cần một giây để nghĩ — và nó đúng ngữ pháp, đúng ngữ cảnh, không phải câu độn vô nghĩa. Biến thể: ça dépend de la saison / ça dépend de mon horaire.

    • je rentre, je fais à manger

      Hai động từ đặt cạnh nhau, không liên từ — nhịp thật của tiếng Pháp nói. «Faire à manger» = nấu ăn (thân mật hơn «préparer le repas»). Nếu bạn nối mọi thứ bằng «et», câu nghe như bài tập viết.

    • parce que manger dehors, ici, ça coûte cher

      Động từ nguyên mẫu làm chủ ngữ («manger dehors»), rồi «ça» nhắc lại. Cấu trúc này dùng được khắp nơi: apprendre une langue, ça prend du temps / déménager, ça coûte cher.

    • Le mardi, je joue au badminton avec des amis

      «LE mardi» = thứ Ba nào cũng vậy; «mardi» trống không = thứ Ba này. Khác biệt nhỏ nhưng giám khảo nghe ra. Và «jouer À + môn thể thao» (jouer au foot) so với «jouer DE + nhạc cụ» (jouer de la guitare).

    • Et le jeudi soir, j'ai mon cours de français, donc là, euh, je révise un peu avant.

      Dựng câu trả lời theo các ngày trong tuần là mẹo rất hiệu quả: mỗi ngày cho bạn một câu, và bạn không bao giờ bị trống đầu. «Donc là» + «euh» là nhịp ngập ngừng thật của người đang vừa nghĩ vừa nói.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous vous couchez à quelle heure ?
    • Est-ce que vous regardez la télévision en français ?
    • Vous cuisinez vietnamien ou québécois ?

    Treo câu trả lời lên các ngày trong tuần — bạn có ngay năm câu và không bao giờ bí. Toàn bộ ở thì HIỆN TẠI vì đây là thói quen. Nếu buổi tối của bạn thật sự chẳng có gì, cứ nói thật kèm lý do: «Franchement, pas grand-chose : je travaille tard, donc je me couche tôt.» Thành thật cụ thể vẫn hơn bịa cho hay.

  • Et la fin de semaine, qu'est-ce que vous faites ?

    Còn cuối tuần thì bạn làm gì?

    Bài mẫu

    Le samedi matin, je fais le ménage et la lessive — c'est pas très excitant, mais bon, il faut. Ensuite, je vais souvent au marché By avec des amis : on boit un café, on marche, on ne fait rien de spécial. Le dimanche, c'est le jour de la famille : on se retrouve chez ma tante à Orléans, on mange, on parle vietnamien toute la journée, et ça fait du bien. Et en hiver, si la météo le permet, on va glisser avec les enfants. Voilà, rien d'extraordinaire, mais j'aime bien mes fins de semaine.

    Phân tích từng câu5
    • c'est pas très excitant, mais bon, il faut

      Khi nói, người Pháp bỏ «ne»: «c'est pas» thay cho «ce n'est pas». Ở phòng thi điều này hoàn toàn chấp nhận được và nghe tự nhiên — nhưng TUYỆT ĐỐI không viết như vậy trong bài viết. «Il faut» đứng một mình = thì phải làm thôi.

    • on se retrouve chez ma tante à Orléans, on mange, on parle vietnamien toute la journée

      «Se retrouver» = gặp nhau (phản thân đối ứng). «Chez + người» = ở nhà ai đó. Ba mệnh đề với «on» nối nhau bằng dấu phẩy — nhịp kể chuyện, không phải nhịp viết luận.

    • et ça fait du bien

      Thành ngữ đáng học thuộc: «ça fait du bien» = làm mình thấy dễ chịu. Ngắn, dùng được sau bất cứ hoạt động nào, và nó thêm cảm xúc — mà cảm xúc là thứ biến bản liệt kê thành câu chuyện.

    • si la météo le permet, on va glisser avec les enfants

      «Si + hiện tại» → futur proche («on va + infinitif»). «Si la météo le permet» là cụm cố định rất hữu dụng ở Canada. «Glisser» ở Québec = trượt tuyết bằng mâm/ván trượt (luge) — từ địa phương, dùng đúng thì rất ghi điểm.

    • Voilà, rien d'extraordinaire, mais j'aime bien mes fins de semaine.

      «Rien DE + tính từ giống đực» — nhớ chữ «de»: rien de spécial, rien de grave, quelque chose de bien. Và «Voilà» báo hiệu bạn kết thúc chủ động. Đừng để câu trả lời tắt dần rồi im.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous préférez l'hiver ou l'été ici ?
    • Est-ce que vous sortez le soir la fin de semaine ?
    • Qu'est-ce que vous faites quand il pleut toute la fin de semaine ?

    Ở Canada người ta nói «la fin de semaine»; ở Pháp là «le week-end» — cả hai đều được chấp nhận trong kỳ thi, nhưng dùng dạng Canada thì hợp ngữ cảnh TCF Canada hơn. Mẹo: chuẩn bị một hoạt động MÙA ĐÔNG và một hoạt động MÙA HÈ, vì giám khảo rất hay hỏi «et en hiver ?».

Sở thích và thói quen hằng ngày5
  • Qu'est-ce que vous aimez faire pendant votre temps libre ?

    Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?

    Bài mẫu

    Alors, euh... pendant mon temps libre, j'aime beaucoup cuisiner. Le samedi matin, je vais au marché By avec ma colocataire et j'achète des herbes vietnamiennes : de la coriandre, de la menthe... et l'après-midi, je prépare un grand bol de bún chả. Je fais ça surtout pour me détendre, enfin, je veux dire, quand je cuisine j'oublie complètement le travail. Et le soir, si j'ai encore de l'énergie, je regarde une série en français avec les sous-titres. Voilà, c'est simple, mais ça me rend heureuse.

    Phân tích từng câu4
    • pendant mon temps libre, j'aime beaucoup cuisiner

      Bạn dùng lại đúng chữ của giám khảo (pendant votre temps libre) rồi trả lời ngay. Nhờ vậy bạn luôn có sẵn một câu mở đầu chắc chắn mà không phải nghĩ ra từ đầu.

    • Le samedi matin, je vais au marché By

      Khung dùng lại được: [mốc thời gian] + je vais à + [nơi chốn]. Ở đây là Le samedi matin, je vais au marché By ; bạn thay thành Le mardi soir, je vais à la piscine cũng được. Một mốc thời gian cụ thể cộng một địa điểm có thật biến câu trả lời chung chung thành câu của riêng bạn.

    • enfin, je veux dire, quand je cuisine j'oublie complètement le travail

      Cụm enfin, je veux dire là cách người bản xứ tự sửa lời ngay giữa câu. Nó mua cho bạn vài giây suy nghĩ mà giám khảo vẫn nghe là tự nhiên, không tính là lỗi.

    • si j'ai encore de l'énergie, je regarde une série

      Khung si + [hiện tại], [hiện tại] : si j'ai encore de l'énergie, je regarde une série. Thay được cả hai vế: si j'ai le temps, je lis un peu. Đây là câu điều kiện mà bạn không phải chia thì khó.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Et vous cuisinez souvent vietnamien ?
    • Est-ce qu'on trouve facilement les ingrédients ici ?
    • Vous préférez cuisiner seule ou avec quelqu'un ?

    Đừng liệt kê năm sở thích. Chọn một, rồi kể một buổi cụ thể: ngày nào, ở đâu, với ai. Một sở thích kể kỹ luôn ăn điểm hơn năm sở thích kể trống.

  • Est-ce que vous faites du sport ?

    Bạn có chơi thể thao không?

    Bài mẫu

    Du sport ? Euh, honnêtement, pas autant que je devrais. Avant, au Vietnam, je jouais au badminton deux fois par semaine avec mes cousins, mais depuis que je suis à Ottawa, j'ai un peu arrêté, à cause du froid, je pense. Bon, cet hiver, j'ai quand même essayé le patin sur le canal Rideau, et je suis tombée au moins dix fois ! Alors maintenant je marche beaucoup, une demi-heure chaque jour, et ça me suffit.

    Phân tích từng câu4
    • Du sport ? Euh, honnêtement, pas autant que je devrais.

      Nhắc lại chủ đề dưới dạng một câu hỏi ngắn ([danh từ] ?) giúp bạn có thêm một giây để nghĩ, còn honnêtement báo trước rằng bạn sắp nói thật. Cả hai làm câu trả lời nghe rất thật.

    • Avant, au Vietnam, je jouais au badminton deux fois par semaine

      Imparfait dùng cho thói quen lặp đi lặp lại trong quá khứ. Khung Avant, je + imparfait... maintenant, je + hiện tại là cách rẻ nhất để khoe hai thì trong một câu trả lời ngắn: Avant, je jouais au badminton ; maintenant, je marche.

    • depuis que je suis à Ottawa

      depuis que đi với thì hiện tại khi việc vẫn đang tiếp diễn: depuis que je suis à Ottawa (và tôi vẫn đang ở đây). Chỉ khi nói về đúng thời điểm bắt đầu thì mới dùng passé composé: depuis que je suis arrivée. Phân biệt được hai cái này là giám khảo nghe ra ngay.

    • je suis tombée au moins dix fois

      tomber chia với être, nên phân từ phải hợp với chủ ngữ: je suis tombée nếu bạn là nữ, je suis tombé nếu bạn là nam. Một chi tiết hài hước nhỏ như vậy cũng làm giám khảo nhớ bạn.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous avez déjà patiné sur le canal ?
    • Et l'hiver, comment vous faites pour bouger ?
    • Vous aimeriez recommencer le badminton ici ?

    Nếu bạn không chơi thể thao, đừng chỉ nói non. Hãy nói trước kia bạn chơi gì, vì sao bây giờ không chơi nữa, và bây giờ bạn vận động bằng cách nào. Câu trả lời phủ định vẫn phải dài ba đến bốn câu.

  • Décrivez-moi une journée typique pour vous.

    Bạn hãy tả một ngày bình thường của bạn.

    Bài mẫu

    Bon, ma journée commence tôt, hein. Je me lève vers six heures et demie, je prends un café, enfin, un thé plutôt, je ne bois presque jamais de café, et je pars au travail en autobus, la ligne 11. Je travaille de huit heures à quatre heures, et le midi je mange avec mes collègues à la cafétéria. Le soir, c'est cours de français en ligne, deux fois par semaine, et après... euh, je ne fais plus grand-chose, je suis fatiguée. Vers dix heures et demie, je me couche.

    Phân tích từng câu4
    • Je me lève vers six heures et demie

      Động từ phản thân se lever luôn đi kèm đại từ (je me lève, tu te lèves). Khung je me lève vers + [giờ] dùng lại y hệt với se coucher, s'habiller: je me couche vers dix heures et demie.

    • je prends un café, enfin, un thé plutôt

      Tự sửa giữa câu. Người đang thật sự nghĩ bằng tiếng Pháp thì hay sửa mình; bài học thuộc lòng thì không bao giờ có chỗ sửa. Chính chi tiết này làm câu trả lời nghe như lời nói thật.

    • Je travaille de huit heures à quatre heures

      Khung de [mốc] à [mốc] để chỉ một khoảng: de huit heures à quatre heures, du lundi au vendredi, de janvier à mars. Nhỏ thôi nhưng dùng được cho giờ giấc, ngày trong tuần và cả lộ trình.

    • je ne fais plus grand-chose

      ne... plus (không còn nữa) cộng với grand-chose là kiểu phủ định của người bản xứ, nghe hay hơn hẳn je ne fais rien.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Et la fin de semaine, c'est différent ?
    • Vous prenez l'autobus tous les jours ?
    • Vous dormez combien d'heures par nuit ?

    Đi theo trục thời gian: sáng, trưa, chiều, tối. Trục này giúp bạn không bị bí giữa chừng, vì câu sau luôn được câu trước gợi ra.

  • Vous préférez sortir ou rester à la maison ?

    Bạn thích ra ngoài hay ở nhà hơn?

    Bài mẫu

    Ça dépend de la saison, en fait. En été, je préfère sortir : il y a des festivals partout à Ottawa, et avec mes amis on va souvent pique-niquer au parc Major's Hill. Mais en hiver, franchement, je suis plutôt du genre à rester à la maison avec une soupe et un livre. Donc, disons que je sors beaucoup six mois par année et que je suis casanière les six autres. Voilà, tout dépend du thermomètre.

    Phân tích từng câu4
    • Ça dépend de la saison, en fait.

      Khung Ça dépend de + [danh từ] : de la saison, du jour, de mon humeur. Đây là câu mở hoàn hảo cho mọi câu hỏi chọn A hay B, vì nó cho bạn cái cớ để nói cả hai vế.

    • En été, je préfère sortir

      préférer đi thẳng với động từ nguyên thể, không có de ở giữa: je préfère sortir, je préfère rester. Nói préférer de là lỗi kinh điển của người Việt học tiếng Pháp.

    • je suis plutôt du genre à rester à la maison

      Khung être du genre à + [nguyên thể] để tả tính cách: je suis du genre à tout planifier, il est du genre à arriver en retard. Thay động từ là bạn nói được bất cứ thói quen nào.

    • Donc, disons que je sors beaucoup six mois par année

      disons que giúp bạn chốt lại sau khi đã trình bày cả hai vế: nó cho thấy bạn biết tổng kết chứ không chỉ liệt kê. Chú ý par année là cách nói rất Canada; ở Pháp người ta nói par an.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Quel festival vous avez préféré ?
    • Et l'hiver, vous ne sortez jamais ?
    • Vous sortez plutôt avec des amis ou en famille ?

    Với câu hỏi A hay B, đừng chọn ngay. Nói theo mùa, theo tâm trạng, theo người đi cùng, rồi mới chốt. Bạn được thêm hai câu miễn phí.

  • Qu'est-ce que vous avez fait la fin de semaine dernière ?

    Cuối tuần vừa rồi bạn đã làm gì?

    Bài mẫu

    La fin de semaine dernière ? Alors, samedi, je suis allée à Gatineau chez ma tante, et on a fait des nems ensemble pour la fête de son fils : on en a fait deux cents, je vous jure ! Et dimanche, euh, c'était plus tranquille : j'ai fait le ménage, j'ai appelé mes parents à Hải Phòng, parce qu'avec le décalage il faut appeler tôt le matin. Ah oui, et j'ai révisé un peu mon français aussi. Enfin, une heure, pas plus.

    Phân tích từng câu4
    • je suis allée à Gatineau chez ma tante

      aller chia với être, nên phân từ hợp với chủ ngữ: je suis allée (nữ), je suis allé (nam). Khung chez + [người] cũng phải thuộc: chez ma tante, chez le médecin, chez moi.

    • on en a fait deux cents

      Đại từ en thay cho des nems để bạn khỏi lặp lại danh từ. Khung: on en a fait + [số lượng]. Dùng được en ngay khi đang nói là dấu hiệu rõ của trình độ B1 trở lên.

    • parce qu'avec le décalage il faut appeler tôt le matin

      Gắn một lý do vào một việc rất nhỏ. Giám khảo chấm khả năng giải thích, nên mỗi hành động bạn kể nên kéo theo một parce que.

    • Enfin, une heure, pas plus.

      Một câu ngắn để hạ bớt điều vừa nói. Câu ngắn xen giữa các câu dài làm nhịp nói nghe tự nhiên hơn hẳn.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous faites souvent la cuisine en famille ?
    • Et cette fin de semaine, vous avez des projets ?
    • C'était quoi, la fête de votre cousin ?

    Câu hỏi này bắt buộc phải dùng passé composé — thì kể lại việc đã xong: j'ai fait, je suis allée. Chọn hai việc thôi, một cho thứ bảy, một cho chủ nhật, rồi kể cho sâu. Đừng kể hết cả cuối tuần.

Gia đình và các mối quan hệ5
  • Parlez-moi de votre famille.

    Bạn hãy kể về gia đình mình.

    Bài mẫu

    D'accord. Alors, nous sommes quatre dans ma famille : mes parents, mon petit frère et moi. Mes parents habitent toujours à Hải Phòng ; mon père est mécanicien et ma mère, elle, tient un petit restaurant de bánh cuốn depuis vingt ans. Mon frère, lui, a dix-neuf ans et il étudie l'informatique à Hanoï. Moi, je suis la seule à être partie à l'étranger, et ça, euh... ça n'a pas été facile pour ma mère, je pense.

    Phân tích từng câu4
    • nous sommes quatre dans ma famille

      Khung đếm người: nous sommes + [số] dans ma famille (nói chuyện bình thường thì on est quatre cũng được). Cho con số trước rồi mới kể từng người giúp giám khảo theo dõi được bạn.

    • ma mère, elle, tient un petit restaurant

      Cấu trúc tách chủ ngữ: [người] + đại từ + động từ — ma mère, elle, tient... ; mon frère, lui, a dix-neuf ans. Người bản xứ dùng nó để nhấn mạnh, còn bạn thì được thêm nửa giây để nghĩ.

    • depuis vingt ans

      depuis + [khoảng thời gian] đi với thì hiện tại vì việc vẫn đang tiếp diễn: elle tient un restaurant depuis vingt ans. Tiếng Việt nói đã hai mươi năm rồi, nhưng tiếng Pháp vẫn để ở hiện tại.

    • je suis la seule à être partie à l'étranger

      Khung être le seul / la seule à + [nguyên thể]: je suis la seule à parler français, il est le seul à travailler ici. Nam thì nói le seul à être parti. Mẫu này nâng hẳn câu trả lời so với je suis différente.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Votre frère aimerait venir au Canada aussi ?
    • Vos parents sont déjà venus vous voir ?
    • Le restaurant de votre mère, il marche bien ?

    Đừng đọc một danh sách người. Cho mỗi người một chi tiết sống động: nghề gì, ở đâu, bao nhiêu năm. Ba người kể kỹ là đủ.

  • Est-ce que vous êtes proche de votre famille ?

    Bạn có thân thiết với gia đình không?

    Bài mẫu

    Oui, très, très proche. On s'appelle sur Zalo presque tous les soirs, enfin, tous les soirs pour eux : ici, c'est le matin pour moi. Vous voyez le décalage. Ma mère me demande toujours si je mange assez, c'est sa question numéro un, avant même bonjour. Et je dirais que la distance, bizarrement, nous a rapprochés : quand j'habitais avec eux, on ne se parlait pas autant.

    Phân tích từng câu4
    • On s'appelle sur Zalo presque tous les soirs

      Động từ qua lại s'appeler: hai bên gọi cho nhau. Cùng họ với nó: on se voit, on s'écrit, on se parle. Đây là chỗ tự nhiên nhất để dùng mà không sợ sai.

    • Ma mère me demande toujours si je mange assez

      Câu hỏi gián tiếp với si: demander si + [mệnh đề]. Chú ý ba điều — không đảo ngữ, không dấu hỏi, và giữ nguyên trật tự je mange. Rất nhiều thí sinh sai chỗ này.

    • la distance, bizarrement, nous a rapprochés

      Một ý ngược đời, gói gọn trong đúng một trạng từ (bizarrement). Ý bất ngờ luôn làm giám khảo nghe kỹ hơn. Phân từ rapprochés hợp với nous vì tân ngữ đứng trước động từ.

    • quand j'habitais avec eux, on ne se parlait pas autant

      Imparfait cho một tình trạng kéo dài trong quá khứ, đặt ngay cạnh hiện tại. Khung: quand j'habitais + [nơi chốn / người], on + imparfait. Hai thì trong một câu mà không hề gượng.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Ils vous manquent beaucoup ?
    • Vous rentrez au Vietnam de temps en temps ?
    • Qu'est-ce que vous vous racontez au téléphone ?

    Câu hỏi có hay không luôn cần thêm một bằng chứng. Nói oui rồi kể một thói quen cụ thể, ví dụ gọi điện lúc mấy giờ, ai gọi trước.

  • Est-ce que vous avez des amis ici, au Canada ?

    Bạn có bạn bè ở Canada không?

    Bài mẫu

    Oui, j'en ai quelques-uns, mais ça a pris du temps, hein. Au début, je ne connaissais absolument personne, et j'avais un peu honte de parler français, alors je restais dans mon coin. Et puis j'ai rencontré Dany, un collègue québécois, qui m'a invitée à jouer au volleyball le jeudi, et c'est comme ça que tout a commencé. Maintenant j'ai un petit groupe : deux Vietnamiennes, un Congolais et Dany. On se voit une fois par semaine, à peu près.

    Phân tích từng câu4
    • j'en ai quelques-uns

      en thay cho des amis để khỏi lặp danh từ, và quelques-uns ở giống đực số nhiều vì amis là giống đực (nói về bạn nữ thì là quelques-unes). Ba chữ, nhưng là ba chữ ăn điểm.

    • je ne connaissais absolument personne

      ne... personne ở thì imparfait, thêm absolument cho mạnh. Phủ định mạnh nghe hay hơn hẳn je n'avais pas d'amis.

    • qui m'a invitée à jouer au volleyball

      Đại từ quan hệ qui nối hai câu ngắn thành một câu dài: [người] + qui + [động từ]. Độ phức tạp của câu là một trong những thứ giám khảo chấm. Phân từ invitée hợp với m' vì tân ngữ đứng trước.

    • c'est comme ça que tout a commencé

      Mẫu nhấn mạnh c'est... que, dùng để khép một mẩu chuyện nhỏ trước khi quay về hiện tại. Rất tiện làm bản lề giữa quá khứ và bây giờ.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous vous faites facilement des amis ?
    • Vous parlez français avec eux ?
    • Qu'est-ce que vous faites ensemble ?

    Kể theo ba nhịp: lúc đầu khó, rồi một bước ngoặt, rồi bây giờ. Ba nhịp này dùng lại được cho gần như mọi câu hỏi về cuộc sống của bạn.

  • Quelle est la personne la plus importante pour vous ?

    Ai là người quan trọng nhất với bạn?

    Bài mẫu

    La personne la plus importante ? Sans hésiter, ma grand-mère. C'est elle qui m'a élevée jusqu'à mes dix ans, pendant que mes parents travaillaient loin de la maison. Elle a quatre-vingt-deux ans maintenant, elle ne sait pas se servir d'un téléphone intelligent, alors c'est ma cousine qui tient la caméra quand on s'appelle. Et chaque fois, elle me dit la même phrase : « Mange bien, mon enfant. » Ça me fait pleurer à tous les coups, franchement.

    Phân tích từng câu4
    • Sans hésiter, ma grand-mère.

      Trả lời thẳng trong hai chữ rồi mới giải thích. Giám khảo biết ngay là bạn hiểu câu hỏi, còn bạn thì vẫn giữ nguyên cả phần sau để triển khai.

    • C'est elle qui m'a élevée

      Mẫu nhấn mạnh c'est... qui, cộng với hợp giống: élevée vì người nói là nữ và tân ngữ m' đứng trước động từ (nam thì viết élevé). Đây là điểm ngữ pháp được đánh giá cao.

    • pendant que mes parents travaillaient loin de la maison

      pendant que + [mệnh đề ở imparfait] cho hai việc diễn ra song song trong quá khứ. Đừng nhầm với pendant + [danh từ], ví dụ pendant les vacances.

    • elle me dit la même phrase

      Dẫn thẳng lời của người khác làm câu chuyện sống hẳn lên. Bạn không cần ngữ pháp khó, chỉ cần một câu thoại ngắn đặt sau dấu hai chấm.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous l'avez revue depuis votre départ ?
    • Elle comprend ce que vous faites ici ?
    • Vous lui ressemblez, vous pensez ?

    Chọn một người và một kỷ niệm, đừng chọn ba người. Nếu bạn xúc động thật, giọng bạn sẽ tự nhiên hơn, và đó là điều giám khảo nghe ra.

  • Est-ce que la vie de famille est différente au Canada et au Vietnam ?

    Theo bạn, đời sống gia đình ở Canada và ở Việt Nam có khác nhau không?

    Bài mẫu

    Oui, assez différente, je trouve. Au Vietnam, on vit souvent à trois générations sous le même toit : les grands-parents, les parents, les enfants, tout le monde ensemble. Ici, euh, j'ai remarqué que les jeunes partent de chez leurs parents vers dix-huit ou vingt ans, et ça m'a beaucoup surprise au début. Je ne dis pas que c'est mieux ou moins bien, hein, c'est juste une autre façon de faire. Mais moi, personnellement, la maison pleine de monde, ça me manque.

    Phân tích từng câu4
    • on vit souvent à trois générations sous le même toit

      on dùng để nói khái quát về cả một xã hội, thay cho les Vietnamiens. Còn sous le même toit (dưới cùng một mái nhà) là cách nói rất tự nhiên, hơn hẳn dans la même maison.

    • j'ai remarqué que les jeunes partent de chez leurs parents

      Khung j'ai remarqué que + [mệnh đề] đặt bạn vào vị trí người quan sát chứ không phải người phán xét. Rất hợp với câu hỏi so sánh văn hóa.

    • Je ne dis pas que c'est mieux ou moins bien

      Câu giữ thế trung lập. Với câu hỏi so sánh hai nước, tránh khen chê vừa an toàn vừa cho thấy bạn dùng ngôn ngữ tinh tế.

    • la maison pleine de monde, ça me manque

      Động từ manquer đảo ngược trật tự so với tiếng Việt: thứ mà bạn nhớ mới là chủ ngữ. Khung: [thứ bạn nhớ] + me manque — ma mère me manque, le bruit me manque. Nói đúng câu này là bạn hơn hẳn đa số thí sinh.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Et vous, vous aimeriez vivre avec vos parents plus tard ?
    • Vos amis canadiens voient leur famille souvent ?
    • Qu'est-ce qui vous manque le plus du Vietnam ?

    So sánh phải có hai vế cân nhau: bên kia thế nào, bên này thế nào, rồi cảm nhận của bạn. Đừng chỉ nói một bên rồi dừng.

Tiếng Pháp và việc học5
  • Pourquoi est-ce que vous apprenez le français ?

    Vì sao bạn học tiếng Pháp?

    Bài mẫu

    Alors, il y a deux raisons, en fait. La première, c'est une raison très pratique : j'ai besoin d'un bon résultat au TCF pour ma demande de résidence permanente, je ne vais pas vous mentir. Mais la deuxième, c'est que je travaille à Gatineau, et là-bas tout se passe en français : les clients, les pauses-café, les blagues surtout. Et rater les blagues, euh, c'est ça le pire. Donc j'apprends pour les points, oui, mais aussi pour rire avec les autres.

    Phân tích từng câu4
    • il y a deux raisons, en fait

      Báo trước cấu trúc câu trả lời: il y a deux raisons, il y a trois choses. Giám khảo biết sắp có hai ý, còn bạn thì tự ép mình phải nói cho đủ hai ý.

    • La première, c'est une raison très pratique

      Cặp khung La première, c'est + [danh từ hoặc mệnh đề]... La deuxième, c'est... là cách đơn giản nhất mà vẫn hiệu quả để sắp xếp ý khi nói.

    • je ne vais pas vous mentir

      Một câu chêm rất đời thường, thừa nhận rằng lý do của bạn là thực dụng. Nói thật nghe tự nhiên hơn nhiều so với một lý do lý tưởng hóa.

    • Donc j'apprends pour les points, oui, mais aussi pour rire avec les autres.

      Câu kết gom cả hai lý do lại. Cặp pour + [nguyên thể] lặp lại tạo nhịp, và câu kết báo cho giám khảo biết bạn đã nói xong.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Le français vous sert au travail tous les jours ?
    • Vous comprenez l'accent québécois ?
    • Et l'anglais, ça ne suffirait pas ?

    Đừng chỉ nói vì nhập cư. Hãy thêm một lý do con người: đồng nghiệp, hàng xóm, phim, món ăn. Hai lý do luôn hơn một.

  • Depuis combien de temps apprenez-vous le français ?

    Bạn học tiếng Pháp được bao lâu rồi?

    Bài mẫu

    Euh... attendez, je calcule. J'ai commencé il y a quatre ans, dans un petit centre de langues à Hải Phòng. Non, pardon, un peu avant : c'était juste avant de déposer mon dossier d'immigration. Donc ça fait à peu près quatre ans et demi, si je compte bien. Au début, c'était deux heures le samedi, rien de plus ; depuis que je suis arrivée ici, par contre, je pratique tous les jours, forcément.

    Phân tích từng câu4
    • attendez, je calcule

      Cách xin thêm vài giây hoàn toàn hợp lệ. Im lặng thì bị trừ điểm, còn nói ra rằng mình đang tính thì không.

    • Non, pardon, un peu avant

      Tự sửa lại con số mình vừa nói. Đây là dấu hiệu rõ nhất cho thấy bạn đang thật sự tính bằng tiếng Pháp chứ không đọc thuộc lòng.

    • ça fait à peu près quatre ans et demi

      Khung ça fait + [khoảng thời gian]: ça fait six mois, ça fait trois ans. Đây là cách nói thời lượng tự nhiên nhất, còn à peu près cho phép bạn khỏi cần chính xác.

    • depuis que je suis arrivée ici, par contre, je pratique tous les jours

      par contre đặt giữa câu để đối lập hai giai đoạn (trước kia / bây giờ). Đây là từ nối rất thông dụng khi nói, đặc biệt ở Canada.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous avez pris des cours ici aussi ?
    • Et vous avez déjà passé le TCF avant ?
    • Vous trouvez que vous avez progressé vite ?

    Câu hỏi này nhìn thì dễ nhưng bẫy ở chỗ chỉ trả lời một con số. Hãy thêm: học ở đâu, lúc đầu thế nào, bây giờ thế nào.

  • Qu'est-ce qui est difficile pour vous en français ?

    Với bạn, cái gì khó khi học tiếng Pháp?

    Bài mẫu

    Ah, ça, j'ai une longue liste ! Le plus difficile pour moi, c'est les articles : le, la, un, une... En vietnamien, ça n'existe pas, alors je dis souvent « le maison » au lieu de « la maison », et je m'entends le dire, mais c'est déjà trop tard. Et puis il y a les liaisons : quand les mots se collent les uns aux autres, je ne reconnais plus rien. Par contre, la conjugaison, bizarrement, ça va : c'est de la mémoire, et de la mémoire, j'en ai.

    Phân tích từng câu4
    • Le plus difficile pour moi, c'est les articles

      Khung Le plus difficile pour moi, c'est + [danh từ]: c'est la prononciation, c'est l'écoute. Dùng lại được cho mọi câu hỏi về cái khó. (Khi nói, người Pháp dùng c'est kể cả trước danh từ số nhiều.)

    • au lieu de « la maison »

      au lieu de + [danh từ] nghĩa là thay vì. Rất tiện khi bạn nói về chính lỗi của mình: je dis le maison au lieu de la maison, je dis un heure au lieu de une heure.

    • Par contre, la conjugaison, bizarrement, ça va

      Sau khi kể cái khó thì quay sang cái mình làm được. Thừa nhận điểm yếu rồi nêu điểm mạnh là chiến thuật đúng cho câu hỏi này.

    • c'est de la mémoire, et de la mémoire, j'en ai

      Lặp lại danh từ rồi khép câu bằng en. Nghe rất có duyên và cho thấy bạn làm chủ được đại từ.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Et la prononciation, ça va ?
    • Qu'est-ce que vous faites pour les articles ?
    • Vous comprenez mieux à l'écrit ou à l'oral ?

    Nói về cái khó không làm bạn mất điểm, ngược lại. Miễn là bạn nói được vì sao khó và bạn đang làm gì để khắc phục.

  • Comment est-ce que vous faites pour progresser en français ?

    Bạn làm thế nào để tiến bộ trong tiếng Pháp?

    Bài mẫu

    J'ai plusieurs petites méthodes, rien de génial, mais ça marche. Le matin, dans l'autobus, j'écoute Radio-Canada ; je ne comprends pas tout, peut-être soixante pour cent, mais je m'habitue au rythme. Ensuite, j'ai un carnet où je note cinq expressions par jour, toujours avec un exemple à moi, jamais la traduction toute seule. Et le plus utile, franchement, c'est de parler à voix haute, toute seule dans ma cuisine. Ma colocataire pense que je suis un peu folle, mais bon, ça fonctionne.

    Phân tích từng câu4
    • rien de génial, mais ça marche

      Khung rien de + [tính từ giống đực]: rien de spécial, rien de compliqué. Cách nói khiêm tốn này cũng làm câu trả lời nghe thật hơn.

    • je ne comprends pas tout, peut-être soixante pour cent

      Đưa ra một con số cụ thể thay vì nói un peu. Con số bao giờ cũng rõ và dễ nhớ hơn với người nghe.

    • j'ai un carnet où je note cinq expressions par jour

      Đại từ quan hệ où dùng cho nơi chốn, kể cả nơi chốn nhỏ như một quyển sổ: un carnet où je note..., une ville où j'ai vécu... Ít thí sinh nghĩ ra chỗ này.

    • le plus utile, franchement, c'est de parler à voix haute

      So sánh nhất cộng c'est de + [nguyên thể]. Chú ý chữ de: le plus utile, c'est de parler — rất nhiều người quên nó.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous regardez des séries en français ?
    • Vous avez quelqu'un avec qui pratiquer ?
    • Ça vous prend combien de temps par jour ?

    Kể ba cách thôi, nhưng mỗi cách phải có chi tiết: lúc nào, ở đâu, bao nhiêu. Chi tiết là thứ chứng minh bạn thật sự có làm. Nếu bạn là nam, nhớ đổi toute seule thành tout seul và folle thành fou.

  • Est-ce que vous parlez d'autres langues ?

    Bạn có nói được ngôn ngữ nào khác không?

    Bài mẫu

    Oui, alors, le vietnamien, c'est ma langue maternelle, évidemment. Je parle anglais aussi, assez bien, parce qu'avant l'hôpital j'ai travaillé trois ans dans un hôtel à Đà Nẵng, avec des touristes. Et j'ai fait un peu de chinois à l'université, mais euh... il ne me reste presque rien, juste de quoi commander à manger. Le français, c'est ma troisième langue et, je dois dire, la plus difficile des trois.

    Phân tích từng câu4
    • le vietnamien, c'est ma langue maternelle

      Tên ngôn ngữ trong tiếng Pháp luôn đi với mạo từ le và viết thường: le vietnamien, le français, l'anglais. Một chi tiết nhỏ nhưng người chấm nghe ra ngay.

    • avant l'hôpital j'ai travaillé trois ans dans un hôtel

      Giải thích vì sao bạn biết ngôn ngữ đó, thay vì chỉ liệt kê. Mỗi ngôn ngữ nên kéo theo một câu chuyện ngắn: học ở đâu, dùng với ai, trong bao lâu.

    • il ne me reste presque rien

      Câu vô nhân xưng il reste ở dạng phủ định, cộng đại từ me: il ne me reste presque rien (tôi gần như chẳng còn lại gì). Đây là cách rất tự nhiên để nói về kiến thức đã quên.

    • la plus difficile des trois

      So sánh nhất trong một nhóm: le / la plus + [tính từ] + de + [nhóm] — la plus difficile des trois, le plus jeune de la famille. Câu kết gọn gàng và có chút tự trào.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous mélangez parfois les langues ?
    • L'anglais vous aide pour le français ?
    • Vous travaillez en anglais ou en français ?

    Đừng khai khống trình độ. Hãy nói rõ mức của từng thứ tiếng: assez bien, quelques mots, juste de quoi... Như vậy nếu giám khảo hỏi tiếp bằng ngôn ngữ đó, bạn cũng không bị bắt bí.

Dự định ở Canada5
  • Quels sont vos projets pour l'avenir ?

    Dự định tương lai của bạn là gì?

    Bài mẫu

    Mon projet principal, c'est d'obtenir la résidence permanente : c'est vraiment l'étape numéro un, tout dépend de ça. Ensuite, si tout va bien, j'aimerais faire reconnaître mon diplôme d'infirmière ici, parce qu'au Vietnam j'ai travaillé six ans à l'hôpital et ça me manque énormément. Et dans cinq ans, euh, disons dans cinq ou six ans, j'espère faire venir mes parents pour un long séjour. Voilà. Un projet à la fois.

    Phân tích từng câu4
    • Mon projet principal, c'est d'obtenir la résidence permanente

      Khung Mon projet, c'est de + [nguyên thể]: c'est de trouver un emploi, c'est d'acheter une maison. Một câu mở dùng lại được cho mọi câu hỏi về tương lai.

    • si tout va bien, j'aimerais faire reconnaître mon diplôme

      Khung si + [hiện tại], j'aimerais + [nguyên thể]. Đây là mẫu chuẩn để nói về dự định chưa chắc chắn: si tout va bien, j'aimerais déménager.

    • j'espère faire venir mes parents

      faire + [nguyên thể] nghĩa là làm cho ai đó làm gì, hoặc cho một việc được người khác làm: faire venir mes parents (đưa bố mẹ sang), faire reconnaître mon diplôme, faire évaluer mes documents. Cực kỳ hữu ích khi nói về thủ tục nhập cư.

    • Un projet à la fois.

      Một câu cụt, không có động từ, dùng để chốt. Trong văn nói, câu không động từ hoàn toàn hợp lệ và nghe rất người.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Et si ça ne marche pas, vous avez un plan B ?
    • Vos parents aimeraient s'installer ici ?
    • Vous pensez rester au Canada toute votre vie ?

    Sắp dự định theo thang thời gian: ngay bây giờ, một hai năm nữa, năm năm nữa. Thang này tự nó tạo ra ba câu cho bạn.

  • Où est-ce que vous voulez vivre au Canada ?

    Ở Canada, bạn muốn sống tại đâu?

    Bài mẫu

    Pour l'instant, je suis à Ottawa et, honnêtement, je m'y sens bien. La ville est calme, il y a une petite communauté vietnamienne sur la rue Somerset, et je suis à dix minutes du Québec, donc je peux pratiquer mon français facilement. On m'a beaucoup parlé de Montréal : plus vivant, plus de travail peut-être. Mais je n'ai pas envie de tout recommencer. Alors je reste, du moins pour les trois prochaines années.

    Phân tích từng câu4
    • je m'y sens bien

      Đại từ y thay cho à Ottawa, ghép với động từ phản thân se sentir: je m'y sens bien (ở đó tôi thấy thoải mái). Ba chữ thôi nhưng dày đặc ngữ pháp.

    • je suis à dix minutes du Québec

      Khung à + [thời lượng] + de + [nơi chốn] để nói khoảng cách bằng thời gian: à dix minutes du Québec, à deux heures de Montréal. Rất thông dụng và rất dễ dùng lại.

    • On m'a beaucoup parlé de Montréal

      on vô nhân xưng (nghĩa là người ta) cộng với parler de. Bạn thuật lại ý kiến của người khác mà không cần nêu tên ai.

    • je n'ai pas envie de tout recommencer

      Khung avoir envie de + [nguyên thể], ở đây là dạng phủ định. Cách nói cảm xúc này tự nhiên hơn nhiều so với je ne veux pas.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous connaissez d'autres villes canadiennes ?
    • Pourquoi pas Montréal, justement ?
    • Et l'hiver à Ottawa, ça va ?

    Nêu ba lý do chọn nơi ở: một về con người, một về công việc, một về tiếng Pháp. Nhắc đến tiếng Pháp luôn là điểm cộng trong kỳ thi này.

  • Qu'est-ce que vous aimeriez faire comme travail ?

    Bạn muốn làm công việc gì?

    Bài mẫu

    Idéalement, je voudrais retravailler comme infirmière, dans un hôpital ou dans un CLSC. Mais je sais que le chemin est long : il faut faire évaluer mon diplôme, passer un examen, et avoir un très bon niveau de français, surtout à l'oral. En attendant, je travaille comme préposée aux bénéficiaires dans une résidence pour personnes âgées, et c'est... comment dire... c'est déjà le bon milieu, au moins. Et les résidents corrigent mon français toute la journée, d'ailleurs. Très efficace !

    Phân tích từng câu4
    • Idéalement, je voudrais retravailler comme infirmière

      je voudrais (thức điều kiện) nhẹ và lịch sự hơn je veux. Trạng từ Idéalement đặt đầu câu cho thấy đây mới là mong muốn, chưa phải thực tế. Nam thì nói comme infirmier.

    • il faut faire évaluer mon diplôme

      il faut + [nguyên thể] nghĩa là phải, và không cần chủ ngữ. Ở đây nó ghép với faire gây khiến: faire évaluer mon diplôme là nhờ người khác đánh giá bằng cấp của mình.

    • En attendant, je travaille comme préposée

      En attendant nghĩa là trong lúc chờ. Từ nối này nối mong muốn tương lai với thực tế hiện tại chỉ bằng hai chữ.

    • comment dire

      Từ đệm để câu giờ khi bạn đang tìm chữ. Dùng một lần thì tự nhiên, dùng năm lần thì thành tật.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Vous avez déjà commencé les démarches ?
    • Le travail actuel vous plaît quand même ?
    • Vous parlez français avec les résidents ?

    Nếu công việc hiện tại chưa phải nghề bạn muốn, hãy nối hai cái lại: nghề bây giờ chuẩn bị cho nghề sau như thế nào. Đừng để chúng rời rạc. (CLSC là trung tâm y tế và dịch vụ xã hội cộng đồng ở Québec; nếu bạn ở Ontario thì nói dans une clinique.)

  • Qu'est-ce qui vous plaît le plus au Canada ?

    Bạn thích điều gì nhất ở Canada?

    Bài mẫu

    Ce que j'aime le plus, c'est le calme, je crois. Les gens font la file sans se pousser, on dit bonjour à des inconnus dans l'ascenseur, et personne ne klaxonne. Après Hải Phòng, croyez-moi, c'est un vrai luxe. J'aime aussi les quatre saisons, même l'hiver, même à moins vingt-cinq. Bon, en plein mois de février, je dis peut-être le contraire, hein, mais en général, oui, j'aime.

    Phân tích từng câu4
    • Ce que j'aime le plus, c'est le calme

      Mẫu nhấn mạnh Ce que j'aime le plus, c'est + [danh từ]. Đổi động từ là ra khung mới: Ce qui me manque le plus, c'est..., Ce que je trouve difficile, c'est... Đây là câu mở mạnh nhất cho mọi câu hỏi bạn thích gì nhất.

    • Les gens font la file sans se pousser

      sans + [nguyên thể], ở đây là một động từ phản thân. Và thay vì một tính từ chung chung như poli hay gentil, bạn cho hẳn một hình ảnh cụ thể. Chú ý faire la file là cách nói ở Canada; ở Pháp là faire la queue.

    • personne ne klaxonne

      Khi personne làm chủ ngữ thì vẫn phải có ne trước động từ: personne ne klaxonne, personne ne parle. Rất nhiều thí sinh nuốt mất chữ ne này khi nói nhanh.

    • même l'hiver, même à moins vingt-cinq

      Lặp même để nhấn mạnh, cộng với một con số nhiệt độ rất Canada. Chi tiết địa phương luôn gây thiện cảm với giám khảo.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Et qu'est-ce que vous aimez le moins ?
    • Vous vous êtes habituée à l'hiver ?
    • Il y a quelque chose qui vous a choquée au début ?

    Tránh những câu khen chung chung như les gens sont gentils. Hãy tả một cảnh: xếp hàng, chào trong thang máy, không bấm còi.

  • Qu'est-ce qui a été le plus difficile depuis votre arrivée ?

    Từ lúc sang đây, điều gì khó khăn nhất với bạn?

    Bài mẫu

    Le plus dur, ça a été les premiers mois, sans aucun doute. Je suis arrivée en janvier, mauvaise idée ça, arriver en janvier, et je n'avais ni amis, ni travail, ni permis de conduire. Je me souviens d'un jour où j'ai pleuré dans l'autobus parce que je n'arrivais pas à expliquer au chauffeur où je voulais descendre. Maintenant j'en ris, mais sur le moment, euh, c'était vraiment dur. Ce qui m'a sauvée, c'est le travail : dès que j'ai commencé à travailler, tout est allé mieux.

    Phân tích từng câu4
    • Le plus dur, ça a été les premiers mois

      ça a été là dạng nói của cela a été. Khung Le plus dur, ça a été + [danh từ] trả lời thẳng vào chữ le plus difficile mà giám khảo vừa dùng.

    • je n'avais ni amis, ni travail, ni permis de conduire

      Khung ne... ni [A], ni [B], ni [C] — chú ý là sau ni không có mạo từ (không nói ni des amis). Cấu trúc này rất mạnh và rất ít thí sinh dám dùng khi nói.

    • Je me souviens d'un jour où j'ai pleuré dans l'autobus

      se souvenir de + [danh từ], cộng với đại từ quan hệ où chỉ thời gian: un jour où..., l'année où... Một kỷ niệm cụ thể luôn ăn điểm hơn một lời than chung chung.

    • dès que j'ai commencé à travailler, tout est allé mieux

      dès que nghĩa là ngay khi. Kết bằng một ý tích cực làm câu trả lời tròn trịa, không để lại cảm giác nặng nề.

    Câu hỏi giám khảo có thể hỏi thêm3
    • Et aujourd'hui, qu'est-ce qui reste difficile ?
    • Qui vous a aidée à ce moment-là ?
    • Vous conseilleriez quoi à quelqu'un qui arrive ?

    Kể khó khăn nhưng phải kết bằng lối thoát. Công thức: lúc đó thế nào, một kỷ niệm cụ thể, điều gì đã cứu bạn, bây giờ ra sao. Nếu bạn là nam thì nói je suis arrivé và ce qui m'a sauvé.

Bấm giờ nói

Bản ghi chỉ nằm trong trình duyệt của bạn và mất đi khi bạn rời trang.

Tham khảo thêm

Lỗi hay mắc13
  • *Je suis vingt-huit ans.

    J'ai vingt-huit ans.

    Vì sao: Trong tiếng Pháp, tuổi đi với động từ AVOIR chứ không phải ÊTRE: j'ai 28 ans, elle a 40 ans, mon fils a 3 ans. Tiếng Việt nói « tôi LÀ 28 tuổi » và tiếng Anh nói « I AM 28 », nên lỗi này bật ra rất tự nhiên — và nó rơi đúng vào câu thứ hai của bài thi, chỗ giám khảo nghe kỹ nhất. Hãy tập nói to « J'ai ___ ans » hai mươi lần trước khi thi.

  • *J'ai venu au Canada en 2022.

    Je suis venu au Canada en 2022.

    Vì sao: Nhóm động từ di chuyển và thay đổi trạng thái — aller, venir, arriver, partir, entrer, sortir, rester, monter, descendre, naître, mourir — chia với ÊTRE ở passé composé, và phân từ phải hợp giống số với chủ ngữ: je suis venue nếu bạn là nữ, nous sommes venus nếu là nhóm. Trong Tâche 1 bạn gần như chắc chắn phải kể chuyện mình sang Canada, nên câu này sẽ xuất hiện.

  • *J'ai habité à Ottawa depuis trois ans.

    J'habite à Ottawa depuis trois ans.

    Vì sao: Khi việc gì đó BẮT ĐẦU trong quá khứ và VẪN CÒN tiếp diễn, tiếng Pháp dùng thì HIỆN TẠI với depuis: j'habite ici depuis trois ans, j'apprends le français depuis un an, je travaille là depuis six mois. Tiếng Anh dùng « I have lived », nên người học hay chuyển sang passé composé. Nếu bạn vẫn đang sống ở Ottawa thì dùng présent — không có ngoại lệ.

  • *Je travaille comme une infirmière.

    Je travaille comme infirmière.

    Vì sao: Sau comme và sau être, tên nghề nghiệp KHÔNG có mạo từ: je suis infirmière, il est cuisinier, elle travaille comme comptable. Mạo từ chỉ quay lại khi có tính từ đi kèm: c'est une excellente infirmière. Đây là lỗi mà gần như mọi thí sinh nói tiếng Anh đều mắc, vì tiếng Anh bắt buộc phải có « a ».

  • *Je viens de Vietnam et j'habite à Canada.

    Je viens du Vietnam et j'habite au Canada.

    Vì sao: Tên nước trong tiếng Pháp luôn đi kèm mạo từ, và mạo từ đó hòa với giới từ: du Vietnam, du Canada, de la France, des Philippines / au Canada, au Vietnam, en France, aux Philippines. Riêng tên THÀNH PHỐ thì không có mạo từ: à Ottawa, à Hải Phòng, de Hanoï. Hai câu đầu tiên của bài thi chắc chắn chứa cả tên nước lẫn tên thành phố, nên hãy học thuộc cặp « du Vietnam / au Canada / à Ottawa ».

  • *Mon famille habite à Hải Phòng.

    Ma famille habite à Hải Phòng.

    Vì sao: Tính từ sở hữu trong tiếng Pháp hợp với DANH TỪ đứng sau nó, không phải với người sở hữu: famille là giống cái nên luôn là ma / ta / sa famille, kể cả khi người nói là nam. Ngược lại, père là giống đực nên luôn là mon père kể cả khi người nói là nữ. Người Việt hay nhầm vì tiếng Việt không có giống, còn tiếng Anh thì hợp với người sở hữu (his/her).

  • *Je suis intéressé à la cuisine française.

    Je m'intéresse à la cuisine française.

    Vì sao: Động từ đúng là s'intéresser À quelque chose — một động từ phản thân: je m'intéresse, tu t'intéresses, il s'intéresse. Nếu bạn muốn dùng dạng bị động thì phải là « je suis intéressé PAR », chứ không phải « à ». Cấu trúc *je suis intéressé à là dịch thẳng từ « I am interested in » và bị nghe ngay.

  • *Depuis deux ans, je suis arrivée au Canada.

    Il y a deux ans, je suis arrivée au Canada.

    Vì sao: DEPUIS chỉ một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại và đi với thì hiện tại. IL Y A chỉ một MỐC trong quá khứ và đi với passé composé. Việc « đến Canada » xảy ra một lần, xong rồi, nên phải dùng il y a. So sánh: « Il y a deux ans, je suis arrivée » (mốc) và « Je suis ici depuis deux ans » (khoảng). Hai câu cùng nói một sự thật nhưng cấu trúc ngược nhau.

  • *Je suis étudiante de l'Université d'Ottawa.

    Je suis étudiante à l'Université d'Ottawa.

    Vì sao: Khi nói mình học ở đâu, tiếng Pháp dùng À: étudiant à l'Université d'Ottawa, étudiante au Cégep de l'Outaouais, élève à l'école Charlotte-Lemieux. Còn NGÀNH học thì đi với EN: étudiante en informatique, étudiant en droit — hoặc với DE sau « faire des études » : je fais des études de comptabilité. Lỗi này rất nhỏ nhưng lặp đi lặp lại suốt bài thi, vì câu hỏi về việc học gần như chắc chắn sẽ có.

  • *Excusez-moi, répétez !

    Pardon, vous pouvez répéter, s'il vous plaît ?

    Vì sao: Dạng mệnh lệnh trần trụi « répétez ! » nghe như ra lệnh cho giám khảo. Trong một kỳ thi, hãy luôn gói yêu cầu vào một câu hỏi lịch sự: « Pardon, vous pouvez répéter, s'il vous plaît ? » hoặc « Est-ce que vous pourriez répéter, s'il vous plaît ? ». Bản thân việc xin nhắc lại KHÔNG bị trừ điểm; chỉ cách nói cộc lốc mới bị.

  • *Et toi, tu aimes Ottawa ?

    Et vous, est-ce que vous aimez Ottawa ?

    Vì sao: Giám khảo là người lạ và đang ở vai trò công việc, nên bạn phải xưng VOUS suốt cuộc thi, kể cả khi giám khảo trẻ tuổi và thân thiện. Dùng « tu » một lần thôi cũng bị ghi nhận là lỗi về mức độ ngôn ngữ (registre). Kiểm tra cả tính từ sở hữu: votre travail, chứ không phải ton travail.

  • — Vous habitez à Ottawa ? — *Oui.

    — Vous habitez à Ottawa ? — Oui, j'habite à Vanier, un quartier à l'est de la ville, avec ma sœur et son mari. Ça fait deux ans.

    Vì sao: Trả lời một chữ là lỗi tốn điểm nhất trong toàn bộ Tâche 1 — không phải vì nó sai, mà vì nó không cho giám khảo cái gì để chấm. Hai phút chỉ có vài câu hỏi; mỗi câu bạn phải nói ít nhất ba câu. Quy tắc đơn giản: trả lời + một chi tiết + một lý do hoặc một mốc thời gian. Nếu bạn im sau chữ « oui », giám khảo buộc phải hỏi câu khác và bạn mất một cơ hội ghi điểm.

  • *Je vais à le travail en autobus.

    Je vais au travail en autobus.

    Vì sao: à + le luôn co lại thành AU, và à + les thành AUX: au travail, au marché, au Canada, aux États-Unis. Tương tự, de + le thành DU và de + les thành DES. Không bao giờ được viết hay nói *à le, *de le. Đây là quy tắc bắt buộc, không có ngoại lệ nào ở trình độ này.

Nhớ trước khi nói8
  • Mỗi câu trả lời ít nhất BA câu, khoảng 15 đến 20 giây: câu trả lời thẳng + một chi tiết cụ thể + một lý do hoặc một mốc thời gian. Không bao giờ dừng ở chữ « oui » hay « non ».
  • Xưng VOUS với giám khảo từ đầu đến cuối, kể cả trong tính từ sở hữu (votre, chứ không phải ton).
  • Trong hai phút phải có ít nhất một câu quá khứ (je suis arrivée…, j'ai commencé…) và một câu tương lai (je vais…, j'aimerais…). Chỉ nói toàn thì hiện tại thì điểm ngữ pháp bị chặn ở mức thấp.
  • Cắm ít nhất ba chi tiết riêng của bạn: một con số, một tên riêng, một địa danh. « J'aime cuisiner » thì ai cũng nói; « quatre heures juste pour le bouillon » thì chỉ bạn nói.
  • Ngập ngừng bằng TIẾNG PHÁP — euh, alors, disons, comment dire — chứ đừng im lặng và đừng chen tiếng Việt hay tiếng Anh vào.
  • Nếu không nghe rõ, hỏi lại ngay bằng một câu trọn vẹn: « Pardon, vous pouvez répéter, s'il vous plaît ? ». Đoán mò rồi trả lời lạc đề mới là thứ bị trừ điểm.
  • Thiếu từ thì nói vòng: « c'est une sorte de… », « c'est un truc qui sert à… ». Tuyệt đối không chuyển sang tiếng Anh.
  • Đừng học thuộc lòng một đoạn giới thiệu. Học khung câu, rồi thay nội dung — giám khảo nhận ra bài học thuộc trong năm giây và sẽ hỏi chệch đi.